Xem lịch âm dương 2035

 

Theo các chuyên gia phong thủy, nghiên cứu thời gian cho biết lịch âm dương 2035 sẽ vận hành theo 4 loại lịch chính là lịch vạn niên 2035, lịch vạn sự 2035, lịch âm 2035 và lịch dương 2035. Đến với Xemvanmenh.net, quý bạn có thể tích hợp xem lịch âm dương, xem lịch vạn sự năm 2035, xem lịch vạn niên năm 2035 trên cùng một bảng lịch duy nhất. Dựa vào lịch vạn niên 2035 hay lịch âm dương năm 2035 quý bạn hoàn toàn có thể tra cứu mọi thông tin về thời gian từ ngày theo âm lịch năm 2035, ngày tháng theo dương lịch 2035, ngày tháng theo lục thập hoa giáp,...

Xem-lich-am-duong-2019Xem tuổi xông nhà 2019 đón tài lộc về với gia chủ

Dưới đây là bảng lịch năm 2035 đầy đủ và chính xác nhất đến từng ngày, tháng cụ thể trong năm.

Lịch âm dương tháng 1 năm 2035

T2T3T4T5T6T7CN
122
  • 1/1/2035(Thứ hai)
  • 22/11/2034
  • Ngày:Nhâm Tuất Tháng: Bính Tý Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
223
  • 2/1/2035(Thứ ba)
  • 23/11/2034
  • Ngày:Quý Hợi Tháng: Bính Tý Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
324
  • 3/1/2035(Thứ tư)
  • 24/11/2034
  • Ngày:Giáp Tý Tháng: Bính Tý Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
425
  • 4/1/2035(Thứ năm)
  • 25/11/2034
  • Ngày:Ất Sửu Tháng: Bính Tý Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
526
  • 5/1/2035(Thứ sáu)
  • 26/11/2034
  • Ngày:Bính Dần Tháng: Bính Tý Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
627
  • 6/1/2035(Thứ bảy)
  • 27/11/2034
  • Ngày:Đinh Mão Tháng: Bính Tý Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
728
  • 7/1/2035(Chủ nhật)
  • 28/11/2034
  • Ngày:Mậu Thìn Tháng: Bính Tý Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
829
  • 8/1/2035(Thứ hai)
  • 29/11/2034
  • Ngày:Kỷ Tỵ Tháng: Bính Tý Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
91/12
  • 9/1/2035(Thứ ba)
  • 1/12/2034
  • Ngày:Canh Ngọ Tháng: Đinh Sửu Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
102/12
  • 10/1/2035(Thứ tư)
  • 2/12/2034
  • Ngày:Tân Mùi Tháng: Đinh Sửu Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
113/12
  • 11/1/2035(Thứ năm)
  • 3/12/2034
  • Ngày:Nhâm Thân Tháng: Đinh Sửu Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
124
  • 12/1/2035(Thứ sáu)
  • 4/12/2034
  • Ngày:Quý Dậu Tháng: Đinh Sửu Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
135
  • 13/1/2035(Thứ bảy)
  • 5/12/2034
  • Ngày:Giáp Tuất Tháng: Đinh Sửu Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
146
  • 14/1/2035(Chủ nhật)
  • 6/12/2034
  • Ngày:Ất Hợi Tháng: Đinh Sửu Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
157
  • 15/1/2035(Thứ hai)
  • 7/12/2034
  • Ngày:Bính Tý Tháng: Đinh Sửu Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
168
  • 16/1/2035(Thứ ba)
  • 8/12/2034
  • Ngày:Đinh Sửu Tháng: Đinh Sửu Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
179
  • 17/1/2035(Thứ tư)
  • 9/12/2034
  • Ngày:Mậu Dần Tháng: Đinh Sửu Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
1810
  • 18/1/2035(Thứ năm)
  • 10/12/2034
  • Ngày:Kỷ Mão Tháng: Đinh Sửu Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
1911
  • 19/1/2035(Thứ sáu)
  • 11/12/2034
  • Ngày:Canh Thìn Tháng: Đinh Sửu Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
2012
  • 20/1/2035(Thứ bảy)
  • 12/12/2034
  • Ngày:Tân Tỵ Tháng: Đinh Sửu Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
2113
  • 21/1/2035(Chủ nhật)
  • 13/12/2034
  • Ngày:Nhâm Ngọ Tháng: Đinh Sửu Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
2214
  • 22/1/2035(Thứ hai)
  • 14/12/2034
  • Ngày:Quý Mùi Tháng: Đinh Sửu Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
2315
  • 23/1/2035(Thứ ba)
  • 15/12/2034
  • Ngày:Giáp Thân Tháng: Đinh Sửu Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
2416
  • 24/1/2035(Thứ tư)
  • 16/12/2034
  • Ngày:Ất Dậu Tháng: Đinh Sửu Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
2517
  • 25/1/2035(Thứ năm)
  • 17/12/2034
  • Ngày:Bính Tuất Tháng: Đinh Sửu Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
2618
  • 26/1/2035(Thứ sáu)
  • 18/12/2034
  • Ngày:Đinh Hợi Tháng: Đinh Sửu Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
2719
  • 27/1/2035(Thứ bảy)
  • 19/12/2034
  • Ngày:Mậu Tý Tháng: Đinh Sửu Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
2820
  • 28/1/2035(Chủ nhật)
  • 20/12/2034
  • Ngày:Kỷ Sửu Tháng: Đinh Sửu Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
2921
  • 29/1/2035(Thứ hai)
  • 21/12/2034
  • Ngày:Canh Dần Tháng: Đinh Sửu Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
3022
  • 30/1/2035(Thứ ba)
  • 22/12/2034
  • Ngày:Tân Mão Tháng: Đinh Sửu Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
3123
  • 31/1/2035(Thứ tư)
  • 23/12/2034
  • Ngày:Nhâm Thìn Tháng: Đinh Sửu Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo

January

 :Ngày hoàng đạo   :Ngày hắc đạo

img

Lịch âm dương tháng 2 năm 2035

T2T3T4T5T6T7CN
124
  • 1/2/2035(Thứ năm)
  • 24/12/2034
  • Ngày:Quý Tỵ Tháng: Đinh Sửu Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
225
  • 2/2/2035(Thứ sáu)
  • 25/12/2034
  • Ngày:Giáp Ngọ Tháng: Đinh Sửu Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
326
  • 3/2/2035(Thứ bảy)
  • 26/12/2034
  • Ngày:Ất Mùi Tháng: Đinh Sửu Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
427
  • 4/2/2035(Chủ nhật)
  • 27/12/2034
  • Ngày:Bính Thân Tháng: Đinh Sửu Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
528
  • 5/2/2035(Thứ hai)
  • 28/12/2034
  • Ngày:Đinh Dậu Tháng: Đinh Sửu Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
629
  • 6/2/2035(Thứ ba)
  • 29/12/2034
  • Ngày:Mậu Tuất Tháng: Đinh Sửu Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
730
  • 7/2/2035(Thứ tư)
  • 30/12/2034
  • Ngày:Kỷ Hợi Tháng: Đinh Sửu Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
81/1
  • 8/2/2035(Thứ năm)
  • 1/1/2035
  • Ngày:Canh Tý Tháng: Mậu Dần Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
92/1
  • 9/2/2035(Thứ sáu)
  • 2/1/2035
  • Ngày:Tân Sửu Tháng: Mậu Dần Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
103/1
  • 10/2/2035(Thứ bảy)
  • 3/1/2035
  • Ngày:Nhâm Dần Tháng: Mậu Dần Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
114
  • 11/2/2035(Chủ nhật)
  • 4/1/2035
  • Ngày:Quý Mão Tháng: Mậu Dần Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
125
  • 12/2/2035(Thứ hai)
  • 5/1/2035
  • Ngày:Giáp Thìn Tháng: Mậu Dần Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
136
  • 13/2/2035(Thứ ba)
  • 6/1/2035
  • Ngày:Ất Tỵ Tháng: Mậu Dần Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
147
  • 14/2/2035(Thứ tư)
  • 7/1/2035
  • Ngày:Bính Ngọ Tháng: Mậu Dần Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
158
  • 15/2/2035(Thứ năm)
  • 8/1/2035
  • Ngày:Đinh Mùi Tháng: Mậu Dần Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
169
  • 16/2/2035(Thứ sáu)
  • 9/1/2035
  • Ngày:Mậu Thân Tháng: Mậu Dần Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
1710
  • 17/2/2035(Thứ bảy)
  • 10/1/2035
  • Ngày:Kỷ Dậu Tháng: Mậu Dần Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
1811
  • 18/2/2035(Chủ nhật)
  • 11/1/2035
  • Ngày:Canh Tuất Tháng: Mậu Dần Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
1912
  • 19/2/2035(Thứ hai)
  • 12/1/2035
  • Ngày:Tân Hợi Tháng: Mậu Dần Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2013
  • 20/2/2035(Thứ ba)
  • 13/1/2035
  • Ngày:Nhâm Tý Tháng: Mậu Dần Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2114
  • 21/2/2035(Thứ tư)
  • 14/1/2035
  • Ngày:Quý Sửu Tháng: Mậu Dần Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2215
  • 22/2/2035(Thứ năm)
  • 15/1/2035
  • Ngày:Giáp Dần Tháng: Mậu Dần Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2316
  • 23/2/2035(Thứ sáu)
  • 16/1/2035
  • Ngày:Ất Mão Tháng: Mậu Dần Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2417
  • 24/2/2035(Thứ bảy)
  • 17/1/2035
  • Ngày:Bính Thìn Tháng: Mậu Dần Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2518
  • 25/2/2035(Chủ nhật)
  • 18/1/2035
  • Ngày:Đinh Tỵ Tháng: Mậu Dần Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2619
  • 26/2/2035(Thứ hai)
  • 19/1/2035
  • Ngày:Mậu Ngọ Tháng: Mậu Dần Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2720
  • 27/2/2035(Thứ ba)
  • 20/1/2035
  • Ngày:Kỷ Mùi Tháng: Mậu Dần Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2821
  • 28/2/2035(Thứ tư)
  • 21/1/2035
  • Ngày:Canh Thân Tháng: Mậu Dần Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo

February

 :Ngày hoàng đạo   :Ngày hắc đạo

img

Lịch âm dương tháng 3 năm 2035

T2T3T4T5T6T7CN
122
  • 1/3/2035(Thứ năm)
  • 22/1/2035
  • Ngày:Tân Dậu Tháng: Mậu Dần Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
223
  • 2/3/2035(Thứ sáu)
  • 23/1/2035
  • Ngày:Nhâm Tuất Tháng: Mậu Dần Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
324
  • 3/3/2035(Thứ bảy)
  • 24/1/2035
  • Ngày:Quý Hợi Tháng: Mậu Dần Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
425
  • 4/3/2035(Chủ nhật)
  • 25/1/2035
  • Ngày:Giáp Tý Tháng: Mậu Dần Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
526
  • 5/3/2035(Thứ hai)
  • 26/1/2035
  • Ngày:Ất Sửu Tháng: Mậu Dần Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
627
  • 6/3/2035(Thứ ba)
  • 27/1/2035
  • Ngày:Bính Dần Tháng: Mậu Dần Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
728
  • 7/3/2035(Thứ tư)
  • 28/1/2035
  • Ngày:Đinh Mão Tháng: Mậu Dần Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
829
  • 8/3/2035(Thứ năm)
  • 29/1/2035
  • Ngày:Mậu Thìn Tháng: Mậu Dần Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
930
  • 9/3/2035(Thứ sáu)
  • 30/1/2035
  • Ngày:Kỷ Tỵ Tháng: Mậu Dần Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
101/2
  • 10/3/2035(Thứ bảy)
  • 1/2/2035
  • Ngày:Canh Ngọ Tháng: Kỷ Mão Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
112/2
  • 11/3/2035(Chủ nhật)
  • 2/2/2035
  • Ngày:Tân Mùi Tháng: Kỷ Mão Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
123/2
  • 12/3/2035(Thứ hai)
  • 3/2/2035
  • Ngày:Nhâm Thân Tháng: Kỷ Mão Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
134
  • 13/3/2035(Thứ ba)
  • 4/2/2035
  • Ngày:Quý Dậu Tháng: Kỷ Mão Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
145
  • 14/3/2035(Thứ tư)
  • 5/2/2035
  • Ngày:Giáp Tuất Tháng: Kỷ Mão Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
156
  • 15/3/2035(Thứ năm)
  • 6/2/2035
  • Ngày:Ất Hợi Tháng: Kỷ Mão Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
167
  • 16/3/2035(Thứ sáu)
  • 7/2/2035
  • Ngày:Bính Tý Tháng: Kỷ Mão Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
178
  • 17/3/2035(Thứ bảy)
  • 8/2/2035
  • Ngày:Đinh Sửu Tháng: Kỷ Mão Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
189
  • 18/3/2035(Chủ nhật)
  • 9/2/2035
  • Ngày:Mậu Dần Tháng: Kỷ Mão Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
1910
  • 19/3/2035(Thứ hai)
  • 10/2/2035
  • Ngày:Kỷ Mão Tháng: Kỷ Mão Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2011
  • 20/3/2035(Thứ ba)
  • 11/2/2035
  • Ngày:Canh Thìn Tháng: Kỷ Mão Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2112
  • 21/3/2035(Thứ tư)
  • 12/2/2035
  • Ngày:Tân Tỵ Tháng: Kỷ Mão Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2213
  • 22/3/2035(Thứ năm)
  • 13/2/2035
  • Ngày:Nhâm Ngọ Tháng: Kỷ Mão Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2314
  • 23/3/2035(Thứ sáu)
  • 14/2/2035
  • Ngày:Quý Mùi Tháng: Kỷ Mão Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2415
  • 24/3/2035(Thứ bảy)
  • 15/2/2035
  • Ngày:Giáp Thân Tháng: Kỷ Mão Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2516
  • 25/3/2035(Chủ nhật)
  • 16/2/2035
  • Ngày:Ất Dậu Tháng: Kỷ Mão Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2617
  • 26/3/2035(Thứ hai)
  • 17/2/2035
  • Ngày:Bính Tuất Tháng: Kỷ Mão Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2718
  • 27/3/2035(Thứ ba)
  • 18/2/2035
  • Ngày:Đinh Hợi Tháng: Kỷ Mão Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2819
  • 28/3/2035(Thứ tư)
  • 19/2/2035
  • Ngày:Mậu Tý Tháng: Kỷ Mão Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2920
  • 29/3/2035(Thứ năm)
  • 20/2/2035
  • Ngày:Kỷ Sửu Tháng: Kỷ Mão Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
3021
  • 30/3/2035(Thứ sáu)
  • 21/2/2035
  • Ngày:Canh Dần Tháng: Kỷ Mão Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
3122
  • 31/3/2035(Thứ bảy)
  • 22/2/2035
  • Ngày:Tân Mão Tháng: Kỷ Mão Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo

March

 :Ngày hoàng đạo   :Ngày hắc đạo

img

Lịch âm dương tháng 4 năm 2035

T2T3T4T5T6T7CN
123
  • 1/4/2035(Chủ nhật)
  • 23/2/2035
  • Ngày:Nhâm Thìn Tháng: Kỷ Mão Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
224
  • 2/4/2035(Thứ hai)
  • 24/2/2035
  • Ngày:Quý Tỵ Tháng: Kỷ Mão Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
325
  • 3/4/2035(Thứ ba)
  • 25/2/2035
  • Ngày:Giáp Ngọ Tháng: Kỷ Mão Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
426
  • 4/4/2035(Thứ tư)
  • 26/2/2035
  • Ngày:Ất Mùi Tháng: Kỷ Mão Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
527
  • 5/4/2035(Thứ năm)
  • 27/2/2035
  • Ngày:Bính Thân Tháng: Kỷ Mão Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
628
  • 6/4/2035(Thứ sáu)
  • 28/2/2035
  • Ngày:Đinh Dậu Tháng: Kỷ Mão Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
729
  • 7/4/2035(Thứ bảy)
  • 29/2/2035
  • Ngày:Mậu Tuất Tháng: Kỷ Mão Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
81/3
  • 8/4/2035(Chủ nhật)
  • 1/3/2035
  • Ngày:Kỷ Hợi Tháng: Canh Thìn Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
92/3
  • 9/4/2035(Thứ hai)
  • 2/3/2035
  • Ngày:Canh Tý Tháng: Canh Thìn Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
103/3
  • 10/4/2035(Thứ ba)
  • 3/3/2035
  • Ngày:Tân Sửu Tháng: Canh Thìn Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
114
  • 11/4/2035(Thứ tư)
  • 4/3/2035
  • Ngày:Nhâm Dần Tháng: Canh Thìn Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
125
  • 12/4/2035(Thứ năm)
  • 5/3/2035
  • Ngày:Quý Mão Tháng: Canh Thìn Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
136
  • 13/4/2035(Thứ sáu)
  • 6/3/2035
  • Ngày:Giáp Thìn Tháng: Canh Thìn Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
147
  • 14/4/2035(Thứ bảy)
  • 7/3/2035
  • Ngày:Ất Tỵ Tháng: Canh Thìn Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
158
  • 15/4/2035(Chủ nhật)
  • 8/3/2035
  • Ngày:Bính Ngọ Tháng: Canh Thìn Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
169
  • 16/4/2035(Thứ hai)
  • 9/3/2035
  • Ngày:Đinh Mùi Tháng: Canh Thìn Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
1710
  • 17/4/2035(Thứ ba)
  • 10/3/2035
  • Ngày:Mậu Thân Tháng: Canh Thìn Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
1811
  • 18/4/2035(Thứ tư)
  • 11/3/2035
  • Ngày:Kỷ Dậu Tháng: Canh Thìn Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
1912
  • 19/4/2035(Thứ năm)
  • 12/3/2035
  • Ngày:Canh Tuất Tháng: Canh Thìn Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2013
  • 20/4/2035(Thứ sáu)
  • 13/3/2035
  • Ngày:Tân Hợi Tháng: Canh Thìn Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2114
  • 21/4/2035(Thứ bảy)
  • 14/3/2035
  • Ngày:Nhâm Tý Tháng: Canh Thìn Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2215
  • 22/4/2035(Chủ nhật)
  • 15/3/2035
  • Ngày:Quý Sửu Tháng: Canh Thìn Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2316
  • 23/4/2035(Thứ hai)
  • 16/3/2035
  • Ngày:Giáp Dần Tháng: Canh Thìn Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2417
  • 24/4/2035(Thứ ba)
  • 17/3/2035
  • Ngày:Ất Mão Tháng: Canh Thìn Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2518
  • 25/4/2035(Thứ tư)
  • 18/3/2035
  • Ngày:Bính Thìn Tháng: Canh Thìn Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2619
  • 26/4/2035(Thứ năm)
  • 19/3/2035
  • Ngày:Đinh Tỵ Tháng: Canh Thìn Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2720
  • 27/4/2035(Thứ sáu)
  • 20/3/2035
  • Ngày:Mậu Ngọ Tháng: Canh Thìn Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2821
  • 28/4/2035(Thứ bảy)
  • 21/3/2035
  • Ngày:Kỷ Mùi Tháng: Canh Thìn Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2922
  • 29/4/2035(Chủ nhật)
  • 22/3/2035
  • Ngày:Canh Thân Tháng: Canh Thìn Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
3023
  • 30/4/2035(Thứ hai)
  • 23/3/2035
  • Ngày:Tân Dậu Tháng: Canh Thìn Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo

April

 :Ngày hoàng đạo   :Ngày hắc đạo

img

Lịch âm dương tháng 5 năm 2035

T2T3T4T5T6T7CN
124
  • 1/5/2035(Thứ ba)
  • 24/3/2035
  • Ngày:Nhâm Tuất Tháng: Canh Thìn Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
225
  • 2/5/2035(Thứ tư)
  • 25/3/2035
  • Ngày:Quý Hợi Tháng: Canh Thìn Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
326
  • 3/5/2035(Thứ năm)
  • 26/3/2035
  • Ngày:Giáp Tý Tháng: Canh Thìn Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
427
  • 4/5/2035(Thứ sáu)
  • 27/3/2035
  • Ngày:Ất Sửu Tháng: Canh Thìn Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
528
  • 5/5/2035(Thứ bảy)
  • 28/3/2035
  • Ngày:Bính Dần Tháng: Canh Thìn Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
629
  • 6/5/2035(Chủ nhật)
  • 29/3/2035
  • Ngày:Đinh Mão Tháng: Canh Thìn Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
730
  • 7/5/2035(Thứ hai)
  • 30/3/2035
  • Ngày:Mậu Thìn Tháng: Canh Thìn Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
81/4
  • 8/5/2035(Thứ ba)
  • 1/4/2035
  • Ngày:Kỷ Tỵ Tháng: Tân Tỵ Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
92/4
  • 9/5/2035(Thứ tư)
  • 2/4/2035
  • Ngày:Canh Ngọ Tháng: Tân Tỵ Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
103/4
  • 10/5/2035(Thứ năm)
  • 3/4/2035
  • Ngày:Tân Mùi Tháng: Tân Tỵ Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
114
  • 11/5/2035(Thứ sáu)
  • 4/4/2035
  • Ngày:Nhâm Thân Tháng: Tân Tỵ Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
125
  • 12/5/2035(Thứ bảy)
  • 5/4/2035
  • Ngày:Quý Dậu Tháng: Tân Tỵ Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
136
  • 13/5/2035(Chủ nhật)
  • 6/4/2035
  • Ngày:Giáp Tuất Tháng: Tân Tỵ Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
147
  • 14/5/2035(Thứ hai)
  • 7/4/2035
  • Ngày:Ất Hợi Tháng: Tân Tỵ Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
158
  • 15/5/2035(Thứ ba)
  • 8/4/2035
  • Ngày:Bính Tý Tháng: Tân Tỵ Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
169
  • 16/5/2035(Thứ tư)
  • 9/4/2035
  • Ngày:Đinh Sửu Tháng: Tân Tỵ Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
1710
  • 17/5/2035(Thứ năm)
  • 10/4/2035
  • Ngày:Mậu Dần Tháng: Tân Tỵ Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
1811
  • 18/5/2035(Thứ sáu)
  • 11/4/2035
  • Ngày:Kỷ Mão Tháng: Tân Tỵ Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
1912
  • 19/5/2035(Thứ bảy)
  • 12/4/2035
  • Ngày:Canh Thìn Tháng: Tân Tỵ Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2013
  • 20/5/2035(Chủ nhật)
  • 13/4/2035
  • Ngày:Tân Tỵ Tháng: Tân Tỵ Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2114
  • 21/5/2035(Thứ hai)
  • 14/4/2035
  • Ngày:Nhâm Ngọ Tháng: Tân Tỵ Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2215
  • 22/5/2035(Thứ ba)
  • 15/4/2035
  • Ngày:Quý Mùi Tháng: Tân Tỵ Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2316
  • 23/5/2035(Thứ tư)
  • 16/4/2035
  • Ngày:Giáp Thân Tháng: Tân Tỵ Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2417
  • 24/5/2035(Thứ năm)
  • 17/4/2035
  • Ngày:Ất Dậu Tháng: Tân Tỵ Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2518
  • 25/5/2035(Thứ sáu)
  • 18/4/2035
  • Ngày:Bính Tuất Tháng: Tân Tỵ Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2619
  • 26/5/2035(Thứ bảy)
  • 19/4/2035
  • Ngày:Đinh Hợi Tháng: Tân Tỵ Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2720
  • 27/5/2035(Chủ nhật)
  • 20/4/2035
  • Ngày:Mậu Tý Tháng: Tân Tỵ Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2821
  • 28/5/2035(Thứ hai)
  • 21/4/2035
  • Ngày:Kỷ Sửu Tháng: Tân Tỵ Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2922
  • 29/5/2035(Thứ ba)
  • 22/4/2035
  • Ngày:Canh Dần Tháng: Tân Tỵ Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
3023
  • 30/5/2035(Thứ tư)
  • 23/4/2035
  • Ngày:Tân Mão Tháng: Tân Tỵ Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
3124
  • 31/5/2035(Thứ năm)
  • 24/4/2035
  • Ngày:Nhâm Thìn Tháng: Tân Tỵ Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo

May

 :Ngày hoàng đạo   :Ngày hắc đạo

img

Lịch âm dương tháng 6 năm 2035

T2T3T4T5T6T7CN
125
  • 1/6/2035(Thứ sáu)
  • 25/4/2035
  • Ngày:Quý Tỵ Tháng: Tân Tỵ Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
226
  • 2/6/2035(Thứ bảy)
  • 26/4/2035
  • Ngày:Giáp Ngọ Tháng: Tân Tỵ Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
327
  • 3/6/2035(Chủ nhật)
  • 27/4/2035
  • Ngày:Ất Mùi Tháng: Tân Tỵ Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
428
  • 4/6/2035(Thứ hai)
  • 28/4/2035
  • Ngày:Bính Thân Tháng: Tân Tỵ Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
529
  • 5/6/2035(Thứ ba)
  • 29/4/2035
  • Ngày:Đinh Dậu Tháng: Tân Tỵ Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
61/5
  • 6/6/2035(Thứ tư)
  • 1/5/2035
  • Ngày:Mậu Tuất Tháng: Nhâm Ngọ Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
72/5
  • 7/6/2035(Thứ năm)
  • 2/5/2035
  • Ngày:Kỷ Hợi Tháng: Nhâm Ngọ Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
83/5
  • 8/6/2035(Thứ sáu)
  • 3/5/2035
  • Ngày:Canh Tý Tháng: Nhâm Ngọ Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
94
  • 9/6/2035(Thứ bảy)
  • 4/5/2035
  • Ngày:Tân Sửu Tháng: Nhâm Ngọ Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
105
  • 10/6/2035(Chủ nhật)
  • 5/5/2035
  • Ngày:Nhâm Dần Tháng: Nhâm Ngọ Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
116
  • 11/6/2035(Thứ hai)
  • 6/5/2035
  • Ngày:Quý Mão Tháng: Nhâm Ngọ Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
127
  • 12/6/2035(Thứ ba)
  • 7/5/2035
  • Ngày:Giáp Thìn Tháng: Nhâm Ngọ Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
138
  • 13/6/2035(Thứ tư)
  • 8/5/2035
  • Ngày:Ất Tỵ Tháng: Nhâm Ngọ Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
149
  • 14/6/2035(Thứ năm)
  • 9/5/2035
  • Ngày:Bính Ngọ Tháng: Nhâm Ngọ Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
1510
  • 15/6/2035(Thứ sáu)
  • 10/5/2035
  • Ngày:Đinh Mùi Tháng: Nhâm Ngọ Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
1611
  • 16/6/2035(Thứ bảy)
  • 11/5/2035
  • Ngày:Mậu Thân Tháng: Nhâm Ngọ Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
1712
  • 17/6/2035(Chủ nhật)
  • 12/5/2035
  • Ngày:Kỷ Dậu Tháng: Nhâm Ngọ Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
1813
  • 18/6/2035(Thứ hai)
  • 13/5/2035
  • Ngày:Canh Tuất Tháng: Nhâm Ngọ Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
1914
  • 19/6/2035(Thứ ba)
  • 14/5/2035
  • Ngày:Tân Hợi Tháng: Nhâm Ngọ Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2015
  • 20/6/2035(Thứ tư)
  • 15/5/2035
  • Ngày:Nhâm Tý Tháng: Nhâm Ngọ Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2116
  • 21/6/2035(Thứ năm)
  • 16/5/2035
  • Ngày:Quý Sửu Tháng: Nhâm Ngọ Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2217
  • 22/6/2035(Thứ sáu)
  • 17/5/2035
  • Ngày:Giáp Dần Tháng: Nhâm Ngọ Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2318
  • 23/6/2035(Thứ bảy)
  • 18/5/2035
  • Ngày:Ất Mão Tháng: Nhâm Ngọ Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2419
  • 24/6/2035(Chủ nhật)
  • 19/5/2035
  • Ngày:Bính Thìn Tháng: Nhâm Ngọ Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2520
  • 25/6/2035(Thứ hai)
  • 20/5/2035
  • Ngày:Đinh Tỵ Tháng: Nhâm Ngọ Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2621
  • 26/6/2035(Thứ ba)
  • 21/5/2035
  • Ngày:Mậu Ngọ Tháng: Nhâm Ngọ Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2722
  • 27/6/2035(Thứ tư)
  • 22/5/2035
  • Ngày:Kỷ Mùi Tháng: Nhâm Ngọ Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2823
  • 28/6/2035(Thứ năm)
  • 23/5/2035
  • Ngày:Canh Thân Tháng: Nhâm Ngọ Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2924
  • 29/6/2035(Thứ sáu)
  • 24/5/2035
  • Ngày:Tân Dậu Tháng: Nhâm Ngọ Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
3025
  • 30/6/2035(Thứ bảy)
  • 25/5/2035
  • Ngày:Nhâm Tuất Tháng: Nhâm Ngọ Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo

June

 :Ngày hoàng đạo   :Ngày hắc đạo

img

Lịch âm dương tháng 7 năm 2035

T2T3T4T5T6T7CN
126
  • 1/7/2035(Chủ nhật)
  • 26/5/2035
  • Ngày:Quý Hợi Tháng: Nhâm Ngọ Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
227
  • 2/7/2035(Thứ hai)
  • 27/5/2035
  • Ngày:Giáp Tý Tháng: Nhâm Ngọ Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
328
  • 3/7/2035(Thứ ba)
  • 28/5/2035
  • Ngày:Ất Sửu Tháng: Nhâm Ngọ Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
429
  • 4/7/2035(Thứ tư)
  • 29/5/2035
  • Ngày:Bính Dần Tháng: Nhâm Ngọ Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
51/6
  • 5/7/2035(Thứ năm)
  • 1/6/2035
  • Ngày:Đinh Mão Tháng: Quý Mùi Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
62/6
  • 6/7/2035(Thứ sáu)
  • 2/6/2035
  • Ngày:Mậu Thìn Tháng: Quý Mùi Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
73/6
  • 7/7/2035(Thứ bảy)
  • 3/6/2035
  • Ngày:Kỷ Tỵ Tháng: Quý Mùi Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
84
  • 8/7/2035(Chủ nhật)
  • 4/6/2035
  • Ngày:Canh Ngọ Tháng: Quý Mùi Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
95
  • 9/7/2035(Thứ hai)
  • 5/6/2035
  • Ngày:Tân Mùi Tháng: Quý Mùi Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
106
  • 10/7/2035(Thứ ba)
  • 6/6/2035
  • Ngày:Nhâm Thân Tháng: Quý Mùi Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
117
  • 11/7/2035(Thứ tư)
  • 7/6/2035
  • Ngày:Quý Dậu Tháng: Quý Mùi Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
128
  • 12/7/2035(Thứ năm)
  • 8/6/2035
  • Ngày:Giáp Tuất Tháng: Quý Mùi Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
139
  • 13/7/2035(Thứ sáu)
  • 9/6/2035
  • Ngày:Ất Hợi Tháng: Quý Mùi Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
1410
  • 14/7/2035(Thứ bảy)
  • 10/6/2035
  • Ngày:Bính Tý Tháng: Quý Mùi Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
1511
  • 15/7/2035(Chủ nhật)
  • 11/6/2035
  • Ngày:Đinh Sửu Tháng: Quý Mùi Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
1612
  • 16/7/2035(Thứ hai)
  • 12/6/2035
  • Ngày:Mậu Dần Tháng: Quý Mùi Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
1713
  • 17/7/2035(Thứ ba)
  • 13/6/2035
  • Ngày:Kỷ Mão Tháng: Quý Mùi Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
1814
  • 18/7/2035(Thứ tư)
  • 14/6/2035
  • Ngày:Canh Thìn Tháng: Quý Mùi Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
1915
  • 19/7/2035(Thứ năm)
  • 15/6/2035
  • Ngày:Tân Tỵ Tháng: Quý Mùi Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2016
  • 20/7/2035(Thứ sáu)
  • 16/6/2035
  • Ngày:Nhâm Ngọ Tháng: Quý Mùi Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2117
  • 21/7/2035(Thứ bảy)
  • 17/6/2035
  • Ngày:Quý Mùi Tháng: Quý Mùi Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2218
  • 22/7/2035(Chủ nhật)
  • 18/6/2035
  • Ngày:Giáp Thân Tháng: Quý Mùi Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2319
  • 23/7/2035(Thứ hai)
  • 19/6/2035
  • Ngày:Ất Dậu Tháng: Quý Mùi Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2420
  • 24/7/2035(Thứ ba)
  • 20/6/2035
  • Ngày:Bính Tuất Tháng: Quý Mùi Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2521
  • 25/7/2035(Thứ tư)
  • 21/6/2035
  • Ngày:Đinh Hợi Tháng: Quý Mùi Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2622
  • 26/7/2035(Thứ năm)
  • 22/6/2035
  • Ngày:Mậu Tý Tháng: Quý Mùi Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2723
  • 27/7/2035(Thứ sáu)
  • 23/6/2035
  • Ngày:Kỷ Sửu Tháng: Quý Mùi Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2824
  • 28/7/2035(Thứ bảy)
  • 24/6/2035
  • Ngày:Canh Dần Tháng: Quý Mùi Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2925
  • 29/7/2035(Chủ nhật)
  • 25/6/2035
  • Ngày:Tân Mão Tháng: Quý Mùi Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
3026
  • 30/7/2035(Thứ hai)
  • 26/6/2035
  • Ngày:Nhâm Thìn Tháng: Quý Mùi Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
3127
  • 31/7/2035(Thứ ba)
  • 27/6/2035
  • Ngày:Quý Tỵ Tháng: Quý Mùi Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo

July

 :Ngày hoàng đạo   :Ngày hắc đạo

img

Lịch âm dương tháng 8 năm 2035

T2T3T4T5T6T7CN
128
  • 1/8/2035(Thứ tư)
  • 28/6/2035
  • Ngày:Giáp Ngọ Tháng: Quý Mùi Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
229
  • 2/8/2035(Thứ năm)
  • 29/6/2035
  • Ngày:Ất Mùi Tháng: Quý Mùi Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
330
  • 3/8/2035(Thứ sáu)
  • 30/6/2035
  • Ngày:Bính Thân Tháng: Quý Mùi Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
41/7
  • 4/8/2035(Thứ bảy)
  • 1/7/2035
  • Ngày:Đinh Dậu Tháng: Giáp Thân Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
52/7
  • 5/8/2035(Chủ nhật)
  • 2/7/2035
  • Ngày:Mậu Tuất Tháng: Giáp Thân Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
63/7
  • 6/8/2035(Thứ hai)
  • 3/7/2035
  • Ngày:Kỷ Hợi Tháng: Giáp Thân Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
74
  • 7/8/2035(Thứ ba)
  • 4/7/2035
  • Ngày:Canh Tý Tháng: Giáp Thân Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
85
  • 8/8/2035(Thứ tư)
  • 5/7/2035
  • Ngày:Tân Sửu Tháng: Giáp Thân Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
96
  • 9/8/2035(Thứ năm)
  • 6/7/2035
  • Ngày:Nhâm Dần Tháng: Giáp Thân Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
107
  • 10/8/2035(Thứ sáu)
  • 7/7/2035
  • Ngày:Quý Mão Tháng: Giáp Thân Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
118
  • 11/8/2035(Thứ bảy)
  • 8/7/2035
  • Ngày:Giáp Thìn Tháng: Giáp Thân Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
129
  • 12/8/2035(Chủ nhật)
  • 9/7/2035
  • Ngày:Ất Tỵ Tháng: Giáp Thân Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
1310
  • 13/8/2035(Thứ hai)
  • 10/7/2035
  • Ngày:Bính Ngọ Tháng: Giáp Thân Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
1411
  • 14/8/2035(Thứ ba)
  • 11/7/2035
  • Ngày:Đinh Mùi Tháng: Giáp Thân Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
1512
  • 15/8/2035(Thứ tư)
  • 12/7/2035
  • Ngày:Mậu Thân Tháng: Giáp Thân Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
1613
  • 16/8/2035(Thứ năm)
  • 13/7/2035
  • Ngày:Kỷ Dậu Tháng: Giáp Thân Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
1714
  • 17/8/2035(Thứ sáu)
  • 14/7/2035
  • Ngày:Canh Tuất Tháng: Giáp Thân Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
1815
  • 18/8/2035(Thứ bảy)
  • 15/7/2035
  • Ngày:Tân Hợi Tháng: Giáp Thân Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
1916
  • 19/8/2035(Chủ nhật)
  • 16/7/2035
  • Ngày:Nhâm Tý Tháng: Giáp Thân Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2017
  • 20/8/2035(Thứ hai)
  • 17/7/2035
  • Ngày:Quý Sửu Tháng: Giáp Thân Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2118
  • 21/8/2035(Thứ ba)
  • 18/7/2035
  • Ngày:Giáp Dần Tháng: Giáp Thân Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2219
  • 22/8/2035(Thứ tư)
  • 19/7/2035
  • Ngày:Ất Mão Tháng: Giáp Thân Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2320
  • 23/8/2035(Thứ năm)
  • 20/7/2035
  • Ngày:Bính Thìn Tháng: Giáp Thân Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2421
  • 24/8/2035(Thứ sáu)
  • 21/7/2035
  • Ngày:Đinh Tỵ Tháng: Giáp Thân Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2522
  • 25/8/2035(Thứ bảy)
  • 22/7/2035
  • Ngày:Mậu Ngọ Tháng: Giáp Thân Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2623
  • 26/8/2035(Chủ nhật)
  • 23/7/2035
  • Ngày:Kỷ Mùi Tháng: Giáp Thân Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2724
  • 27/8/2035(Thứ hai)
  • 24/7/2035
  • Ngày:Canh Thân Tháng: Giáp Thân Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2825
  • 28/8/2035(Thứ ba)
  • 25/7/2035
  • Ngày:Tân Dậu Tháng: Giáp Thân Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2926
  • 29/8/2035(Thứ tư)
  • 26/7/2035
  • Ngày:Nhâm Tuất Tháng: Giáp Thân Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
3027
  • 30/8/2035(Thứ năm)
  • 27/7/2035
  • Ngày:Quý Hợi Tháng: Giáp Thân Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
3128
  • 31/8/2035(Thứ sáu)
  • 28/7/2035
  • Ngày:Giáp Tý Tháng: Giáp Thân Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo

August

 :Ngày hoàng đạo   :Ngày hắc đạo

img

Lịch âm dương tháng 9 năm 2035

T2T3T4T5T6T7CN
129
  • 1/9/2035(Thứ bảy)
  • 29/7/2035
  • Ngày:Ất Sửu Tháng: Giáp Thân Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
21/8
  • 2/9/2035(Chủ nhật)
  • 1/8/2035
  • Ngày:Bính Dần Tháng: Ất Dậu Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
32/8
  • 3/9/2035(Thứ hai)
  • 2/8/2035
  • Ngày:Đinh Mão Tháng: Ất Dậu Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
43/8
  • 4/9/2035(Thứ ba)
  • 3/8/2035
  • Ngày:Mậu Thìn Tháng: Ất Dậu Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
54
  • 5/9/2035(Thứ tư)
  • 4/8/2035
  • Ngày:Kỷ Tỵ Tháng: Ất Dậu Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
65
  • 6/9/2035(Thứ năm)
  • 5/8/2035
  • Ngày:Canh Ngọ Tháng: Ất Dậu Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
76
  • 7/9/2035(Thứ sáu)
  • 6/8/2035
  • Ngày:Tân Mùi Tháng: Ất Dậu Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
87
  • 8/9/2035(Thứ bảy)
  • 7/8/2035
  • Ngày:Nhâm Thân Tháng: Ất Dậu Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
98
  • 9/9/2035(Chủ nhật)
  • 8/8/2035
  • Ngày:Quý Dậu Tháng: Ất Dậu Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
109
  • 10/9/2035(Thứ hai)
  • 9/8/2035
  • Ngày:Giáp Tuất Tháng: Ất Dậu Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
1110
  • 11/9/2035(Thứ ba)
  • 10/8/2035
  • Ngày:Ất Hợi Tháng: Ất Dậu Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
1211
  • 12/9/2035(Thứ tư)
  • 11/8/2035
  • Ngày:Bính Tý Tháng: Ất Dậu Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
1312
  • 13/9/2035(Thứ năm)
  • 12/8/2035
  • Ngày:Đinh Sửu Tháng: Ất Dậu Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
1413
  • 14/9/2035(Thứ sáu)
  • 13/8/2035
  • Ngày:Mậu Dần Tháng: Ất Dậu Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
1514
  • 15/9/2035(Thứ bảy)
  • 14/8/2035
  • Ngày:Kỷ Mão Tháng: Ất Dậu Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
1615
  • 16/9/2035(Chủ nhật)
  • 15/8/2035
  • Ngày:Canh Thìn Tháng: Ất Dậu Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
1716
  • 17/9/2035(Thứ hai)
  • 16/8/2035
  • Ngày:Tân Tỵ Tháng: Ất Dậu Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
1817
  • 18/9/2035(Thứ ba)
  • 17/8/2035
  • Ngày:Nhâm Ngọ Tháng: Ất Dậu Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
1918
  • 19/9/2035(Thứ tư)
  • 18/8/2035
  • Ngày:Quý Mùi Tháng: Ất Dậu Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2019
  • 20/9/2035(Thứ năm)
  • 19/8/2035
  • Ngày:Giáp Thân Tháng: Ất Dậu Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2120
  • 21/9/2035(Thứ sáu)
  • 20/8/2035
  • Ngày:Ất Dậu Tháng: Ất Dậu Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2221
  • 22/9/2035(Thứ bảy)
  • 21/8/2035
  • Ngày:Bính Tuất Tháng: Ất Dậu Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2322
  • 23/9/2035(Chủ nhật)
  • 22/8/2035
  • Ngày:Đinh Hợi Tháng: Ất Dậu Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2423
  • 24/9/2035(Thứ hai)
  • 23/8/2035
  • Ngày:Mậu Tý Tháng: Ất Dậu Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2524
  • 25/9/2035(Thứ ba)
  • 24/8/2035
  • Ngày:Kỷ Sửu Tháng: Ất Dậu Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2625
  • 26/9/2035(Thứ tư)
  • 25/8/2035
  • Ngày:Canh Dần Tháng: Ất Dậu Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2726
  • 27/9/2035(Thứ năm)
  • 26/8/2035
  • Ngày:Tân Mão Tháng: Ất Dậu Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2827
  • 28/9/2035(Thứ sáu)
  • 27/8/2035
  • Ngày:Nhâm Thìn Tháng: Ất Dậu Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2928
  • 29/9/2035(Thứ bảy)
  • 28/8/2035
  • Ngày:Quý Tỵ Tháng: Ất Dậu Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
3029
  • 30/9/2035(Chủ nhật)
  • 29/8/2035
  • Ngày:Giáp Ngọ Tháng: Ất Dậu Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo

September

 :Ngày hoàng đạo   :Ngày hắc đạo

img

Lịch âm dương tháng 10 năm 2035

T2T3T4T5T6T7CN
11/9
  • 1/10/2035(Thứ hai)
  • 1/9/2035
  • Ngày:Ất Mùi Tháng: Bính Tuất Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
22/9
  • 2/10/2035(Thứ ba)
  • 2/9/2035
  • Ngày:Bính Thân Tháng: Bính Tuất Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
33/9
  • 3/10/2035(Thứ tư)
  • 3/9/2035
  • Ngày:Đinh Dậu Tháng: Bính Tuất Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
44
  • 4/10/2035(Thứ năm)
  • 4/9/2035
  • Ngày:Mậu Tuất Tháng: Bính Tuất Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
55
  • 5/10/2035(Thứ sáu)
  • 5/9/2035
  • Ngày:Kỷ Hợi Tháng: Bính Tuất Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
66
  • 6/10/2035(Thứ bảy)
  • 6/9/2035
  • Ngày:Canh Tý Tháng: Bính Tuất Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
77
  • 7/10/2035(Chủ nhật)
  • 7/9/2035
  • Ngày:Tân Sửu Tháng: Bính Tuất Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
88
  • 8/10/2035(Thứ hai)
  • 8/9/2035
  • Ngày:Nhâm Dần Tháng: Bính Tuất Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
99
  • 9/10/2035(Thứ ba)
  • 9/9/2035
  • Ngày:Quý Mão Tháng: Bính Tuất Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
1010
  • 10/10/2035(Thứ tư)
  • 10/9/2035
  • Ngày:Giáp Thìn Tháng: Bính Tuất Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
1111
  • 11/10/2035(Thứ năm)
  • 11/9/2035
  • Ngày:Ất Tỵ Tháng: Bính Tuất Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
1212
  • 12/10/2035(Thứ sáu)
  • 12/9/2035
  • Ngày:Bính Ngọ Tháng: Bính Tuất Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
1313
  • 13/10/2035(Thứ bảy)
  • 13/9/2035
  • Ngày:Đinh Mùi Tháng: Bính Tuất Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
1414
  • 14/10/2035(Chủ nhật)
  • 14/9/2035
  • Ngày:Mậu Thân Tháng: Bính Tuất Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
1515
  • 15/10/2035(Thứ hai)
  • 15/9/2035
  • Ngày:Kỷ Dậu Tháng: Bính Tuất Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
1616
  • 16/10/2035(Thứ ba)
  • 16/9/2035
  • Ngày:Canh Tuất Tháng: Bính Tuất Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
1717
  • 17/10/2035(Thứ tư)
  • 17/9/2035
  • Ngày:Tân Hợi Tháng: Bính Tuất Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
1818
  • 18/10/2035(Thứ năm)
  • 18/9/2035
  • Ngày:Nhâm Tý Tháng: Bính Tuất Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
1919
  • 19/10/2035(Thứ sáu)
  • 19/9/2035
  • Ngày:Quý Sửu Tháng: Bính Tuất Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2020
  • 20/10/2035(Thứ bảy)
  • 20/9/2035
  • Ngày:Giáp Dần Tháng: Bính Tuất Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2121
  • 21/10/2035(Chủ nhật)
  • 21/9/2035
  • Ngày:Ất Mão Tháng: Bính Tuất Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2222
  • 22/10/2035(Thứ hai)
  • 22/9/2035
  • Ngày:Bính Thìn Tháng: Bính Tuất Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2323
  • 23/10/2035(Thứ ba)
  • 23/9/2035
  • Ngày:Đinh Tỵ Tháng: Bính Tuất Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2424
  • 24/10/2035(Thứ tư)
  • 24/9/2035
  • Ngày:Mậu Ngọ Tháng: Bính Tuất Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2525
  • 25/10/2035(Thứ năm)
  • 25/9/2035
  • Ngày:Kỷ Mùi Tháng: Bính Tuất Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2626
  • 26/10/2035(Thứ sáu)
  • 26/9/2035
  • Ngày:Canh Thân Tháng: Bính Tuất Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2727
  • 27/10/2035(Thứ bảy)
  • 27/9/2035
  • Ngày:Tân Dậu Tháng: Bính Tuất Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2828
  • 28/10/2035(Chủ nhật)
  • 28/9/2035
  • Ngày:Nhâm Tuất Tháng: Bính Tuất Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2929
  • 29/10/2035(Thứ hai)
  • 29/9/2035
  • Ngày:Quý Hợi Tháng: Bính Tuất Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
3030
  • 30/10/2035(Thứ ba)
  • 30/9/2035
  • Ngày:Giáp Tý Tháng: Bính Tuất Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
311/10
  • 31/10/2035(Thứ tư)
  • 1/10/2035
  • Ngày:Ất Sửu Tháng: Đinh Hợi Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo

October

 :Ngày hoàng đạo   :Ngày hắc đạo

img

Xem ngày tốt xấu

Lịch âm dương tháng 11 năm 2035

T2T3T4T5T6T7CN
12/10
  • 1/11/2035(Thứ năm)
  • 2/10/2035
  • Ngày:Bính Dần Tháng: Đinh Hợi Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
23/10
  • 2/11/2035(Thứ sáu)
  • 3/10/2035
  • Ngày:Đinh Mão Tháng: Đinh Hợi Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
34
  • 3/11/2035(Thứ bảy)
  • 4/10/2035
  • Ngày:Mậu Thìn Tháng: Đinh Hợi Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
45
  • 4/11/2035(Chủ nhật)
  • 5/10/2035
  • Ngày:Kỷ Tỵ Tháng: Đinh Hợi Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
56
  • 5/11/2035(Thứ hai)
  • 6/10/2035
  • Ngày:Canh Ngọ Tháng: Đinh Hợi Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
67
  • 6/11/2035(Thứ ba)
  • 7/10/2035
  • Ngày:Tân Mùi Tháng: Đinh Hợi Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
78
  • 7/11/2035(Thứ tư)
  • 8/10/2035
  • Ngày:Nhâm Thân Tháng: Đinh Hợi Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
89
  • 8/11/2035(Thứ năm)
  • 9/10/2035
  • Ngày:Quý Dậu Tháng: Đinh Hợi Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
910
  • 9/11/2035(Thứ sáu)
  • 10/10/2035
  • Ngày:Giáp Tuất Tháng: Đinh Hợi Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
1011
  • 10/11/2035(Thứ bảy)
  • 11/10/2035
  • Ngày:Ất Hợi Tháng: Đinh Hợi Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
1112
  • 11/11/2035(Chủ nhật)
  • 12/10/2035
  • Ngày:Bính Tý Tháng: Đinh Hợi Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
1213
  • 12/11/2035(Thứ hai)
  • 13/10/2035
  • Ngày:Đinh Sửu Tháng: Đinh Hợi Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
1314
  • 13/11/2035(Thứ ba)
  • 14/10/2035
  • Ngày:Mậu Dần Tháng: Đinh Hợi Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
1415
  • 14/11/2035(Thứ tư)
  • 15/10/2035
  • Ngày:Kỷ Mão Tháng: Đinh Hợi Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
1516
  • 15/11/2035(Thứ năm)
  • 16/10/2035
  • Ngày:Canh Thìn Tháng: Đinh Hợi Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
1617
  • 16/11/2035(Thứ sáu)
  • 17/10/2035
  • Ngày:Tân Tỵ Tháng: Đinh Hợi Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
1718
  • 17/11/2035(Thứ bảy)
  • 18/10/2035
  • Ngày:Nhâm Ngọ Tháng: Đinh Hợi Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
1819
  • 18/11/2035(Chủ nhật)
  • 19/10/2035
  • Ngày:Quý Mùi Tháng: Đinh Hợi Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
1920
  • 19/11/2035(Thứ hai)
  • 20/10/2035
  • Ngày:Giáp Thân Tháng: Đinh Hợi Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2021
  • 20/11/2035(Thứ ba)
  • 21/10/2035
  • Ngày:Ất Dậu Tháng: Đinh Hợi Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2122
  • 21/11/2035(Thứ tư)
  • 22/10/2035
  • Ngày:Bính Tuất Tháng: Đinh Hợi Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2223
  • 22/11/2035(Thứ năm)
  • 23/10/2035
  • Ngày:Đinh Hợi Tháng: Đinh Hợi Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2324
  • 23/11/2035(Thứ sáu)
  • 24/10/2035
  • Ngày:Mậu Tý Tháng: Đinh Hợi Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2425
  • 24/11/2035(Thứ bảy)
  • 25/10/2035
  • Ngày:Kỷ Sửu Tháng: Đinh Hợi Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2526
  • 25/11/2035(Chủ nhật)
  • 26/10/2035
  • Ngày:Canh Dần Tháng: Đinh Hợi Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2627
  • 26/11/2035(Thứ hai)
  • 27/10/2035
  • Ngày:Tân Mão Tháng: Đinh Hợi Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2728
  • 27/11/2035(Thứ ba)
  • 28/10/2035
  • Ngày:Nhâm Thìn Tháng: Đinh Hợi Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2829
  • 28/11/2035(Thứ tư)
  • 29/10/2035
  • Ngày:Quý Tỵ Tháng: Đinh Hợi Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2930
  • 29/11/2035(Thứ năm)
  • 30/10/2035
  • Ngày:Giáp Ngọ Tháng: Đinh Hợi Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
301/11
  • 30/11/2035(Thứ sáu)
  • 1/11/2035
  • Ngày:Ất Mùi Tháng: Mậu Tý Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo

November

 :Ngày hoàng đạo   :Ngày hắc đạo

img

Lịch âm dương tháng 12 năm 2035

T2T3T4T5T6T7CN
12/11
  • 1/12/2035(Thứ bảy)
  • 2/11/2035
  • Ngày:Bính Thân Tháng: Mậu Tý Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
23/11
  • 2/12/2035(Chủ nhật)
  • 3/11/2035
  • Ngày:Đinh Dậu Tháng: Mậu Tý Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
34
  • 3/12/2035(Thứ hai)
  • 4/11/2035
  • Ngày:Mậu Tuất Tháng: Mậu Tý Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
45
  • 4/12/2035(Thứ ba)
  • 5/11/2035
  • Ngày:Kỷ Hợi Tháng: Mậu Tý Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
56
  • 5/12/2035(Thứ tư)
  • 6/11/2035
  • Ngày:Canh Tý Tháng: Mậu Tý Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
67
  • 6/12/2035(Thứ năm)
  • 7/11/2035
  • Ngày:Tân Sửu Tháng: Mậu Tý Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
78
  • 7/12/2035(Thứ sáu)
  • 8/11/2035
  • Ngày:Nhâm Dần Tháng: Mậu Tý Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
89
  • 8/12/2035(Thứ bảy)
  • 9/11/2035
  • Ngày:Quý Mão Tháng: Mậu Tý Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
910
  • 9/12/2035(Chủ nhật)
  • 10/11/2035
  • Ngày:Giáp Thìn Tháng: Mậu Tý Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
1011
  • 10/12/2035(Thứ hai)
  • 11/11/2035
  • Ngày:Ất Tỵ Tháng: Mậu Tý Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
1112
  • 11/12/2035(Thứ ba)
  • 12/11/2035
  • Ngày:Bính Ngọ Tháng: Mậu Tý Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
1213
  • 12/12/2035(Thứ tư)
  • 13/11/2035
  • Ngày:Đinh Mùi Tháng: Mậu Tý Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
1314
  • 13/12/2035(Thứ năm)
  • 14/11/2035
  • Ngày:Mậu Thân Tháng: Mậu Tý Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
1415
  • 14/12/2035(Thứ sáu)
  • 15/11/2035
  • Ngày:Kỷ Dậu Tháng: Mậu Tý Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
1516
  • 15/12/2035(Thứ bảy)
  • 16/11/2035
  • Ngày:Canh Tuất Tháng: Mậu Tý Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
1617
  • 16/12/2035(Chủ nhật)
  • 17/11/2035
  • Ngày:Tân Hợi Tháng: Mậu Tý Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
1718
  • 17/12/2035(Thứ hai)
  • 18/11/2035
  • Ngày:Nhâm Tý Tháng: Mậu Tý Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
1819
  • 18/12/2035(Thứ ba)
  • 19/11/2035
  • Ngày:Quý Sửu Tháng: Mậu Tý Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
1920
  • 19/12/2035(Thứ tư)
  • 20/11/2035
  • Ngày:Giáp Dần Tháng: Mậu Tý Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2021
  • 20/12/2035(Thứ năm)
  • 21/11/2035
  • Ngày:Ất Mão Tháng: Mậu Tý Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2122
  • 21/12/2035(Thứ sáu)
  • 22/11/2035
  • Ngày:Bính Thìn Tháng: Mậu Tý Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2223
  • 22/12/2035(Thứ bảy)
  • 23/11/2035
  • Ngày:Đinh Tỵ Tháng: Mậu Tý Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2324
  • 23/12/2035(Chủ nhật)
  • 24/11/2035
  • Ngày:Mậu Ngọ Tháng: Mậu Tý Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2425
  • 24/12/2035(Thứ hai)
  • 25/11/2035
  • Ngày:Kỷ Mùi Tháng: Mậu Tý Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2526
  • 25/12/2035(Thứ ba)
  • 26/11/2035
  • Ngày:Canh Thân Tháng: Mậu Tý Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2627
  • 26/12/2035(Thứ tư)
  • 27/11/2035
  • Ngày:Tân Dậu Tháng: Mậu Tý Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo
2728
  • 27/12/2035(Thứ năm)
  • 28/11/2035
  • Ngày:Nhâm Tuất Tháng: Mậu Tý Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
2829
  • 28/12/2035(Thứ sáu)
  • 29/11/2035
  • Ngày:Quý Hợi Tháng: Mậu Tý Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
291/12
  • 29/12/2035(Thứ bảy)
  • 1/12/2035
  • Ngày:Giáp Tý Tháng: Kỷ Sửu Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
302/12
  • 30/12/2035(Chủ nhật)
  • 2/12/2035
  • Ngày:Ất Sửu Tháng: Kỷ Sửu Năm:Ất Mão
  • Hắc đạo
313/12
  • 31/12/2035(Thứ hai)
  • 3/12/2035
  • Ngày:Bính Dần Tháng: Kỷ Sửu Năm:Ất Mão
  • Hoàng đạo

December

 :Ngày hoàng đạo   :Ngày hắc đạo

img

Phân biết các loại lịch năm 2035 hiện có

Lịch vạn niên 2035

Lịch vạn niên hay còn được gọi là Tuyển trạch nhật, Hiệp kỷ biện phương thư, Ngọc hạp, Hoàng lịch thông thư,... Lịch vạn niên năm 2035 là thành quả nghiên cứu, vận dụng những phép soi chiếu, biện chứng, phân tích logic mang đến những giá trị tinh thần trong phong tục cổ truyền không thể bỏ qua. Xem lịch vạn niên 2035 căn cứ  theo chu kỳ của năm - tháng - ngày - giờ - hàng chi can trong đó có năm 2035.

Lịch vạn sự 2035

Lịch vạn sự dựa theo mỗi tinh đẩu trong âm lịch mang tính chất âm dương ngũ hành. Trong thuyết âm dương thì trong Dương có Âm và trong Âm có Dương, Âm Dương hòa hợp từ Thái Cực sinh ra và cũng tự hủy diệt đi bởi chính Thái Cực đó. Ngũ hành có sinh, có khắc chính vì thế mỗi năm có ngũ hành âm dương cố định. Ví dụ như: Theo lịch vạn sự năm 2035, thì năm này (năm Mậu Tuất) sinh ra thuộc tính Dương, Mậu thuộc Dương, Tuất thuộc Dương, ngũ hành là Mộc (Bình Địa Mộc), vì vậy khi xem lịch vạn sự 2035 cần lưu ý: “khi gặp các sao thuộc Dương sẽ bị tương khắc” bởi Dương sẽ khắc Dương, ngũ hành năm hiện hành sẽ tương khắc với hành của bản mệnh.

Lịch âm 2035 hay còn gọi là Âm lịch năm 2035

Lịch âm nói chung và âm lịch năm 2035 nói riêng là loại lịch dùng phổ biến ở các nước phương Đông. Lịch dương 2035 dùng phổ biến ở các nước phương Tây. Cũng giống như một số nước Á Đông, hiện nay ở Việt Nam sử dụng đan xen cả lịch Âm và lịch Dương tạo ra lịch âm dương 2035 (lịch Việt Nam 2035). Trong đó, lịch Âm lịch 2035 là lại lịch ăn sâu vào trong thói quen và nếp sống của người Việt trong việc tra cứu ngày giờ năm 2035.

THÔNG BÁO:

enlightenedDựa theo quy luật sự biến hóa của lịch vạn sự 2035 kết hợp với lịch vạn niên 2035 và lịch âm dương năm 2035, đội ngũ chuyên gia phong thủy của chúng tôi đã phát triển ứng dụng "Xem ngày tốt xấu" hỗ trợ quý bạn trong việc lựa chọn ngày tốt để tiến hành vạn sự.

enlightenedDựa theo lịch âm dương 2019 đối chiếu với từng tuổi và kết hợp các phương pháp luận tử vi, đội ngũ chuyên gia tại Xem Vận Mệnh đã cập nhật trọn bộ Tử Vi 2019 cho 12 con giáp.

Đổi ngày âm dương

Xem âm lịch ngày hôm nay

Tra lịch vạn niên theo tháng

Xem lịch âm dương theo năm

Thư viện tin tức tổng hợp

quesdt Sim điện thoại có phải là vật phẩm phong thủy?
Mỗi con số trong dãy sim điện thoại đều mang những năng lượng riêng, tùy theo trật tự của dãy số mà Sim điện thoại có thể ảnh hưởng tới bạn theo hướng tốt (Cát) hay xấu (hung)
quesdt Dùng kinh dịch chọn sim phong thủy tốt cho 4 đại nghiệp đời người!
Bằng những gợi ý quẻ dịch sim tốt cho 4 đại nghiệp, bạn có thể chọn dãy sim phong thủy hợp tuổi thỏa mong muốn hỗ trợ công danh, tài vận, tình duyên gia đạo hay hóa giải vận hạn
Xem bói tử vi tuổi Đinh Tỵ năm 2020 nữ mạng sinh năm 1977 Xem bói tử vi tuổi Đinh Tỵ năm 2020 nữ mạng sinh năm 1977
Tất cả những điều bạn muốn biết sẽ được phân tích, rõ ràng và chi tiết trong phần luận tử vi tuổi…
Xem bói tử vi tuổi Bính Thìn năm 2020 nữ mạng sinh năm 1976 Xem bói tử vi tuổi Bính Thìn năm 2020 nữ mạng sinh năm 1976
Xem tử vi tuổi Bính Thìn năm 2020 nữ mạng giúp bạn nắm bắt thiên cơ về cuộc sống của mình
Xem bói tử vi tuổi Ất Mão năm 2020 nữ mạng sinh năm 1975 Xem bói tử vi tuổi Ất Mão năm 2020 nữ mạng sinh năm 1975
Tử vi tuổi Ất Mão năm 2020 nữ mạng luận giải chi tiết về tài lộc, công danh, tình duyên gia đạo…
Xem bói tử vi tuổi Giáp Dần năm 2020 nữ mạng sinh năm 1974 Xem bói tử vi tuổi Giáp Dần năm 2020 nữ mạng sinh năm 1974
Tất cả những điều tốt xấu của bạn trong năm Canh Tý sẽ được luận giải chi tiết tại tử vi tuổi…
Xem bói tử vi tuổi Quý Sửu năm 2020 nữ mạng sinh năm 1973 Xem bói tử vi tuổi Quý Sửu năm 2020 nữ mạng sinh năm 1973
Xem tử vi tuổi Quý Sửu năm 2020 nữ mạng đoán biết vận hạn về tất cả các phương diện trong cuộc…
Xem bói tử vi tuổi Nhâm Tý năm 2020 nữ mạng sinh năm 1972 Xem bói tử vi tuổi Nhâm Tý năm 2020 nữ mạng sinh năm 1972
Luận giải chi tiết tử vi tuổi Nhâm Tý năm 2020 nữ mạng chi tiết, chính xác cùng chuyên gia
Xem bói tử vi tuổi Tân Hợi năm 2020 nữ mạng sinh năm 1971 Xem bói tử vi tuổi Tân Hợi năm 2020 nữ mạng sinh năm 1971
Luận giải tử vi tuổi Tân Hợi năm 2020 nữ mạng đầy đủ, chi tiết và giúp bạn nắm bắt vận hạn…
Xem bói tử vi tuổi Canh Tuất năm 2020 nữ mạng sinh năm 1970 Xem bói tử vi tuổi Canh Tuất năm 2020 nữ mạng sinh năm 1970
Qua phần luận tử vi tuổi Canh Tuất năm 2020 nữ mạng, bạn sẽ nắm bắt thiên cơ, vận thịnh suy, hung…
Xem bói tử vi tuổi Canh Thìn năm 2020 nam mạng sinh năm 2000 Xem bói tử vi tuổi Canh Thìn năm 2020 nam mạng sinh năm 2000
Xem bói tử vi tuổi Canh Thìn 2000 năm 2020 nam mạng luận giải chi tiết vận hạn trong năm Canh Tý…
Xem bói tử vi tuổi Ất Mùi năm 2020 nam mạng sinh năm 1955 Xem bói tử vi tuổi Ất Mùi năm 2020 nam mạng sinh năm 1955
Phần luận giải chi tiết tử vi năm 2020 tuổi Ất mùi nam mạng được xây dựng bởi chuyên gia hàng đầu…