Xem lịch âm dương 2039

 

Theo các chuyên gia phong thủy, nghiên cứu thời gian cho biết lịch âm dương 2039 sẽ vận hành theo 4 loại lịch chính là lịch vạn niên 2039, lịch vạn sự 2039, lịch âm 2039 và lịch dương 2039. Đến với Xemvanmenh.net, quý bạn có thể tích hợp xem lịch âm dương, xem lịch vạn sự năm 2039, xem lịch vạn niên năm 2039 trên cùng một bảng lịch duy nhất. Dựa vào lịch vạn niên 2039 hay lịch âm dương năm 2039 quý bạn hoàn toàn có thể tra cứu mọi thông tin về thời gian từ ngày theo âm lịch năm 2039, ngày tháng theo dương lịch 2039, ngày tháng theo lục thập hoa giáp,...

Xem-lich-am-duong-2019Xem tuổi xông nhà 2019 đón tài lộc về với gia chủ

Dưới đây là bảng lịch năm 2039 đầy đủ và chính xác nhất đến từng ngày, tháng cụ thể trong năm.

Lịch âm dương tháng 1 năm 2039

T2T3T4T5T6T7CN
17
  • 1/1/2039(Thứ bảy)
  • 7/12/2038
  • Ngày:Quý Mùi Tháng: Ất Sửu Năm:Mậu Ngọ
  • Hắc đạo
28
  • 2/1/2039(Chủ nhật)
  • 8/12/2038
  • Ngày:Giáp Thân Tháng: Ất Sửu Năm:Mậu Ngọ
  • Hoàng đạo
39
  • 3/1/2039(Thứ hai)
  • 9/12/2038
  • Ngày:Ất Dậu Tháng: Ất Sửu Năm:Mậu Ngọ
  • Hắc đạo
410
  • 4/1/2039(Thứ ba)
  • 10/12/2038
  • Ngày:Bính Tuất Tháng: Ất Sửu Năm:Mậu Ngọ
  • Hoàng đạo
511
  • 5/1/2039(Thứ tư)
  • 11/12/2038
  • Ngày:Đinh Hợi Tháng: Ất Sửu Năm:Mậu Ngọ
  • Hoàng đạo
612
  • 6/1/2039(Thứ năm)
  • 12/12/2038
  • Ngày:Mậu Tý Tháng: Ất Sửu Năm:Mậu Ngọ
  • Hắc đạo
713
  • 7/1/2039(Thứ sáu)
  • 13/12/2038
  • Ngày:Kỷ Sửu Tháng: Ất Sửu Năm:Mậu Ngọ
  • Hắc đạo
814
  • 8/1/2039(Thứ bảy)
  • 14/12/2038
  • Ngày:Canh Dần Tháng: Ất Sửu Năm:Mậu Ngọ
  • Hoàng đạo
915
  • 9/1/2039(Chủ nhật)
  • 15/12/2038
  • Ngày:Tân Mão Tháng: Ất Sửu Năm:Mậu Ngọ
  • Hoàng đạo
1016
  • 10/1/2039(Thứ hai)
  • 16/12/2038
  • Ngày:Nhâm Thìn Tháng: Ất Sửu Năm:Mậu Ngọ
  • Hắc đạo
1117
  • 11/1/2039(Thứ ba)
  • 17/12/2038
  • Ngày:Quý Tỵ Tháng: Ất Sửu Năm:Mậu Ngọ
  • Hoàng đạo
1218
  • 12/1/2039(Thứ tư)
  • 18/12/2038
  • Ngày:Giáp Ngọ Tháng: Ất Sửu Năm:Mậu Ngọ
  • Hắc đạo
1319
  • 13/1/2039(Thứ năm)
  • 19/12/2038
  • Ngày:Ất Mùi Tháng: Ất Sửu Năm:Mậu Ngọ
  • Hắc đạo
1420
  • 14/1/2039(Thứ sáu)
  • 20/12/2038
  • Ngày:Bính Thân Tháng: Ất Sửu Năm:Mậu Ngọ
  • Hoàng đạo
1521
  • 15/1/2039(Thứ bảy)
  • 21/12/2038
  • Ngày:Đinh Dậu Tháng: Ất Sửu Năm:Mậu Ngọ
  • Hắc đạo
1622
  • 16/1/2039(Chủ nhật)
  • 22/12/2038
  • Ngày:Mậu Tuất Tháng: Ất Sửu Năm:Mậu Ngọ
  • Hoàng đạo
1723
  • 17/1/2039(Thứ hai)
  • 23/12/2038
  • Ngày:Kỷ Hợi Tháng: Ất Sửu Năm:Mậu Ngọ
  • Hoàng đạo
1824
  • 18/1/2039(Thứ ba)
  • 24/12/2038
  • Ngày:Canh Tý Tháng: Ất Sửu Năm:Mậu Ngọ
  • Hắc đạo
1925
  • 19/1/2039(Thứ tư)
  • 25/12/2038
  • Ngày:Tân Sửu Tháng: Ất Sửu Năm:Mậu Ngọ
  • Hắc đạo
2026
  • 20/1/2039(Thứ năm)
  • 26/12/2038
  • Ngày:Nhâm Dần Tháng: Ất Sửu Năm:Mậu Ngọ
  • Hoàng đạo
2127
  • 21/1/2039(Thứ sáu)
  • 27/12/2038
  • Ngày:Quý Mão Tháng: Ất Sửu Năm:Mậu Ngọ
  • Hoàng đạo
2228
  • 22/1/2039(Thứ bảy)
  • 28/12/2038
  • Ngày:Giáp Thìn Tháng: Ất Sửu Năm:Mậu Ngọ
  • Hắc đạo
2329
  • 23/1/2039(Chủ nhật)
  • 29/12/2038
  • Ngày:Ất Tỵ Tháng: Ất Sửu Năm:Mậu Ngọ
  • Hoàng đạo
241/1
  • 24/1/2039(Thứ hai)
  • 1/1/2039
  • Ngày:Bính Ngọ Tháng: Bính Dần Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
252/1
  • 25/1/2039(Thứ ba)
  • 2/1/2039
  • Ngày:Đinh Mùi Tháng: Bính Dần Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
263/1
  • 26/1/2039(Thứ tư)
  • 3/1/2039
  • Ngày:Mậu Thân Tháng: Bính Dần Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
274
  • 27/1/2039(Thứ năm)
  • 4/1/2039
  • Ngày:Kỷ Dậu Tháng: Bính Dần Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
285
  • 28/1/2039(Thứ sáu)
  • 5/1/2039
  • Ngày:Canh Tuất Tháng: Bính Dần Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
296
  • 29/1/2039(Thứ bảy)
  • 6/1/2039
  • Ngày:Tân Hợi Tháng: Bính Dần Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
307
  • 30/1/2039(Chủ nhật)
  • 7/1/2039
  • Ngày:Nhâm Tý Tháng: Bính Dần Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
318
  • 31/1/2039(Thứ hai)
  • 8/1/2039
  • Ngày:Quý Sửu Tháng: Bính Dần Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo

January

 :Ngày hoàng đạo   :Ngày hắc đạo

img

Lịch âm dương tháng 2 năm 2039

T2T3T4T5T6T7CN
19
  • 1/2/2039(Thứ ba)
  • 9/1/2039
  • Ngày:Giáp Dần Tháng: Bính Dần Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
210
  • 2/2/2039(Thứ tư)
  • 10/1/2039
  • Ngày:Ất Mão Tháng: Bính Dần Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
311
  • 3/2/2039(Thứ năm)
  • 11/1/2039
  • Ngày:Bính Thìn Tháng: Bính Dần Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
412
  • 4/2/2039(Thứ sáu)
  • 12/1/2039
  • Ngày:Đinh Tỵ Tháng: Bính Dần Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
513
  • 5/2/2039(Thứ bảy)
  • 13/1/2039
  • Ngày:Mậu Ngọ Tháng: Bính Dần Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
614
  • 6/2/2039(Chủ nhật)
  • 14/1/2039
  • Ngày:Kỷ Mùi Tháng: Bính Dần Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
715
  • 7/2/2039(Thứ hai)
  • 15/1/2039
  • Ngày:Canh Thân Tháng: Bính Dần Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
816
  • 8/2/2039(Thứ ba)
  • 16/1/2039
  • Ngày:Tân Dậu Tháng: Bính Dần Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
917
  • 9/2/2039(Thứ tư)
  • 17/1/2039
  • Ngày:Nhâm Tuất Tháng: Bính Dần Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1018
  • 10/2/2039(Thứ năm)
  • 18/1/2039
  • Ngày:Quý Hợi Tháng: Bính Dần Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1119
  • 11/2/2039(Thứ sáu)
  • 19/1/2039
  • Ngày:Giáp Tý Tháng: Bính Dần Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1220
  • 12/2/2039(Thứ bảy)
  • 20/1/2039
  • Ngày:Ất Sửu Tháng: Bính Dần Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1321
  • 13/2/2039(Chủ nhật)
  • 21/1/2039
  • Ngày:Bính Dần Tháng: Bính Dần Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1422
  • 14/2/2039(Thứ hai)
  • 22/1/2039
  • Ngày:Đinh Mão Tháng: Bính Dần Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1523
  • 15/2/2039(Thứ ba)
  • 23/1/2039
  • Ngày:Mậu Thìn Tháng: Bính Dần Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1624
  • 16/2/2039(Thứ tư)
  • 24/1/2039
  • Ngày:Kỷ Tỵ Tháng: Bính Dần Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1725
  • 17/2/2039(Thứ năm)
  • 25/1/2039
  • Ngày:Canh Ngọ Tháng: Bính Dần Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1826
  • 18/2/2039(Thứ sáu)
  • 26/1/2039
  • Ngày:Tân Mùi Tháng: Bính Dần Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1927
  • 19/2/2039(Thứ bảy)
  • 27/1/2039
  • Ngày:Nhâm Thân Tháng: Bính Dần Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
2028
  • 20/2/2039(Chủ nhật)
  • 28/1/2039
  • Ngày:Quý Dậu Tháng: Bính Dần Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
2129
  • 21/2/2039(Thứ hai)
  • 29/1/2039
  • Ngày:Giáp Tuất Tháng: Bính Dần Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
2230
  • 22/2/2039(Thứ ba)
  • 30/1/2039
  • Ngày:Ất Hợi Tháng: Bính Dần Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
231/2
  • 23/2/2039(Thứ tư)
  • 1/2/2039
  • Ngày:Bính Tý Tháng: Đinh Mão Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
242/2
  • 24/2/2039(Thứ năm)
  • 2/2/2039
  • Ngày:Đinh Sửu Tháng: Đinh Mão Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
253/2
  • 25/2/2039(Thứ sáu)
  • 3/2/2039
  • Ngày:Mậu Dần Tháng: Đinh Mão Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
264
  • 26/2/2039(Thứ bảy)
  • 4/2/2039
  • Ngày:Kỷ Mão Tháng: Đinh Mão Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
275
  • 27/2/2039(Chủ nhật)
  • 5/2/2039
  • Ngày:Canh Thìn Tháng: Đinh Mão Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
286
  • 28/2/2039(Thứ hai)
  • 6/2/2039
  • Ngày:Tân Tỵ Tháng: Đinh Mão Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo

February

 :Ngày hoàng đạo   :Ngày hắc đạo

img

Lịch âm dương tháng 3 năm 2039

T2T3T4T5T6T7CN
17
  • 1/3/2039(Thứ ba)
  • 7/2/2039
  • Ngày:Nhâm Ngọ Tháng: Đinh Mão Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
28
  • 2/3/2039(Thứ tư)
  • 8/2/2039
  • Ngày:Quý Mùi Tháng: Đinh Mão Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
39
  • 3/3/2039(Thứ năm)
  • 9/2/2039
  • Ngày:Giáp Thân Tháng: Đinh Mão Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
410
  • 4/3/2039(Thứ sáu)
  • 10/2/2039
  • Ngày:Ất Dậu Tháng: Đinh Mão Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
511
  • 5/3/2039(Thứ bảy)
  • 11/2/2039
  • Ngày:Bính Tuất Tháng: Đinh Mão Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
612
  • 6/3/2039(Chủ nhật)
  • 12/2/2039
  • Ngày:Đinh Hợi Tháng: Đinh Mão Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
713
  • 7/3/2039(Thứ hai)
  • 13/2/2039
  • Ngày:Mậu Tý Tháng: Đinh Mão Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
814
  • 8/3/2039(Thứ ba)
  • 14/2/2039
  • Ngày:Kỷ Sửu Tháng: Đinh Mão Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
915
  • 9/3/2039(Thứ tư)
  • 15/2/2039
  • Ngày:Canh Dần Tháng: Đinh Mão Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1016
  • 10/3/2039(Thứ năm)
  • 16/2/2039
  • Ngày:Tân Mão Tháng: Đinh Mão Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1117
  • 11/3/2039(Thứ sáu)
  • 17/2/2039
  • Ngày:Nhâm Thìn Tháng: Đinh Mão Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1218
  • 12/3/2039(Thứ bảy)
  • 18/2/2039
  • Ngày:Quý Tỵ Tháng: Đinh Mão Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1319
  • 13/3/2039(Chủ nhật)
  • 19/2/2039
  • Ngày:Giáp Ngọ Tháng: Đinh Mão Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1420
  • 14/3/2039(Thứ hai)
  • 20/2/2039
  • Ngày:Ất Mùi Tháng: Đinh Mão Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1521
  • 15/3/2039(Thứ ba)
  • 21/2/2039
  • Ngày:Bính Thân Tháng: Đinh Mão Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1622
  • 16/3/2039(Thứ tư)
  • 22/2/2039
  • Ngày:Đinh Dậu Tháng: Đinh Mão Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1723
  • 17/3/2039(Thứ năm)
  • 23/2/2039
  • Ngày:Mậu Tuất Tháng: Đinh Mão Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1824
  • 18/3/2039(Thứ sáu)
  • 24/2/2039
  • Ngày:Kỷ Hợi Tháng: Đinh Mão Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1925
  • 19/3/2039(Thứ bảy)
  • 25/2/2039
  • Ngày:Canh Tý Tháng: Đinh Mão Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
2026
  • 20/3/2039(Chủ nhật)
  • 26/2/2039
  • Ngày:Tân Sửu Tháng: Đinh Mão Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
2127
  • 21/3/2039(Thứ hai)
  • 27/2/2039
  • Ngày:Nhâm Dần Tháng: Đinh Mão Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
2228
  • 22/3/2039(Thứ ba)
  • 28/2/2039
  • Ngày:Quý Mão Tháng: Đinh Mão Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
2329
  • 23/3/2039(Thứ tư)
  • 29/2/2039
  • Ngày:Giáp Thìn Tháng: Đinh Mão Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
2430
  • 24/3/2039(Thứ năm)
  • 30/2/2039
  • Ngày:Ất Tỵ Tháng: Đinh Mão Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
251/3
  • 25/3/2039(Thứ sáu)
  • 1/3/2039
  • Ngày:Bính Ngọ Tháng: Mậu Thìn Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
262/3
  • 26/3/2039(Thứ bảy)
  • 2/3/2039
  • Ngày:Đinh Mùi Tháng: Mậu Thìn Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
273/3
  • 27/3/2039(Chủ nhật)
  • 3/3/2039
  • Ngày:Mậu Thân Tháng: Mậu Thìn Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
284
  • 28/3/2039(Thứ hai)
  • 4/3/2039
  • Ngày:Kỷ Dậu Tháng: Mậu Thìn Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
295
  • 29/3/2039(Thứ ba)
  • 5/3/2039
  • Ngày:Canh Tuất Tháng: Mậu Thìn Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
306
  • 30/3/2039(Thứ tư)
  • 6/3/2039
  • Ngày:Tân Hợi Tháng: Mậu Thìn Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
317
  • 31/3/2039(Thứ năm)
  • 7/3/2039
  • Ngày:Nhâm Tý Tháng: Mậu Thìn Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo

March

 :Ngày hoàng đạo   :Ngày hắc đạo

img

Lịch âm dương tháng 4 năm 2039

T2T3T4T5T6T7CN
18
  • 1/4/2039(Thứ sáu)
  • 8/3/2039
  • Ngày:Quý Sửu Tháng: Mậu Thìn Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
29
  • 2/4/2039(Thứ bảy)
  • 9/3/2039
  • Ngày:Giáp Dần Tháng: Mậu Thìn Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
310
  • 3/4/2039(Chủ nhật)
  • 10/3/2039
  • Ngày:Ất Mão Tháng: Mậu Thìn Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
411
  • 4/4/2039(Thứ hai)
  • 11/3/2039
  • Ngày:Bính Thìn Tháng: Mậu Thìn Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
512
  • 5/4/2039(Thứ ba)
  • 12/3/2039
  • Ngày:Đinh Tỵ Tháng: Mậu Thìn Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
613
  • 6/4/2039(Thứ tư)
  • 13/3/2039
  • Ngày:Mậu Ngọ Tháng: Mậu Thìn Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
714
  • 7/4/2039(Thứ năm)
  • 14/3/2039
  • Ngày:Kỷ Mùi Tháng: Mậu Thìn Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
815
  • 8/4/2039(Thứ sáu)
  • 15/3/2039
  • Ngày:Canh Thân Tháng: Mậu Thìn Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
916
  • 9/4/2039(Thứ bảy)
  • 16/3/2039
  • Ngày:Tân Dậu Tháng: Mậu Thìn Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1017
  • 10/4/2039(Chủ nhật)
  • 17/3/2039
  • Ngày:Nhâm Tuất Tháng: Mậu Thìn Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1118
  • 11/4/2039(Thứ hai)
  • 18/3/2039
  • Ngày:Quý Hợi Tháng: Mậu Thìn Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1219
  • 12/4/2039(Thứ ba)
  • 19/3/2039
  • Ngày:Giáp Tý Tháng: Mậu Thìn Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1320
  • 13/4/2039(Thứ tư)
  • 20/3/2039
  • Ngày:Ất Sửu Tháng: Mậu Thìn Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1421
  • 14/4/2039(Thứ năm)
  • 21/3/2039
  • Ngày:Bính Dần Tháng: Mậu Thìn Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1522
  • 15/4/2039(Thứ sáu)
  • 22/3/2039
  • Ngày:Đinh Mão Tháng: Mậu Thìn Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1623
  • 16/4/2039(Thứ bảy)
  • 23/3/2039
  • Ngày:Mậu Thìn Tháng: Mậu Thìn Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1724
  • 17/4/2039(Chủ nhật)
  • 24/3/2039
  • Ngày:Kỷ Tỵ Tháng: Mậu Thìn Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1825
  • 18/4/2039(Thứ hai)
  • 25/3/2039
  • Ngày:Canh Ngọ Tháng: Mậu Thìn Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1926
  • 19/4/2039(Thứ ba)
  • 26/3/2039
  • Ngày:Tân Mùi Tháng: Mậu Thìn Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
2027
  • 20/4/2039(Thứ tư)
  • 27/3/2039
  • Ngày:Nhâm Thân Tháng: Mậu Thìn Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
2128
  • 21/4/2039(Thứ năm)
  • 28/3/2039
  • Ngày:Quý Dậu Tháng: Mậu Thìn Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
2229
  • 22/4/2039(Thứ sáu)
  • 29/3/2039
  • Ngày:Giáp Tuất Tháng: Mậu Thìn Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
231/4
  • 23/4/2039(Thứ bảy)
  • 1/4/2039
  • Ngày:Ất Hợi Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
242/4
  • 24/4/2039(Chủ nhật)
  • 2/4/2039
  • Ngày:Bính Tý Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
253/4
  • 25/4/2039(Thứ hai)
  • 3/4/2039
  • Ngày:Đinh Sửu Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
264
  • 26/4/2039(Thứ ba)
  • 4/4/2039
  • Ngày:Mậu Dần Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
275
  • 27/4/2039(Thứ tư)
  • 5/4/2039
  • Ngày:Kỷ Mão Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
286
  • 28/4/2039(Thứ năm)
  • 6/4/2039
  • Ngày:Canh Thìn Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
297
  • 29/4/2039(Thứ sáu)
  • 7/4/2039
  • Ngày:Tân Tỵ Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
308
  • 30/4/2039(Thứ bảy)
  • 8/4/2039
  • Ngày:Nhâm Ngọ Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo

April

 :Ngày hoàng đạo   :Ngày hắc đạo

img

Lịch âm dương tháng 5 năm 2039

T2T3T4T5T6T7CN
19
  • 1/5/2039(Chủ nhật)
  • 9/4/2039
  • Ngày:Quý Mùi Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
210
  • 2/5/2039(Thứ hai)
  • 10/4/2039
  • Ngày:Giáp Thân Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
311
  • 3/5/2039(Thứ ba)
  • 11/4/2039
  • Ngày:Ất Dậu Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
412
  • 4/5/2039(Thứ tư)
  • 12/4/2039
  • Ngày:Bính Tuất Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
513
  • 5/5/2039(Thứ năm)
  • 13/4/2039
  • Ngày:Đinh Hợi Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
614
  • 6/5/2039(Thứ sáu)
  • 14/4/2039
  • Ngày:Mậu Tý Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
715
  • 7/5/2039(Thứ bảy)
  • 15/4/2039
  • Ngày:Kỷ Sửu Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
816
  • 8/5/2039(Chủ nhật)
  • 16/4/2039
  • Ngày:Canh Dần Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
917
  • 9/5/2039(Thứ hai)
  • 17/4/2039
  • Ngày:Tân Mão Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1018
  • 10/5/2039(Thứ ba)
  • 18/4/2039
  • Ngày:Nhâm Thìn Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1119
  • 11/5/2039(Thứ tư)
  • 19/4/2039
  • Ngày:Quý Tỵ Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1220
  • 12/5/2039(Thứ năm)
  • 20/4/2039
  • Ngày:Giáp Ngọ Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1321
  • 13/5/2039(Thứ sáu)
  • 21/4/2039
  • Ngày:Ất Mùi Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1422
  • 14/5/2039(Thứ bảy)
  • 22/4/2039
  • Ngày:Bính Thân Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1523
  • 15/5/2039(Chủ nhật)
  • 23/4/2039
  • Ngày:Đinh Dậu Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1624
  • 16/5/2039(Thứ hai)
  • 24/4/2039
  • Ngày:Mậu Tuất Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1725
  • 17/5/2039(Thứ ba)
  • 25/4/2039
  • Ngày:Kỷ Hợi Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1826
  • 18/5/2039(Thứ tư)
  • 26/4/2039
  • Ngày:Canh Tý Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1927
  • 19/5/2039(Thứ năm)
  • 27/4/2039
  • Ngày:Tân Sửu Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
2028
  • 20/5/2039(Thứ sáu)
  • 28/4/2039
  • Ngày:Nhâm Dần Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
2129
  • 21/5/2039(Thứ bảy)
  • 29/4/2039
  • Ngày:Quý Mão Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
2230
  • 22/5/2039(Chủ nhật)
  • 30/4/2039
  • Ngày:Giáp Thìn Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
231/5
  • 23/5/2039(Thứ hai)
  • 1/5/2039
  • Ngày:Ất Tỵ Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
242/5
  • 24/5/2039(Thứ ba)
  • 2/5/2039
  • Ngày:Bính Ngọ Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
253/5
  • 25/5/2039(Thứ tư)
  • 3/5/2039
  • Ngày:Đinh Mùi Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
264
  • 26/5/2039(Thứ năm)
  • 4/5/2039
  • Ngày:Mậu Thân Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
275
  • 27/5/2039(Thứ sáu)
  • 5/5/2039
  • Ngày:Kỷ Dậu Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
286
  • 28/5/2039(Thứ bảy)
  • 6/5/2039
  • Ngày:Canh Tuất Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
297
  • 29/5/2039(Chủ nhật)
  • 7/5/2039
  • Ngày:Tân Hợi Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
308
  • 30/5/2039(Thứ hai)
  • 8/5/2039
  • Ngày:Nhâm Tý Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
319
  • 31/5/2039(Thứ ba)
  • 9/5/2039
  • Ngày:Quý Sửu Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo

May

 :Ngày hoàng đạo   :Ngày hắc đạo

img

Lịch âm dương tháng 6 năm 2039

T2T3T4T5T6T7CN
110
  • 1/6/2039(Thứ tư)
  • 10/5/2039
  • Ngày:Giáp Dần Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
211
  • 2/6/2039(Thứ năm)
  • 11/5/2039
  • Ngày:Ất Mão Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
312
  • 3/6/2039(Thứ sáu)
  • 12/5/2039
  • Ngày:Bính Thìn Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
413
  • 4/6/2039(Thứ bảy)
  • 13/5/2039
  • Ngày:Đinh Tỵ Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
514
  • 5/6/2039(Chủ nhật)
  • 14/5/2039
  • Ngày:Mậu Ngọ Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
615
  • 6/6/2039(Thứ hai)
  • 15/5/2039
  • Ngày:Kỷ Mùi Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
716
  • 7/6/2039(Thứ ba)
  • 16/5/2039
  • Ngày:Canh Thân Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
817
  • 8/6/2039(Thứ tư)
  • 17/5/2039
  • Ngày:Tân Dậu Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
918
  • 9/6/2039(Thứ năm)
  • 18/5/2039
  • Ngày:Nhâm Tuất Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1019
  • 10/6/2039(Thứ sáu)
  • 19/5/2039
  • Ngày:Quý Hợi Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1120
  • 11/6/2039(Thứ bảy)
  • 20/5/2039
  • Ngày:Giáp Tý Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1221
  • 12/6/2039(Chủ nhật)
  • 21/5/2039
  • Ngày:Ất Sửu Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1322
  • 13/6/2039(Thứ hai)
  • 22/5/2039
  • Ngày:Bính Dần Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1423
  • 14/6/2039(Thứ ba)
  • 23/5/2039
  • Ngày:Đinh Mão Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1524
  • 15/6/2039(Thứ tư)
  • 24/5/2039
  • Ngày:Mậu Thìn Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1625
  • 16/6/2039(Thứ năm)
  • 25/5/2039
  • Ngày:Kỷ Tỵ Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1726
  • 17/6/2039(Thứ sáu)
  • 26/5/2039
  • Ngày:Canh Ngọ Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1827
  • 18/6/2039(Thứ bảy)
  • 27/5/2039
  • Ngày:Tân Mùi Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1928
  • 19/6/2039(Chủ nhật)
  • 28/5/2039
  • Ngày:Nhâm Thân Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
2029
  • 20/6/2039(Thứ hai)
  • 29/5/2039
  • Ngày:Quý Dậu Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
2130
  • 21/6/2039(Thứ ba)
  • 30/5/2039
  • Ngày:Giáp Tuất Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
221/5
  • 22/6/2039(Thứ tư)
  • 1/5/2039
  • Ngày:Ất Hợi Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
232/5
  • 23/6/2039(Thứ năm)
  • 2/5/2039
  • Ngày:Bính Tý Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
243/5
  • 24/6/2039(Thứ sáu)
  • 3/5/2039
  • Ngày:Đinh Sửu Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
254
  • 25/6/2039(Thứ bảy)
  • 4/5/2039
  • Ngày:Mậu Dần Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
265
  • 26/6/2039(Chủ nhật)
  • 5/5/2039
  • Ngày:Kỷ Mão Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
276
  • 27/6/2039(Thứ hai)
  • 6/5/2039
  • Ngày:Canh Thìn Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
287
  • 28/6/2039(Thứ ba)
  • 7/5/2039
  • Ngày:Tân Tỵ Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
298
  • 29/6/2039(Thứ tư)
  • 8/5/2039
  • Ngày:Nhâm Ngọ Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
309
  • 30/6/2039(Thứ năm)
  • 9/5/2039
  • Ngày:Quý Mùi Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo

June

 :Ngày hoàng đạo   :Ngày hắc đạo

img

Lịch âm dương tháng 7 năm 2039

T2T3T4T5T6T7CN
110
  • 1/7/2039(Thứ sáu)
  • 10/5/2039
  • Ngày:Giáp Thân Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
211
  • 2/7/2039(Thứ bảy)
  • 11/5/2039
  • Ngày:Ất Dậu Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
312
  • 3/7/2039(Chủ nhật)
  • 12/5/2039
  • Ngày:Bính Tuất Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
413
  • 4/7/2039(Thứ hai)
  • 13/5/2039
  • Ngày:Đinh Hợi Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
514
  • 5/7/2039(Thứ ba)
  • 14/5/2039
  • Ngày:Mậu Tý Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
615
  • 6/7/2039(Thứ tư)
  • 15/5/2039
  • Ngày:Kỷ Sửu Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
716
  • 7/7/2039(Thứ năm)
  • 16/5/2039
  • Ngày:Canh Dần Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
817
  • 8/7/2039(Thứ sáu)
  • 17/5/2039
  • Ngày:Tân Mão Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
918
  • 9/7/2039(Thứ bảy)
  • 18/5/2039
  • Ngày:Nhâm Thìn Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1019
  • 10/7/2039(Chủ nhật)
  • 19/5/2039
  • Ngày:Quý Tỵ Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1120
  • 11/7/2039(Thứ hai)
  • 20/5/2039
  • Ngày:Giáp Ngọ Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1221
  • 12/7/2039(Thứ ba)
  • 21/5/2039
  • Ngày:Ất Mùi Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1322
  • 13/7/2039(Thứ tư)
  • 22/5/2039
  • Ngày:Bính Thân Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1423
  • 14/7/2039(Thứ năm)
  • 23/5/2039
  • Ngày:Đinh Dậu Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1524
  • 15/7/2039(Thứ sáu)
  • 24/5/2039
  • Ngày:Mậu Tuất Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1625
  • 16/7/2039(Thứ bảy)
  • 25/5/2039
  • Ngày:Kỷ Hợi Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1726
  • 17/7/2039(Chủ nhật)
  • 26/5/2039
  • Ngày:Canh Tý Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1827
  • 18/7/2039(Thứ hai)
  • 27/5/2039
  • Ngày:Tân Sửu Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1928
  • 19/7/2039(Thứ ba)
  • 28/5/2039
  • Ngày:Nhâm Dần Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
2029
  • 20/7/2039(Thứ tư)
  • 29/5/2039
  • Ngày:Quý Mão Tháng: Canh Ngọ Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
211/6
  • 21/7/2039(Thứ năm)
  • 1/6/2039
  • Ngày:Giáp Thìn Tháng: Tân Mùi Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
222/6
  • 22/7/2039(Thứ sáu)
  • 2/6/2039
  • Ngày:Ất Tỵ Tháng: Tân Mùi Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
233/6
  • 23/7/2039(Thứ bảy)
  • 3/6/2039
  • Ngày:Bính Ngọ Tháng: Tân Mùi Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
244
  • 24/7/2039(Chủ nhật)
  • 4/6/2039
  • Ngày:Đinh Mùi Tháng: Tân Mùi Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
255
  • 25/7/2039(Thứ hai)
  • 5/6/2039
  • Ngày:Mậu Thân Tháng: Tân Mùi Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
266
  • 26/7/2039(Thứ ba)
  • 6/6/2039
  • Ngày:Kỷ Dậu Tháng: Tân Mùi Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
277
  • 27/7/2039(Thứ tư)
  • 7/6/2039
  • Ngày:Canh Tuất Tháng: Tân Mùi Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
288
  • 28/7/2039(Thứ năm)
  • 8/6/2039
  • Ngày:Tân Hợi Tháng: Tân Mùi Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
299
  • 29/7/2039(Thứ sáu)
  • 9/6/2039
  • Ngày:Nhâm Tý Tháng: Tân Mùi Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
3010
  • 30/7/2039(Thứ bảy)
  • 10/6/2039
  • Ngày:Quý Sửu Tháng: Tân Mùi Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
3111
  • 31/7/2039(Chủ nhật)
  • 11/6/2039
  • Ngày:Giáp Dần Tháng: Tân Mùi Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo

July

 :Ngày hoàng đạo   :Ngày hắc đạo

img

Xem ngày tốt xấu

Lịch âm dương tháng 8 năm 2039

T2T3T4T5T6T7CN
112
  • 1/8/2039(Thứ hai)
  • 12/6/2039
  • Ngày:Ất Mão Tháng: Tân Mùi Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
213
  • 2/8/2039(Thứ ba)
  • 13/6/2039
  • Ngày:Bính Thìn Tháng: Tân Mùi Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
314
  • 3/8/2039(Thứ tư)
  • 14/6/2039
  • Ngày:Đinh Tỵ Tháng: Tân Mùi Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
415
  • 4/8/2039(Thứ năm)
  • 15/6/2039
  • Ngày:Mậu Ngọ Tháng: Tân Mùi Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
516
  • 5/8/2039(Thứ sáu)
  • 16/6/2039
  • Ngày:Kỷ Mùi Tháng: Tân Mùi Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
617
  • 6/8/2039(Thứ bảy)
  • 17/6/2039
  • Ngày:Canh Thân Tháng: Tân Mùi Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
718
  • 7/8/2039(Chủ nhật)
  • 18/6/2039
  • Ngày:Tân Dậu Tháng: Tân Mùi Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
819
  • 8/8/2039(Thứ hai)
  • 19/6/2039
  • Ngày:Nhâm Tuất Tháng: Tân Mùi Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
920
  • 9/8/2039(Thứ ba)
  • 20/6/2039
  • Ngày:Quý Hợi Tháng: Tân Mùi Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1021
  • 10/8/2039(Thứ tư)
  • 21/6/2039
  • Ngày:Giáp Tý Tháng: Tân Mùi Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1122
  • 11/8/2039(Thứ năm)
  • 22/6/2039
  • Ngày:Ất Sửu Tháng: Tân Mùi Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1223
  • 12/8/2039(Thứ sáu)
  • 23/6/2039
  • Ngày:Bính Dần Tháng: Tân Mùi Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1324
  • 13/8/2039(Thứ bảy)
  • 24/6/2039
  • Ngày:Đinh Mão Tháng: Tân Mùi Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1425
  • 14/8/2039(Chủ nhật)
  • 25/6/2039
  • Ngày:Mậu Thìn Tháng: Tân Mùi Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1526
  • 15/8/2039(Thứ hai)
  • 26/6/2039
  • Ngày:Kỷ Tỵ Tháng: Tân Mùi Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1627
  • 16/8/2039(Thứ ba)
  • 27/6/2039
  • Ngày:Canh Ngọ Tháng: Tân Mùi Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1728
  • 17/8/2039(Thứ tư)
  • 28/6/2039
  • Ngày:Tân Mùi Tháng: Tân Mùi Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1829
  • 18/8/2039(Thứ năm)
  • 29/6/2039
  • Ngày:Nhâm Thân Tháng: Tân Mùi Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1930
  • 19/8/2039(Thứ sáu)
  • 30/6/2039
  • Ngày:Quý Dậu Tháng: Tân Mùi Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
201/7
  • 20/8/2039(Thứ bảy)
  • 1/7/2039
  • Ngày:Giáp Tuất Tháng: Nhâm Thân Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
212/7
  • 21/8/2039(Chủ nhật)
  • 2/7/2039
  • Ngày:Ất Hợi Tháng: Nhâm Thân Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
223/7
  • 22/8/2039(Thứ hai)
  • 3/7/2039
  • Ngày:Bính Tý Tháng: Nhâm Thân Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
234
  • 23/8/2039(Thứ ba)
  • 4/7/2039
  • Ngày:Đinh Sửu Tháng: Nhâm Thân Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
245
  • 24/8/2039(Thứ tư)
  • 5/7/2039
  • Ngày:Mậu Dần Tháng: Nhâm Thân Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
256
  • 25/8/2039(Thứ năm)
  • 6/7/2039
  • Ngày:Kỷ Mão Tháng: Nhâm Thân Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
267
  • 26/8/2039(Thứ sáu)
  • 7/7/2039
  • Ngày:Canh Thìn Tháng: Nhâm Thân Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
278
  • 27/8/2039(Thứ bảy)
  • 8/7/2039
  • Ngày:Tân Tỵ Tháng: Nhâm Thân Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
289
  • 28/8/2039(Chủ nhật)
  • 9/7/2039
  • Ngày:Nhâm Ngọ Tháng: Nhâm Thân Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
2910
  • 29/8/2039(Thứ hai)
  • 10/7/2039
  • Ngày:Quý Mùi Tháng: Nhâm Thân Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
3011
  • 30/8/2039(Thứ ba)
  • 11/7/2039
  • Ngày:Giáp Thân Tháng: Nhâm Thân Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
3112
  • 31/8/2039(Thứ tư)
  • 12/7/2039
  • Ngày:Ất Dậu Tháng: Nhâm Thân Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo

August

 :Ngày hoàng đạo   :Ngày hắc đạo

img

Lịch âm dương tháng 9 năm 2039

T2T3T4T5T6T7CN
113
  • 1/9/2039(Thứ năm)
  • 13/7/2039
  • Ngày:Bính Tuất Tháng: Nhâm Thân Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
214
  • 2/9/2039(Thứ sáu)
  • 14/7/2039
  • Ngày:Đinh Hợi Tháng: Nhâm Thân Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
315
  • 3/9/2039(Thứ bảy)
  • 15/7/2039
  • Ngày:Mậu Tý Tháng: Nhâm Thân Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
416
  • 4/9/2039(Chủ nhật)
  • 16/7/2039
  • Ngày:Kỷ Sửu Tháng: Nhâm Thân Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
517
  • 5/9/2039(Thứ hai)
  • 17/7/2039
  • Ngày:Canh Dần Tháng: Nhâm Thân Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
618
  • 6/9/2039(Thứ ba)
  • 18/7/2039
  • Ngày:Tân Mão Tháng: Nhâm Thân Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
719
  • 7/9/2039(Thứ tư)
  • 19/7/2039
  • Ngày:Nhâm Thìn Tháng: Nhâm Thân Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
820
  • 8/9/2039(Thứ năm)
  • 20/7/2039
  • Ngày:Quý Tỵ Tháng: Nhâm Thân Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
921
  • 9/9/2039(Thứ sáu)
  • 21/7/2039
  • Ngày:Giáp Ngọ Tháng: Nhâm Thân Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1022
  • 10/9/2039(Thứ bảy)
  • 22/7/2039
  • Ngày:Ất Mùi Tháng: Nhâm Thân Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1123
  • 11/9/2039(Chủ nhật)
  • 23/7/2039
  • Ngày:Bính Thân Tháng: Nhâm Thân Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1224
  • 12/9/2039(Thứ hai)
  • 24/7/2039
  • Ngày:Đinh Dậu Tháng: Nhâm Thân Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1325
  • 13/9/2039(Thứ ba)
  • 25/7/2039
  • Ngày:Mậu Tuất Tháng: Nhâm Thân Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1426
  • 14/9/2039(Thứ tư)
  • 26/7/2039
  • Ngày:Kỷ Hợi Tháng: Nhâm Thân Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1527
  • 15/9/2039(Thứ năm)
  • 27/7/2039
  • Ngày:Canh Tý Tháng: Nhâm Thân Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1628
  • 16/9/2039(Thứ sáu)
  • 28/7/2039
  • Ngày:Tân Sửu Tháng: Nhâm Thân Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1729
  • 17/9/2039(Thứ bảy)
  • 29/7/2039
  • Ngày:Nhâm Dần Tháng: Nhâm Thân Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
181/8
  • 18/9/2039(Chủ nhật)
  • 1/8/2039
  • Ngày:Quý Mão Tháng: Quý Dậu Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
192/8
  • 19/9/2039(Thứ hai)
  • 2/8/2039
  • Ngày:Giáp Thìn Tháng: Quý Dậu Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
203/8
  • 20/9/2039(Thứ ba)
  • 3/8/2039
  • Ngày:Ất Tỵ Tháng: Quý Dậu Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
214
  • 21/9/2039(Thứ tư)
  • 4/8/2039
  • Ngày:Bính Ngọ Tháng: Quý Dậu Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
225
  • 22/9/2039(Thứ năm)
  • 5/8/2039
  • Ngày:Đinh Mùi Tháng: Quý Dậu Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
236
  • 23/9/2039(Thứ sáu)
  • 6/8/2039
  • Ngày:Mậu Thân Tháng: Quý Dậu Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
247
  • 24/9/2039(Thứ bảy)
  • 7/8/2039
  • Ngày:Kỷ Dậu Tháng: Quý Dậu Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
258
  • 25/9/2039(Chủ nhật)
  • 8/8/2039
  • Ngày:Canh Tuất Tháng: Quý Dậu Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
269
  • 26/9/2039(Thứ hai)
  • 9/8/2039
  • Ngày:Tân Hợi Tháng: Quý Dậu Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
2710
  • 27/9/2039(Thứ ba)
  • 10/8/2039
  • Ngày:Nhâm Tý Tháng: Quý Dậu Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
2811
  • 28/9/2039(Thứ tư)
  • 11/8/2039
  • Ngày:Quý Sửu Tháng: Quý Dậu Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
2912
  • 29/9/2039(Thứ năm)
  • 12/8/2039
  • Ngày:Giáp Dần Tháng: Quý Dậu Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
3013
  • 30/9/2039(Thứ sáu)
  • 13/8/2039
  • Ngày:Ất Mão Tháng: Quý Dậu Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo

September

 :Ngày hoàng đạo   :Ngày hắc đạo

img

Lịch âm dương tháng 10 năm 2039

T2T3T4T5T6T7CN
114
  • 1/10/2039(Thứ bảy)
  • 14/8/2039
  • Ngày:Bính Thìn Tháng: Quý Dậu Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
215
  • 2/10/2039(Chủ nhật)
  • 15/8/2039
  • Ngày:Đinh Tỵ Tháng: Quý Dậu Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
316
  • 3/10/2039(Thứ hai)
  • 16/8/2039
  • Ngày:Mậu Ngọ Tháng: Quý Dậu Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
417
  • 4/10/2039(Thứ ba)
  • 17/8/2039
  • Ngày:Kỷ Mùi Tháng: Quý Dậu Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
518
  • 5/10/2039(Thứ tư)
  • 18/8/2039
  • Ngày:Canh Thân Tháng: Quý Dậu Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
619
  • 6/10/2039(Thứ năm)
  • 19/8/2039
  • Ngày:Tân Dậu Tháng: Quý Dậu Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
720
  • 7/10/2039(Thứ sáu)
  • 20/8/2039
  • Ngày:Nhâm Tuất Tháng: Quý Dậu Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
821
  • 8/10/2039(Thứ bảy)
  • 21/8/2039
  • Ngày:Quý Hợi Tháng: Quý Dậu Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
922
  • 9/10/2039(Chủ nhật)
  • 22/8/2039
  • Ngày:Giáp Tý Tháng: Quý Dậu Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1023
  • 10/10/2039(Thứ hai)
  • 23/8/2039
  • Ngày:Ất Sửu Tháng: Quý Dậu Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1124
  • 11/10/2039(Thứ ba)
  • 24/8/2039
  • Ngày:Bính Dần Tháng: Quý Dậu Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1225
  • 12/10/2039(Thứ tư)
  • 25/8/2039
  • Ngày:Đinh Mão Tháng: Quý Dậu Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1326
  • 13/10/2039(Thứ năm)
  • 26/8/2039
  • Ngày:Mậu Thìn Tháng: Quý Dậu Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1427
  • 14/10/2039(Thứ sáu)
  • 27/8/2039
  • Ngày:Kỷ Tỵ Tháng: Quý Dậu Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1528
  • 15/10/2039(Thứ bảy)
  • 28/8/2039
  • Ngày:Canh Ngọ Tháng: Quý Dậu Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1629
  • 16/10/2039(Chủ nhật)
  • 29/8/2039
  • Ngày:Tân Mùi Tháng: Quý Dậu Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1730
  • 17/10/2039(Thứ hai)
  • 30/8/2039
  • Ngày:Nhâm Thân Tháng: Quý Dậu Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
181/9
  • 18/10/2039(Thứ ba)
  • 1/9/2039
  • Ngày:Quý Dậu Tháng: Giáp Tuất Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
192/9
  • 19/10/2039(Thứ tư)
  • 2/9/2039
  • Ngày:Giáp Tuất Tháng: Giáp Tuất Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
203/9
  • 20/10/2039(Thứ năm)
  • 3/9/2039
  • Ngày:Ất Hợi Tháng: Giáp Tuất Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
214
  • 21/10/2039(Thứ sáu)
  • 4/9/2039
  • Ngày:Bính Tý Tháng: Giáp Tuất Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
225
  • 22/10/2039(Thứ bảy)
  • 5/9/2039
  • Ngày:Đinh Sửu Tháng: Giáp Tuất Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
236
  • 23/10/2039(Chủ nhật)
  • 6/9/2039
  • Ngày:Mậu Dần Tháng: Giáp Tuất Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
247
  • 24/10/2039(Thứ hai)
  • 7/9/2039
  • Ngày:Kỷ Mão Tháng: Giáp Tuất Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
258
  • 25/10/2039(Thứ ba)
  • 8/9/2039
  • Ngày:Canh Thìn Tháng: Giáp Tuất Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
269
  • 26/10/2039(Thứ tư)
  • 9/9/2039
  • Ngày:Tân Tỵ Tháng: Giáp Tuất Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
2710
  • 27/10/2039(Thứ năm)
  • 10/9/2039
  • Ngày:Nhâm Ngọ Tháng: Giáp Tuất Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
2811
  • 28/10/2039(Thứ sáu)
  • 11/9/2039
  • Ngày:Quý Mùi Tháng: Giáp Tuất Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
2912
  • 29/10/2039(Thứ bảy)
  • 12/9/2039
  • Ngày:Giáp Thân Tháng: Giáp Tuất Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
3013
  • 30/10/2039(Chủ nhật)
  • 13/9/2039
  • Ngày:Ất Dậu Tháng: Giáp Tuất Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
3114
  • 31/10/2039(Thứ hai)
  • 14/9/2039
  • Ngày:Bính Tuất Tháng: Giáp Tuất Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo

October

 :Ngày hoàng đạo   :Ngày hắc đạo

img

Lịch âm dương tháng 11 năm 2039

T2T3T4T5T6T7CN
115
  • 1/11/2039(Thứ ba)
  • 15/9/2039
  • Ngày:Đinh Hợi Tháng: Giáp Tuất Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
216
  • 2/11/2039(Thứ tư)
  • 16/9/2039
  • Ngày:Mậu Tý Tháng: Giáp Tuất Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
317
  • 3/11/2039(Thứ năm)
  • 17/9/2039
  • Ngày:Kỷ Sửu Tháng: Giáp Tuất Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
418
  • 4/11/2039(Thứ sáu)
  • 18/9/2039
  • Ngày:Canh Dần Tháng: Giáp Tuất Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
519
  • 5/11/2039(Thứ bảy)
  • 19/9/2039
  • Ngày:Tân Mão Tháng: Giáp Tuất Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
620
  • 6/11/2039(Chủ nhật)
  • 20/9/2039
  • Ngày:Nhâm Thìn Tháng: Giáp Tuất Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
721
  • 7/11/2039(Thứ hai)
  • 21/9/2039
  • Ngày:Quý Tỵ Tháng: Giáp Tuất Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
822
  • 8/11/2039(Thứ ba)
  • 22/9/2039
  • Ngày:Giáp Ngọ Tháng: Giáp Tuất Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
923
  • 9/11/2039(Thứ tư)
  • 23/9/2039
  • Ngày:Ất Mùi Tháng: Giáp Tuất Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1024
  • 10/11/2039(Thứ năm)
  • 24/9/2039
  • Ngày:Bính Thân Tháng: Giáp Tuất Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1125
  • 11/11/2039(Thứ sáu)
  • 25/9/2039
  • Ngày:Đinh Dậu Tháng: Giáp Tuất Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1226
  • 12/11/2039(Thứ bảy)
  • 26/9/2039
  • Ngày:Mậu Tuất Tháng: Giáp Tuất Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1327
  • 13/11/2039(Chủ nhật)
  • 27/9/2039
  • Ngày:Kỷ Hợi Tháng: Giáp Tuất Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1428
  • 14/11/2039(Thứ hai)
  • 28/9/2039
  • Ngày:Canh Tý Tháng: Giáp Tuất Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1529
  • 15/11/2039(Thứ ba)
  • 29/9/2039
  • Ngày:Tân Sửu Tháng: Giáp Tuất Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
161/10
  • 16/11/2039(Thứ tư)
  • 1/10/2039
  • Ngày:Nhâm Dần Tháng: Ất Hợi Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
172/10
  • 17/11/2039(Thứ năm)
  • 2/10/2039
  • Ngày:Quý Mão Tháng: Ất Hợi Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
183/10
  • 18/11/2039(Thứ sáu)
  • 3/10/2039
  • Ngày:Giáp Thìn Tháng: Ất Hợi Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
194
  • 19/11/2039(Thứ bảy)
  • 4/10/2039
  • Ngày:Ất Tỵ Tháng: Ất Hợi Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
205
  • 20/11/2039(Chủ nhật)
  • 5/10/2039
  • Ngày:Bính Ngọ Tháng: Ất Hợi Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
216
  • 21/11/2039(Thứ hai)
  • 6/10/2039
  • Ngày:Đinh Mùi Tháng: Ất Hợi Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
227
  • 22/11/2039(Thứ ba)
  • 7/10/2039
  • Ngày:Mậu Thân Tháng: Ất Hợi Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
238
  • 23/11/2039(Thứ tư)
  • 8/10/2039
  • Ngày:Kỷ Dậu Tháng: Ất Hợi Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
249
  • 24/11/2039(Thứ năm)
  • 9/10/2039
  • Ngày:Canh Tuất Tháng: Ất Hợi Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
2510
  • 25/11/2039(Thứ sáu)
  • 10/10/2039
  • Ngày:Tân Hợi Tháng: Ất Hợi Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
2611
  • 26/11/2039(Thứ bảy)
  • 11/10/2039
  • Ngày:Nhâm Tý Tháng: Ất Hợi Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
2712
  • 27/11/2039(Chủ nhật)
  • 12/10/2039
  • Ngày:Quý Sửu Tháng: Ất Hợi Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
2813
  • 28/11/2039(Thứ hai)
  • 13/10/2039
  • Ngày:Giáp Dần Tháng: Ất Hợi Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
2914
  • 29/11/2039(Thứ ba)
  • 14/10/2039
  • Ngày:Ất Mão Tháng: Ất Hợi Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
3015
  • 30/11/2039(Thứ tư)
  • 15/10/2039
  • Ngày:Bính Thìn Tháng: Ất Hợi Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo

November

 :Ngày hoàng đạo   :Ngày hắc đạo

img

Lịch âm dương tháng 12 năm 2039

T2T3T4T5T6T7CN
116
  • 1/12/2039(Thứ năm)
  • 16/10/2039
  • Ngày:Đinh Tỵ Tháng: Ất Hợi Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
217
  • 2/12/2039(Thứ sáu)
  • 17/10/2039
  • Ngày:Mậu Ngọ Tháng: Ất Hợi Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
318
  • 3/12/2039(Thứ bảy)
  • 18/10/2039
  • Ngày:Kỷ Mùi Tháng: Ất Hợi Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
419
  • 4/12/2039(Chủ nhật)
  • 19/10/2039
  • Ngày:Canh Thân Tháng: Ất Hợi Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
520
  • 5/12/2039(Thứ hai)
  • 20/10/2039
  • Ngày:Tân Dậu Tháng: Ất Hợi Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
621
  • 6/12/2039(Thứ ba)
  • 21/10/2039
  • Ngày:Nhâm Tuất Tháng: Ất Hợi Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
722
  • 7/12/2039(Thứ tư)
  • 22/10/2039
  • Ngày:Quý Hợi Tháng: Ất Hợi Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
823
  • 8/12/2039(Thứ năm)
  • 23/10/2039
  • Ngày:Giáp Tý Tháng: Ất Hợi Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
924
  • 9/12/2039(Thứ sáu)
  • 24/10/2039
  • Ngày:Ất Sửu Tháng: Ất Hợi Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1025
  • 10/12/2039(Thứ bảy)
  • 25/10/2039
  • Ngày:Bính Dần Tháng: Ất Hợi Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1126
  • 11/12/2039(Chủ nhật)
  • 26/10/2039
  • Ngày:Đinh Mão Tháng: Ất Hợi Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1227
  • 12/12/2039(Thứ hai)
  • 27/10/2039
  • Ngày:Mậu Thìn Tháng: Ất Hợi Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
1328
  • 13/12/2039(Thứ ba)
  • 28/10/2039
  • Ngày:Kỷ Tỵ Tháng: Ất Hợi Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
1429
  • 14/12/2039(Thứ tư)
  • 29/10/2039
  • Ngày:Canh Ngọ Tháng: Ất Hợi Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
151/11
  • 15/12/2039(Thứ năm)
  • 1/11/2039
  • Ngày:Tân Mùi Tháng: Bính Tý Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
162/11
  • 16/12/2039(Thứ sáu)
  • 2/11/2039
  • Ngày:Nhâm Thân Tháng: Bính Tý Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
173/11
  • 17/12/2039(Thứ bảy)
  • 3/11/2039
  • Ngày:Quý Dậu Tháng: Bính Tý Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
184
  • 18/12/2039(Chủ nhật)
  • 4/11/2039
  • Ngày:Giáp Tuất Tháng: Bính Tý Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
195
  • 19/12/2039(Thứ hai)
  • 5/11/2039
  • Ngày:Ất Hợi Tháng: Bính Tý Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
206
  • 20/12/2039(Thứ ba)
  • 6/11/2039
  • Ngày:Bính Tý Tháng: Bính Tý Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
217
  • 21/12/2039(Thứ tư)
  • 7/11/2039
  • Ngày:Đinh Sửu Tháng: Bính Tý Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
228
  • 22/12/2039(Thứ năm)
  • 8/11/2039
  • Ngày:Mậu Dần Tháng: Bính Tý Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
239
  • 23/12/2039(Thứ sáu)
  • 9/11/2039
  • Ngày:Kỷ Mão Tháng: Bính Tý Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
2410
  • 24/12/2039(Thứ bảy)
  • 10/11/2039
  • Ngày:Canh Thìn Tháng: Bính Tý Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
2511
  • 25/12/2039(Chủ nhật)
  • 11/11/2039
  • Ngày:Tân Tỵ Tháng: Bính Tý Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
2612
  • 26/12/2039(Thứ hai)
  • 12/11/2039
  • Ngày:Nhâm Ngọ Tháng: Bính Tý Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
2713
  • 27/12/2039(Thứ ba)
  • 13/11/2039
  • Ngày:Quý Mùi Tháng: Bính Tý Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
2814
  • 28/12/2039(Thứ tư)
  • 14/11/2039
  • Ngày:Giáp Thân Tháng: Bính Tý Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
2915
  • 29/12/2039(Thứ năm)
  • 15/11/2039
  • Ngày:Ất Dậu Tháng: Bính Tý Năm:Kỷ Mùi
  • Hoàng đạo
3016
  • 30/12/2039(Thứ sáu)
  • 16/11/2039
  • Ngày:Bính Tuất Tháng: Bính Tý Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo
3117
  • 31/12/2039(Thứ bảy)
  • 17/11/2039
  • Ngày:Đinh Hợi Tháng: Bính Tý Năm:Kỷ Mùi
  • Hắc đạo

December

 :Ngày hoàng đạo   :Ngày hắc đạo

img

Phân biết các loại lịch năm 2039 hiện có

Lịch vạn niên 2039

Lịch vạn niên hay còn được gọi là Tuyển trạch nhật, Hiệp kỷ biện phương thư, Ngọc hạp, Hoàng lịch thông thư,... Lịch vạn niên năm 2039 là thành quả nghiên cứu, vận dụng những phép soi chiếu, biện chứng, phân tích logic mang đến những giá trị tinh thần trong phong tục cổ truyền không thể bỏ qua. Xem lịch vạn niên 2039 căn cứ  theo chu kỳ của năm - tháng - ngày - giờ - hàng chi can trong đó có năm 2039.

Lịch vạn sự 2039

Lịch vạn sự dựa theo mỗi tinh đẩu trong âm lịch mang tính chất âm dương ngũ hành. Trong thuyết âm dương thì trong Dương có Âm và trong Âm có Dương, Âm Dương hòa hợp từ Thái Cực sinh ra và cũng tự hủy diệt đi bởi chính Thái Cực đó. Ngũ hành có sinh, có khắc chính vì thế mỗi năm có ngũ hành âm dương cố định. Ví dụ như: Theo lịch vạn sự năm 2039, thì năm này (năm Mậu Tuất) sinh ra thuộc tính Dương, Mậu thuộc Dương, Tuất thuộc Dương, ngũ hành là Mộc (Bình Địa Mộc), vì vậy khi xem lịch vạn sự 2039 cần lưu ý: “khi gặp các sao thuộc Dương sẽ bị tương khắc” bởi Dương sẽ khắc Dương, ngũ hành năm hiện hành sẽ tương khắc với hành của bản mệnh.

Lịch âm 2039 hay còn gọi là Âm lịch năm 2039

Lịch âm nói chung và âm lịch năm 2039 nói riêng là loại lịch dùng phổ biến ở các nước phương Đông. Lịch dương 2039 dùng phổ biến ở các nước phương Tây. Cũng giống như một số nước Á Đông, hiện nay ở Việt Nam sử dụng đan xen cả lịch Âm và lịch Dương tạo ra lịch âm dương 2039 (lịch Việt Nam 2039). Trong đó, lịch Âm lịch 2039 là lại lịch ăn sâu vào trong thói quen và nếp sống của người Việt trong việc tra cứu ngày giờ năm 2039.

THÔNG BÁO:

enlightenedDựa theo quy luật sự biến hóa của lịch vạn sự 2039 kết hợp với lịch vạn niên 2039 và lịch âm dương năm 2039, đội ngũ chuyên gia phong thủy của chúng tôi đã phát triển ứng dụng "Xem ngày tốt xấu" hỗ trợ quý bạn trong việc lựa chọn ngày tốt để tiến hành vạn sự.

enlightenedDựa theo lịch âm dương 2019 đối chiếu với từng tuổi và kết hợp các phương pháp luận tử vi, đội ngũ chuyên gia tại Xem Vận Mệnh đã cập nhật trọn bộ Tử Vi 2019 cho 12 con giáp.

Đổi ngày âm dương

Xem âm lịch ngày hôm nay

Tra lịch vạn niên theo tháng

Xem lịch âm dương theo năm

Thư viện tin tức tổng hợp

quesdt Sim điện thoại có phải là vật phẩm phong thủy?
Mỗi con số trong dãy sim điện thoại đều mang những năng lượng riêng, tùy theo trật tự của dãy số mà Sim điện thoại có thể ảnh hưởng tới bạn theo hướng tốt (Cát) hay xấu (hung)
quesdt Dùng kinh dịch chọn sim phong thủy tốt cho 4 đại nghiệp đời người!
Bằng những gợi ý quẻ dịch sim tốt cho 4 đại nghiệp, bạn có thể chọn dãy sim phong thủy hợp tuổi thỏa mong muốn hỗ trợ công danh, tài vận, tình duyên gia đạo hay hóa giải vận hạn
5 tiêu chí xem sim phong thủy hợp tuổi 1990 Canh Ngọ từ chuyên gia 5 tiêu chí xem sim phong thủy hợp tuổi 1990 Canh Ngọ từ chuyên gia
Để biết sinh năm 1990 hợp với số điện thoại nào cần luận giải theo 5 yếu tố: luận ngũ hành, quẻ…
Chọn sim phong thủy hợp tuổi Kỷ Tỵ 1989 chính xác nhất như thế nào? Chọn sim phong thủy hợp tuổi Kỷ Tỵ 1989 chính xác nhất như thế nào?
Để biết người sinh năm 1989 hợp với số điện thoại nào bạn phải luận giải theo 5 tiêu chí về phong…
Phương pháp sở hữu cho mình chiếc sim phong thủy hợp tuổi 1988 Phương pháp sở hữu cho mình chiếc sim phong thủy hợp tuổi 1988
Xem sim hợp tuổi 1988 giúp bạn lựa chọn số điện thoại hợp tuổi Mậu Thìn của mình. Sim phong thủy hợp…
Cách xem số điện thoại hợp tuổi Đinh Mão 1987 kích công danh, tài lộc Cách xem số điện thoại hợp tuổi Đinh Mão 1987 kích công danh, tài lộc
Xem số điện thoại hợp tuổi Đinh Mão là gì? đây có phải là sim phong thủy hợp tuổi 1987 hay không?…
Cách chọn số điện thoại hợp tuổi Bính Dần 1986 chính xác nhất Cách chọn số điện thoại hợp tuổi Bính Dần 1986 chính xác nhất
Để sở hữu một chiếc sim phong thủy hợp tuổi 1986 bạn cần chọn số điện thoại hợp với tuổi Bính Dần…
Như thế nào là số điện thoại hợp với tuổi Ất Sửu 1985 và phương pháp lựa chọn Như thế nào là số điện thoại hợp với tuổi Ất Sửu 1985 và phương pháp lựa chọn
Như thế nào là sim phong thủy hợp tuổi 1985? Số điện thoại hợp với tuổi Ất Sửu có đặc điểm gì?
Phương pháp chọn số điện thoại hợp tuổi với Giáp Tý 1984 từ chuyên gia Phương pháp chọn số điện thoại hợp tuổi với Giáp Tý 1984 từ chuyên gia
Tuổi Giáp Tý hợp với số điện thoại? Số điện thoại hợp tuổi 1984 sẽ bổ trợ, kích phong thủy và cải…
Cách xem tuổi Canh Thân 1980 hợp số điện thoại nào từ chuyên gia Cách xem tuổi Canh Thân 1980 hợp số điện thoại nào từ chuyên gia
Xem người sinh năm 1980 hợp với số điện thoại nào giúp bạn hiểu và sở hữu cho mình một số điện…
Hướng dẫn cách tính ngũ hành số điện thoại theo phong thủy Hướng dẫn cách tính ngũ hành số điện thoại theo phong thủy
Cách tính ngũ hành của dãy số sim giúp bạn lựa chọn được số điện thoại hợp mệnh với mình
Cách tính số nút của sim phong thủy không phải ai cũng biết? Cách tính số nút của sim phong thủy không phải ai cũng biết?
Cách tính số nút của sim là sẽ giúp bạn biết được tổng số nút số điện thoại của mình là cao…