Xem lịch âm dương 2034

 

Theo các chuyên gia phong thủy, nghiên cứu thời gian cho biết lịch âm dương 2034 sẽ vận hành theo 4 loại lịch chính là lịch vạn niên 2034, lịch vạn sự 2034, lịch âm 2034 và lịch dương 2034. Đến với Xemvanmenh.net, quý bạn có thể tích hợp xem lịch âm dương, xem lịch vạn sự năm 2034, xem lịch vạn niên năm 2034 trên cùng một bảng lịch duy nhất. Dựa vào lịch vạn niên 2034 hay lịch âm dương năm 2034 quý bạn hoàn toàn có thể tra cứu mọi thông tin về thời gian từ ngày theo âm lịch năm 2034, ngày tháng theo dương lịch 2034, ngày tháng theo lục thập hoa giáp,...

Xem-lich-am-duong-2019Xem tuổi xông nhà 2019 đón tài lộc về với gia chủ

Dưới đây là bảng lịch năm 2034 đầy đủ và chính xác nhất đến từng ngày, tháng cụ thể trong năm.

Lịch âm dương tháng 1 năm 2034

T2T3T4T5T6T7CN
111
  • 1/1/2034(Chủ nhật)
  • 11/11/2033
  • Ngày:Đinh Tỵ Tháng: Giáp Tý Năm:Quý Sửu
  • Hắc đạo
212
  • 2/1/2034(Thứ hai)
  • 12/11/2033
  • Ngày:Mậu Ngọ Tháng: Giáp Tý Năm:Quý Sửu
  • Hoàng đạo
313
  • 3/1/2034(Thứ ba)
  • 13/11/2033
  • Ngày:Kỷ Mùi Tháng: Giáp Tý Năm:Quý Sửu
  • Hắc đạo
414
  • 4/1/2034(Thứ tư)
  • 14/11/2033
  • Ngày:Canh Thân Tháng: Giáp Tý Năm:Quý Sửu
  • Hoàng đạo
515
  • 5/1/2034(Thứ năm)
  • 15/11/2033
  • Ngày:Tân Dậu Tháng: Giáp Tý Năm:Quý Sửu
  • Hoàng đạo
616
  • 6/1/2034(Thứ sáu)
  • 16/11/2033
  • Ngày:Nhâm Tuất Tháng: Giáp Tý Năm:Quý Sửu
  • Hắc đạo
717
  • 7/1/2034(Thứ bảy)
  • 17/11/2033
  • Ngày:Quý Hợi Tháng: Giáp Tý Năm:Quý Sửu
  • Hắc đạo
818
  • 8/1/2034(Chủ nhật)
  • 18/11/2033
  • Ngày:Giáp Tý Tháng: Giáp Tý Năm:Quý Sửu
  • Hoàng đạo
919
  • 9/1/2034(Thứ hai)
  • 19/11/2033
  • Ngày:Ất Sửu Tháng: Giáp Tý Năm:Quý Sửu
  • Hoàng đạo
1020
  • 10/1/2034(Thứ ba)
  • 20/11/2033
  • Ngày:Bính Dần Tháng: Giáp Tý Năm:Quý Sửu
  • Hắc đạo
1121
  • 11/1/2034(Thứ tư)
  • 21/11/2033
  • Ngày:Đinh Mão Tháng: Giáp Tý Năm:Quý Sửu
  • Hoàng đạo
1222
  • 12/1/2034(Thứ năm)
  • 22/11/2033
  • Ngày:Mậu Thìn Tháng: Giáp Tý Năm:Quý Sửu
  • Hắc đạo
1323
  • 13/1/2034(Thứ sáu)
  • 23/11/2033
  • Ngày:Kỷ Tỵ Tháng: Giáp Tý Năm:Quý Sửu
  • Hắc đạo
1424
  • 14/1/2034(Thứ bảy)
  • 24/11/2033
  • Ngày:Canh Ngọ Tháng: Giáp Tý Năm:Quý Sửu
  • Hoàng đạo
1525
  • 15/1/2034(Chủ nhật)
  • 25/11/2033
  • Ngày:Tân Mùi Tháng: Giáp Tý Năm:Quý Sửu
  • Hắc đạo
1626
  • 16/1/2034(Thứ hai)
  • 26/11/2033
  • Ngày:Nhâm Thân Tháng: Giáp Tý Năm:Quý Sửu
  • Hoàng đạo
1727
  • 17/1/2034(Thứ ba)
  • 27/11/2033
  • Ngày:Quý Dậu Tháng: Giáp Tý Năm:Quý Sửu
  • Hoàng đạo
1828
  • 18/1/2034(Thứ tư)
  • 28/11/2033
  • Ngày:Giáp Tuất Tháng: Giáp Tý Năm:Quý Sửu
  • Hắc đạo
1929
  • 19/1/2034(Thứ năm)
  • 29/11/2033
  • Ngày:Ất Hợi Tháng: Giáp Tý Năm:Quý Sửu
  • Hắc đạo
201/12
  • 20/1/2034(Thứ sáu)
  • 1/12/2033
  • Ngày:Bính Tý Tháng: Ất Sửu Năm:Quý Sửu
  • Hắc đạo
212/12
  • 21/1/2034(Thứ bảy)
  • 2/12/2033
  • Ngày:Đinh Sửu Tháng: Ất Sửu Năm:Quý Sửu
  • Hắc đạo
223/12
  • 22/1/2034(Chủ nhật)
  • 3/12/2033
  • Ngày:Mậu Dần Tháng: Ất Sửu Năm:Quý Sửu
  • Hoàng đạo
234
  • 23/1/2034(Thứ hai)
  • 4/12/2033
  • Ngày:Kỷ Mão Tháng: Ất Sửu Năm:Quý Sửu
  • Hoàng đạo
245
  • 24/1/2034(Thứ ba)
  • 5/12/2033
  • Ngày:Canh Thìn Tháng: Ất Sửu Năm:Quý Sửu
  • Hắc đạo
256
  • 25/1/2034(Thứ tư)
  • 6/12/2033
  • Ngày:Tân Tỵ Tháng: Ất Sửu Năm:Quý Sửu
  • Hoàng đạo
267
  • 26/1/2034(Thứ năm)
  • 7/12/2033
  • Ngày:Nhâm Ngọ Tháng: Ất Sửu Năm:Quý Sửu
  • Hắc đạo
278
  • 27/1/2034(Thứ sáu)
  • 8/12/2033
  • Ngày:Quý Mùi Tháng: Ất Sửu Năm:Quý Sửu
  • Hắc đạo
289
  • 28/1/2034(Thứ bảy)
  • 9/12/2033
  • Ngày:Giáp Thân Tháng: Ất Sửu Năm:Quý Sửu
  • Hoàng đạo
2910
  • 29/1/2034(Chủ nhật)
  • 10/12/2033
  • Ngày:Ất Dậu Tháng: Ất Sửu Năm:Quý Sửu
  • Hắc đạo
3011
  • 30/1/2034(Thứ hai)
  • 11/12/2033
  • Ngày:Bính Tuất Tháng: Ất Sửu Năm:Quý Sửu
  • Hoàng đạo
3112
  • 31/1/2034(Thứ ba)
  • 12/12/2033
  • Ngày:Đinh Hợi Tháng: Ất Sửu Năm:Quý Sửu
  • Hoàng đạo

January

 :Ngày hoàng đạo   :Ngày hắc đạo

img

Lịch âm dương tháng 2 năm 2034

T2T3T4T5T6T7CN
113
  • 1/2/2034(Thứ tư)
  • 13/12/2033
  • Ngày:Mậu Tý Tháng: Ất Sửu Năm:Quý Sửu
  • Hắc đạo
214
  • 2/2/2034(Thứ năm)
  • 14/12/2033
  • Ngày:Kỷ Sửu Tháng: Ất Sửu Năm:Quý Sửu
  • Hắc đạo
315
  • 3/2/2034(Thứ sáu)
  • 15/12/2033
  • Ngày:Canh Dần Tháng: Ất Sửu Năm:Quý Sửu
  • Hoàng đạo
416
  • 4/2/2034(Thứ bảy)
  • 16/12/2033
  • Ngày:Tân Mão Tháng: Ất Sửu Năm:Quý Sửu
  • Hoàng đạo
517
  • 5/2/2034(Chủ nhật)
  • 17/12/2033
  • Ngày:Nhâm Thìn Tháng: Ất Sửu Năm:Quý Sửu
  • Hắc đạo
618
  • 6/2/2034(Thứ hai)
  • 18/12/2033
  • Ngày:Quý Tỵ Tháng: Ất Sửu Năm:Quý Sửu
  • Hoàng đạo
719
  • 7/2/2034(Thứ ba)
  • 19/12/2033
  • Ngày:Giáp Ngọ Tháng: Ất Sửu Năm:Quý Sửu
  • Hắc đạo
820
  • 8/2/2034(Thứ tư)
  • 20/12/2033
  • Ngày:Ất Mùi Tháng: Ất Sửu Năm:Quý Sửu
  • Hắc đạo
921
  • 9/2/2034(Thứ năm)
  • 21/12/2033
  • Ngày:Bính Thân Tháng: Ất Sửu Năm:Quý Sửu
  • Hoàng đạo
1022
  • 10/2/2034(Thứ sáu)
  • 22/12/2033
  • Ngày:Đinh Dậu Tháng: Ất Sửu Năm:Quý Sửu
  • Hắc đạo
1123
  • 11/2/2034(Thứ bảy)
  • 23/12/2033
  • Ngày:Mậu Tuất Tháng: Ất Sửu Năm:Quý Sửu
  • Hoàng đạo
1224
  • 12/2/2034(Chủ nhật)
  • 24/12/2033
  • Ngày:Kỷ Hợi Tháng: Ất Sửu Năm:Quý Sửu
  • Hoàng đạo
1325
  • 13/2/2034(Thứ hai)
  • 25/12/2033
  • Ngày:Canh Tý Tháng: Ất Sửu Năm:Quý Sửu
  • Hắc đạo
1426
  • 14/2/2034(Thứ ba)
  • 26/12/2033
  • Ngày:Tân Sửu Tháng: Ất Sửu Năm:Quý Sửu
  • Hắc đạo
1527
  • 15/2/2034(Thứ tư)
  • 27/12/2033
  • Ngày:Nhâm Dần Tháng: Ất Sửu Năm:Quý Sửu
  • Hoàng đạo
1628
  • 16/2/2034(Thứ năm)
  • 28/12/2033
  • Ngày:Quý Mão Tháng: Ất Sửu Năm:Quý Sửu
  • Hoàng đạo
1729
  • 17/2/2034(Thứ sáu)
  • 29/12/2033
  • Ngày:Giáp Thìn Tháng: Ất Sửu Năm:Quý Sửu
  • Hắc đạo
1830
  • 18/2/2034(Thứ bảy)
  • 30/12/2033
  • Ngày:Ất Tỵ Tháng: Ất Sửu Năm:Quý Sửu
  • Hoàng đạo
191/1
  • 19/2/2034(Chủ nhật)
  • 1/1/2034
  • Ngày:Bính Ngọ Tháng: Bính Dần Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
202/1
  • 20/2/2034(Thứ hai)
  • 2/1/2034
  • Ngày:Đinh Mùi Tháng: Bính Dần Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
213/1
  • 21/2/2034(Thứ ba)
  • 3/1/2034
  • Ngày:Mậu Thân Tháng: Bính Dần Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
224
  • 22/2/2034(Thứ tư)
  • 4/1/2034
  • Ngày:Kỷ Dậu Tháng: Bính Dần Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
235
  • 23/2/2034(Thứ năm)
  • 5/1/2034
  • Ngày:Canh Tuất Tháng: Bính Dần Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
246
  • 24/2/2034(Thứ sáu)
  • 6/1/2034
  • Ngày:Tân Hợi Tháng: Bính Dần Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
257
  • 25/2/2034(Thứ bảy)
  • 7/1/2034
  • Ngày:Nhâm Tý Tháng: Bính Dần Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
268
  • 26/2/2034(Chủ nhật)
  • 8/1/2034
  • Ngày:Quý Sửu Tháng: Bính Dần Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
279
  • 27/2/2034(Thứ hai)
  • 9/1/2034
  • Ngày:Giáp Dần Tháng: Bính Dần Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
2810
  • 28/2/2034(Thứ ba)
  • 10/1/2034
  • Ngày:Ất Mão Tháng: Bính Dần Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo

February

 :Ngày hoàng đạo   :Ngày hắc đạo

img

Lịch âm dương tháng 3 năm 2034

T2T3T4T5T6T7CN
111
  • 1/3/2034(Thứ tư)
  • 11/1/2034
  • Ngày:Bính Thìn Tháng: Bính Dần Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
212
  • 2/3/2034(Thứ năm)
  • 12/1/2034
  • Ngày:Đinh Tỵ Tháng: Bính Dần Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
313
  • 3/3/2034(Thứ sáu)
  • 13/1/2034
  • Ngày:Mậu Ngọ Tháng: Bính Dần Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
414
  • 4/3/2034(Thứ bảy)
  • 14/1/2034
  • Ngày:Kỷ Mùi Tháng: Bính Dần Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
515
  • 5/3/2034(Chủ nhật)
  • 15/1/2034
  • Ngày:Canh Thân Tháng: Bính Dần Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
616
  • 6/3/2034(Thứ hai)
  • 16/1/2034
  • Ngày:Tân Dậu Tháng: Bính Dần Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
717
  • 7/3/2034(Thứ ba)
  • 17/1/2034
  • Ngày:Nhâm Tuất Tháng: Bính Dần Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
818
  • 8/3/2034(Thứ tư)
  • 18/1/2034
  • Ngày:Quý Hợi Tháng: Bính Dần Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
919
  • 9/3/2034(Thứ năm)
  • 19/1/2034
  • Ngày:Giáp Tý Tháng: Bính Dần Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
1020
  • 10/3/2034(Thứ sáu)
  • 20/1/2034
  • Ngày:Ất Sửu Tháng: Bính Dần Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
1121
  • 11/3/2034(Thứ bảy)
  • 21/1/2034
  • Ngày:Bính Dần Tháng: Bính Dần Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
1222
  • 12/3/2034(Chủ nhật)
  • 22/1/2034
  • Ngày:Đinh Mão Tháng: Bính Dần Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
1323
  • 13/3/2034(Thứ hai)
  • 23/1/2034
  • Ngày:Mậu Thìn Tháng: Bính Dần Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
1424
  • 14/3/2034(Thứ ba)
  • 24/1/2034
  • Ngày:Kỷ Tỵ Tháng: Bính Dần Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
1525
  • 15/3/2034(Thứ tư)
  • 25/1/2034
  • Ngày:Canh Ngọ Tháng: Bính Dần Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
1626
  • 16/3/2034(Thứ năm)
  • 26/1/2034
  • Ngày:Tân Mùi Tháng: Bính Dần Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
1727
  • 17/3/2034(Thứ sáu)
  • 27/1/2034
  • Ngày:Nhâm Thân Tháng: Bính Dần Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
1828
  • 18/3/2034(Thứ bảy)
  • 28/1/2034
  • Ngày:Quý Dậu Tháng: Bính Dần Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
1929
  • 19/3/2034(Chủ nhật)
  • 29/1/2034
  • Ngày:Giáp Tuất Tháng: Bính Dần Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
201/2
  • 20/3/2034(Thứ hai)
  • 1/2/2034
  • Ngày:Ất Hợi Tháng: Đinh Mão Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
212/2
  • 21/3/2034(Thứ ba)
  • 2/2/2034
  • Ngày:Bính Tý Tháng: Đinh Mão Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
223/2
  • 22/3/2034(Thứ tư)
  • 3/2/2034
  • Ngày:Đinh Sửu Tháng: Đinh Mão Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
234
  • 23/3/2034(Thứ năm)
  • 4/2/2034
  • Ngày:Mậu Dần Tháng: Đinh Mão Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
245
  • 24/3/2034(Thứ sáu)
  • 5/2/2034
  • Ngày:Kỷ Mão Tháng: Đinh Mão Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
256
  • 25/3/2034(Thứ bảy)
  • 6/2/2034
  • Ngày:Canh Thìn Tháng: Đinh Mão Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
267
  • 26/3/2034(Chủ nhật)
  • 7/2/2034
  • Ngày:Tân Tỵ Tháng: Đinh Mão Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
278
  • 27/3/2034(Thứ hai)
  • 8/2/2034
  • Ngày:Nhâm Ngọ Tháng: Đinh Mão Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
289
  • 28/3/2034(Thứ ba)
  • 9/2/2034
  • Ngày:Quý Mùi Tháng: Đinh Mão Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
2910
  • 29/3/2034(Thứ tư)
  • 10/2/2034
  • Ngày:Giáp Thân Tháng: Đinh Mão Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
3011
  • 30/3/2034(Thứ năm)
  • 11/2/2034
  • Ngày:Ất Dậu Tháng: Đinh Mão Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
3112
  • 31/3/2034(Thứ sáu)
  • 12/2/2034
  • Ngày:Bính Tuất Tháng: Đinh Mão Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo

March

 :Ngày hoàng đạo   :Ngày hắc đạo

img

Lịch âm dương tháng 4 năm 2034

T2T3T4T5T6T7CN
113
  • 1/4/2034(Thứ bảy)
  • 13/2/2034
  • Ngày:Đinh Hợi Tháng: Đinh Mão Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
214
  • 2/4/2034(Chủ nhật)
  • 14/2/2034
  • Ngày:Mậu Tý Tháng: Đinh Mão Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
315
  • 3/4/2034(Thứ hai)
  • 15/2/2034
  • Ngày:Kỷ Sửu Tháng: Đinh Mão Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
416
  • 4/4/2034(Thứ ba)
  • 16/2/2034
  • Ngày:Canh Dần Tháng: Đinh Mão Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
517
  • 5/4/2034(Thứ tư)
  • 17/2/2034
  • Ngày:Tân Mão Tháng: Đinh Mão Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
618
  • 6/4/2034(Thứ năm)
  • 18/2/2034
  • Ngày:Nhâm Thìn Tháng: Đinh Mão Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
719
  • 7/4/2034(Thứ sáu)
  • 19/2/2034
  • Ngày:Quý Tỵ Tháng: Đinh Mão Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
820
  • 8/4/2034(Thứ bảy)
  • 20/2/2034
  • Ngày:Giáp Ngọ Tháng: Đinh Mão Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
921
  • 9/4/2034(Chủ nhật)
  • 21/2/2034
  • Ngày:Ất Mùi Tháng: Đinh Mão Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
1022
  • 10/4/2034(Thứ hai)
  • 22/2/2034
  • Ngày:Bính Thân Tháng: Đinh Mão Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
1123
  • 11/4/2034(Thứ ba)
  • 23/2/2034
  • Ngày:Đinh Dậu Tháng: Đinh Mão Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
1224
  • 12/4/2034(Thứ tư)
  • 24/2/2034
  • Ngày:Mậu Tuất Tháng: Đinh Mão Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
1325
  • 13/4/2034(Thứ năm)
  • 25/2/2034
  • Ngày:Kỷ Hợi Tháng: Đinh Mão Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
1426
  • 14/4/2034(Thứ sáu)
  • 26/2/2034
  • Ngày:Canh Tý Tháng: Đinh Mão Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
1527
  • 15/4/2034(Thứ bảy)
  • 27/2/2034
  • Ngày:Tân Sửu Tháng: Đinh Mão Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
1628
  • 16/4/2034(Chủ nhật)
  • 28/2/2034
  • Ngày:Nhâm Dần Tháng: Đinh Mão Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
1729
  • 17/4/2034(Thứ hai)
  • 29/2/2034
  • Ngày:Quý Mão Tháng: Đinh Mão Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
1830
  • 18/4/2034(Thứ ba)
  • 30/2/2034
  • Ngày:Giáp Thìn Tháng: Đinh Mão Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
191/3
  • 19/4/2034(Thứ tư)
  • 1/3/2034
  • Ngày:Ất Tỵ Tháng: Mậu Thìn Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
202/3
  • 20/4/2034(Thứ năm)
  • 2/3/2034
  • Ngày:Bính Ngọ Tháng: Mậu Thìn Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
213/3
  • 21/4/2034(Thứ sáu)
  • 3/3/2034
  • Ngày:Đinh Mùi Tháng: Mậu Thìn Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
224
  • 22/4/2034(Thứ bảy)
  • 4/3/2034
  • Ngày:Mậu Thân Tháng: Mậu Thìn Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
235
  • 23/4/2034(Chủ nhật)
  • 5/3/2034
  • Ngày:Kỷ Dậu Tháng: Mậu Thìn Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
246
  • 24/4/2034(Thứ hai)
  • 6/3/2034
  • Ngày:Canh Tuất Tháng: Mậu Thìn Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
257
  • 25/4/2034(Thứ ba)
  • 7/3/2034
  • Ngày:Tân Hợi Tháng: Mậu Thìn Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
268
  • 26/4/2034(Thứ tư)
  • 8/3/2034
  • Ngày:Nhâm Tý Tháng: Mậu Thìn Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
279
  • 27/4/2034(Thứ năm)
  • 9/3/2034
  • Ngày:Quý Sửu Tháng: Mậu Thìn Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
2810
  • 28/4/2034(Thứ sáu)
  • 10/3/2034
  • Ngày:Giáp Dần Tháng: Mậu Thìn Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
2911
  • 29/4/2034(Thứ bảy)
  • 11/3/2034
  • Ngày:Ất Mão Tháng: Mậu Thìn Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
3012
  • 30/4/2034(Chủ nhật)
  • 12/3/2034
  • Ngày:Bính Thìn Tháng: Mậu Thìn Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo

April

 :Ngày hoàng đạo   :Ngày hắc đạo

img

Lịch âm dương tháng 5 năm 2034

T2T3T4T5T6T7CN
113
  • 1/5/2034(Thứ hai)
  • 13/3/2034
  • Ngày:Đinh Tỵ Tháng: Mậu Thìn Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
214
  • 2/5/2034(Thứ ba)
  • 14/3/2034
  • Ngày:Mậu Ngọ Tháng: Mậu Thìn Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
315
  • 3/5/2034(Thứ tư)
  • 15/3/2034
  • Ngày:Kỷ Mùi Tháng: Mậu Thìn Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
416
  • 4/5/2034(Thứ năm)
  • 16/3/2034
  • Ngày:Canh Thân Tháng: Mậu Thìn Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
517
  • 5/5/2034(Thứ sáu)
  • 17/3/2034
  • Ngày:Tân Dậu Tháng: Mậu Thìn Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
618
  • 6/5/2034(Thứ bảy)
  • 18/3/2034
  • Ngày:Nhâm Tuất Tháng: Mậu Thìn Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
719
  • 7/5/2034(Chủ nhật)
  • 19/3/2034
  • Ngày:Quý Hợi Tháng: Mậu Thìn Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
820
  • 8/5/2034(Thứ hai)
  • 20/3/2034
  • Ngày:Giáp Tý Tháng: Mậu Thìn Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
921
  • 9/5/2034(Thứ ba)
  • 21/3/2034
  • Ngày:Ất Sửu Tháng: Mậu Thìn Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
1022
  • 10/5/2034(Thứ tư)
  • 22/3/2034
  • Ngày:Bính Dần Tháng: Mậu Thìn Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
1123
  • 11/5/2034(Thứ năm)
  • 23/3/2034
  • Ngày:Đinh Mão Tháng: Mậu Thìn Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
1224
  • 12/5/2034(Thứ sáu)
  • 24/3/2034
  • Ngày:Mậu Thìn Tháng: Mậu Thìn Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
1325
  • 13/5/2034(Thứ bảy)
  • 25/3/2034
  • Ngày:Kỷ Tỵ Tháng: Mậu Thìn Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
1426
  • 14/5/2034(Chủ nhật)
  • 26/3/2034
  • Ngày:Canh Ngọ Tháng: Mậu Thìn Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
1527
  • 15/5/2034(Thứ hai)
  • 27/3/2034
  • Ngày:Tân Mùi Tháng: Mậu Thìn Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
1628
  • 16/5/2034(Thứ ba)
  • 28/3/2034
  • Ngày:Nhâm Thân Tháng: Mậu Thìn Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
1729
  • 17/5/2034(Thứ tư)
  • 29/3/2034
  • Ngày:Quý Dậu Tháng: Mậu Thìn Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
181/4
  • 18/5/2034(Thứ năm)
  • 1/4/2034
  • Ngày:Giáp Tuất Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
192/4
  • 19/5/2034(Thứ sáu)
  • 2/4/2034
  • Ngày:Ất Hợi Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
203/4
  • 20/5/2034(Thứ bảy)
  • 3/4/2034
  • Ngày:Bính Tý Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
214
  • 21/5/2034(Chủ nhật)
  • 4/4/2034
  • Ngày:Đinh Sửu Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
225
  • 22/5/2034(Thứ hai)
  • 5/4/2034
  • Ngày:Mậu Dần Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
236
  • 23/5/2034(Thứ ba)
  • 6/4/2034
  • Ngày:Kỷ Mão Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
247
  • 24/5/2034(Thứ tư)
  • 7/4/2034
  • Ngày:Canh Thìn Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
258
  • 25/5/2034(Thứ năm)
  • 8/4/2034
  • Ngày:Tân Tỵ Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
269
  • 26/5/2034(Thứ sáu)
  • 9/4/2034
  • Ngày:Nhâm Ngọ Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
2710
  • 27/5/2034(Thứ bảy)
  • 10/4/2034
  • Ngày:Quý Mùi Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
2811
  • 28/5/2034(Chủ nhật)
  • 11/4/2034
  • Ngày:Giáp Thân Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
2912
  • 29/5/2034(Thứ hai)
  • 12/4/2034
  • Ngày:Ất Dậu Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
3013
  • 30/5/2034(Thứ ba)
  • 13/4/2034
  • Ngày:Bính Tuất Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
3114
  • 31/5/2034(Thứ tư)
  • 14/4/2034
  • Ngày:Đinh Hợi Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo

May

 :Ngày hoàng đạo   :Ngày hắc đạo

img

Xem ngày tốt xấu

Lịch âm dương tháng 6 năm 2034

T2T3T4T5T6T7CN
115
  • 1/6/2034(Thứ năm)
  • 15/4/2034
  • Ngày:Mậu Tý Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
216
  • 2/6/2034(Thứ sáu)
  • 16/4/2034
  • Ngày:Kỷ Sửu Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
317
  • 3/6/2034(Thứ bảy)
  • 17/4/2034
  • Ngày:Canh Dần Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
418
  • 4/6/2034(Chủ nhật)
  • 18/4/2034
  • Ngày:Tân Mão Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
519
  • 5/6/2034(Thứ hai)
  • 19/4/2034
  • Ngày:Nhâm Thìn Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
620
  • 6/6/2034(Thứ ba)
  • 20/4/2034
  • Ngày:Quý Tỵ Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
721
  • 7/6/2034(Thứ tư)
  • 21/4/2034
  • Ngày:Giáp Ngọ Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
822
  • 8/6/2034(Thứ năm)
  • 22/4/2034
  • Ngày:Ất Mùi Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
923
  • 9/6/2034(Thứ sáu)
  • 23/4/2034
  • Ngày:Bính Thân Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
1024
  • 10/6/2034(Thứ bảy)
  • 24/4/2034
  • Ngày:Đinh Dậu Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
1125
  • 11/6/2034(Chủ nhật)
  • 25/4/2034
  • Ngày:Mậu Tuất Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
1226
  • 12/6/2034(Thứ hai)
  • 26/4/2034
  • Ngày:Kỷ Hợi Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
1327
  • 13/6/2034(Thứ ba)
  • 27/4/2034
  • Ngày:Canh Tý Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
1428
  • 14/6/2034(Thứ tư)
  • 28/4/2034
  • Ngày:Tân Sửu Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
1529
  • 15/6/2034(Thứ năm)
  • 29/4/2034
  • Ngày:Nhâm Dần Tháng: Kỷ Tỵ Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
161/5
  • 16/6/2034(Thứ sáu)
  • 1/5/2034
  • Ngày:Quý Mão Tháng: Canh Ngọ Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
172/5
  • 17/6/2034(Thứ bảy)
  • 2/5/2034
  • Ngày:Giáp Thìn Tháng: Canh Ngọ Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
183/5
  • 18/6/2034(Chủ nhật)
  • 3/5/2034
  • Ngày:Ất Tỵ Tháng: Canh Ngọ Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
194
  • 19/6/2034(Thứ hai)
  • 4/5/2034
  • Ngày:Bính Ngọ Tháng: Canh Ngọ Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
205
  • 20/6/2034(Thứ ba)
  • 5/5/2034
  • Ngày:Đinh Mùi Tháng: Canh Ngọ Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
216
  • 21/6/2034(Thứ tư)
  • 6/5/2034
  • Ngày:Mậu Thân Tháng: Canh Ngọ Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
227
  • 22/6/2034(Thứ năm)
  • 7/5/2034
  • Ngày:Kỷ Dậu Tháng: Canh Ngọ Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
238
  • 23/6/2034(Thứ sáu)
  • 8/5/2034
  • Ngày:Canh Tuất Tháng: Canh Ngọ Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
249
  • 24/6/2034(Thứ bảy)
  • 9/5/2034
  • Ngày:Tân Hợi Tháng: Canh Ngọ Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
2510
  • 25/6/2034(Chủ nhật)
  • 10/5/2034
  • Ngày:Nhâm Tý Tháng: Canh Ngọ Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
2611
  • 26/6/2034(Thứ hai)
  • 11/5/2034
  • Ngày:Quý Sửu Tháng: Canh Ngọ Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
2712
  • 27/6/2034(Thứ ba)
  • 12/5/2034
  • Ngày:Giáp Dần Tháng: Canh Ngọ Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
2813
  • 28/6/2034(Thứ tư)
  • 13/5/2034
  • Ngày:Ất Mão Tháng: Canh Ngọ Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
2914
  • 29/6/2034(Thứ năm)
  • 14/5/2034
  • Ngày:Bính Thìn Tháng: Canh Ngọ Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
3015
  • 30/6/2034(Thứ sáu)
  • 15/5/2034
  • Ngày:Đinh Tỵ Tháng: Canh Ngọ Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo

June

 :Ngày hoàng đạo   :Ngày hắc đạo

img

Lịch âm dương tháng 7 năm 2034

T2T3T4T5T6T7CN
116
  • 1/7/2034(Thứ bảy)
  • 16/5/2034
  • Ngày:Mậu Ngọ Tháng: Canh Ngọ Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
217
  • 2/7/2034(Chủ nhật)
  • 17/5/2034
  • Ngày:Kỷ Mùi Tháng: Canh Ngọ Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
318
  • 3/7/2034(Thứ hai)
  • 18/5/2034
  • Ngày:Canh Thân Tháng: Canh Ngọ Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
419
  • 4/7/2034(Thứ ba)
  • 19/5/2034
  • Ngày:Tân Dậu Tháng: Canh Ngọ Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
520
  • 5/7/2034(Thứ tư)
  • 20/5/2034
  • Ngày:Nhâm Tuất Tháng: Canh Ngọ Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
621
  • 6/7/2034(Thứ năm)
  • 21/5/2034
  • Ngày:Quý Hợi Tháng: Canh Ngọ Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
722
  • 7/7/2034(Thứ sáu)
  • 22/5/2034
  • Ngày:Giáp Tý Tháng: Canh Ngọ Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
823
  • 8/7/2034(Thứ bảy)
  • 23/5/2034
  • Ngày:Ất Sửu Tháng: Canh Ngọ Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
924
  • 9/7/2034(Chủ nhật)
  • 24/5/2034
  • Ngày:Bính Dần Tháng: Canh Ngọ Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
1025
  • 10/7/2034(Thứ hai)
  • 25/5/2034
  • Ngày:Đinh Mão Tháng: Canh Ngọ Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
1126
  • 11/7/2034(Thứ ba)
  • 26/5/2034
  • Ngày:Mậu Thìn Tháng: Canh Ngọ Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
1227
  • 12/7/2034(Thứ tư)
  • 27/5/2034
  • Ngày:Kỷ Tỵ Tháng: Canh Ngọ Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
1328
  • 13/7/2034(Thứ năm)
  • 28/5/2034
  • Ngày:Canh Ngọ Tháng: Canh Ngọ Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
1429
  • 14/7/2034(Thứ sáu)
  • 29/5/2034
  • Ngày:Tân Mùi Tháng: Canh Ngọ Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
1530
  • 15/7/2034(Thứ bảy)
  • 30/5/2034
  • Ngày:Nhâm Thân Tháng: Canh Ngọ Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
161/6
  • 16/7/2034(Chủ nhật)
  • 1/6/2034
  • Ngày:Quý Dậu Tháng: Tân Mùi Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
172/6
  • 17/7/2034(Thứ hai)
  • 2/6/2034
  • Ngày:Giáp Tuất Tháng: Tân Mùi Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
183/6
  • 18/7/2034(Thứ ba)
  • 3/6/2034
  • Ngày:Ất Hợi Tháng: Tân Mùi Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
194
  • 19/7/2034(Thứ tư)
  • 4/6/2034
  • Ngày:Bính Tý Tháng: Tân Mùi Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
205
  • 20/7/2034(Thứ năm)
  • 5/6/2034
  • Ngày:Đinh Sửu Tháng: Tân Mùi Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
216
  • 21/7/2034(Thứ sáu)
  • 6/6/2034
  • Ngày:Mậu Dần Tháng: Tân Mùi Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
227
  • 22/7/2034(Thứ bảy)
  • 7/6/2034
  • Ngày:Kỷ Mão Tháng: Tân Mùi Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
238
  • 23/7/2034(Chủ nhật)
  • 8/6/2034
  • Ngày:Canh Thìn Tháng: Tân Mùi Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
249
  • 24/7/2034(Thứ hai)
  • 9/6/2034
  • Ngày:Tân Tỵ Tháng: Tân Mùi Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
2510
  • 25/7/2034(Thứ ba)
  • 10/6/2034
  • Ngày:Nhâm Ngọ Tháng: Tân Mùi Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
2611
  • 26/7/2034(Thứ tư)
  • 11/6/2034
  • Ngày:Quý Mùi Tháng: Tân Mùi Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
2712
  • 27/7/2034(Thứ năm)
  • 12/6/2034
  • Ngày:Giáp Thân Tháng: Tân Mùi Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
2813
  • 28/7/2034(Thứ sáu)
  • 13/6/2034
  • Ngày:Ất Dậu Tháng: Tân Mùi Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
2914
  • 29/7/2034(Thứ bảy)
  • 14/6/2034
  • Ngày:Bính Tuất Tháng: Tân Mùi Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
3015
  • 30/7/2034(Chủ nhật)
  • 15/6/2034
  • Ngày:Đinh Hợi Tháng: Tân Mùi Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
3116
  • 31/7/2034(Thứ hai)
  • 16/6/2034
  • Ngày:Mậu Tý Tháng: Tân Mùi Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo

July

 :Ngày hoàng đạo   :Ngày hắc đạo

img

Lịch âm dương tháng 8 năm 2034

T2T3T4T5T6T7CN
117
  • 1/8/2034(Thứ ba)
  • 17/6/2034
  • Ngày:Kỷ Sửu Tháng: Tân Mùi Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
218
  • 2/8/2034(Thứ tư)
  • 18/6/2034
  • Ngày:Canh Dần Tháng: Tân Mùi Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
319
  • 3/8/2034(Thứ năm)
  • 19/6/2034
  • Ngày:Tân Mão Tháng: Tân Mùi Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
420
  • 4/8/2034(Thứ sáu)
  • 20/6/2034
  • Ngày:Nhâm Thìn Tháng: Tân Mùi Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
521
  • 5/8/2034(Thứ bảy)
  • 21/6/2034
  • Ngày:Quý Tỵ Tháng: Tân Mùi Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
622
  • 6/8/2034(Chủ nhật)
  • 22/6/2034
  • Ngày:Giáp Ngọ Tháng: Tân Mùi Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
723
  • 7/8/2034(Thứ hai)
  • 23/6/2034
  • Ngày:Ất Mùi Tháng: Tân Mùi Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
824
  • 8/8/2034(Thứ ba)
  • 24/6/2034
  • Ngày:Bính Thân Tháng: Tân Mùi Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
925
  • 9/8/2034(Thứ tư)
  • 25/6/2034
  • Ngày:Đinh Dậu Tháng: Tân Mùi Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
1026
  • 10/8/2034(Thứ năm)
  • 26/6/2034
  • Ngày:Mậu Tuất Tháng: Tân Mùi Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
1127
  • 11/8/2034(Thứ sáu)
  • 27/6/2034
  • Ngày:Kỷ Hợi Tháng: Tân Mùi Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
1228
  • 12/8/2034(Thứ bảy)
  • 28/6/2034
  • Ngày:Canh Tý Tháng: Tân Mùi Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
1329
  • 13/8/2034(Chủ nhật)
  • 29/6/2034
  • Ngày:Tân Sửu Tháng: Tân Mùi Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
141/7
  • 14/8/2034(Thứ hai)
  • 1/7/2034
  • Ngày:Nhâm Dần Tháng: Nhâm Thân Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
152/7
  • 15/8/2034(Thứ ba)
  • 2/7/2034
  • Ngày:Quý Mão Tháng: Nhâm Thân Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
163/7
  • 16/8/2034(Thứ tư)
  • 3/7/2034
  • Ngày:Giáp Thìn Tháng: Nhâm Thân Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
174
  • 17/8/2034(Thứ năm)
  • 4/7/2034
  • Ngày:Ất Tỵ Tháng: Nhâm Thân Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
185
  • 18/8/2034(Thứ sáu)
  • 5/7/2034
  • Ngày:Bính Ngọ Tháng: Nhâm Thân Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
196
  • 19/8/2034(Thứ bảy)
  • 6/7/2034
  • Ngày:Đinh Mùi Tháng: Nhâm Thân Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
207
  • 20/8/2034(Chủ nhật)
  • 7/7/2034
  • Ngày:Mậu Thân Tháng: Nhâm Thân Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
218
  • 21/8/2034(Thứ hai)
  • 8/7/2034
  • Ngày:Kỷ Dậu Tháng: Nhâm Thân Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
229
  • 22/8/2034(Thứ ba)
  • 9/7/2034
  • Ngày:Canh Tuất Tháng: Nhâm Thân Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
2310
  • 23/8/2034(Thứ tư)
  • 10/7/2034
  • Ngày:Tân Hợi Tháng: Nhâm Thân Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
2411
  • 24/8/2034(Thứ năm)
  • 11/7/2034
  • Ngày:Nhâm Tý Tháng: Nhâm Thân Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
2512
  • 25/8/2034(Thứ sáu)
  • 12/7/2034
  • Ngày:Quý Sửu Tháng: Nhâm Thân Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
2613
  • 26/8/2034(Thứ bảy)
  • 13/7/2034
  • Ngày:Giáp Dần Tháng: Nhâm Thân Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
2714
  • 27/8/2034(Chủ nhật)
  • 14/7/2034
  • Ngày:Ất Mão Tháng: Nhâm Thân Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
2815
  • 28/8/2034(Thứ hai)
  • 15/7/2034
  • Ngày:Bính Thìn Tháng: Nhâm Thân Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
2916
  • 29/8/2034(Thứ ba)
  • 16/7/2034
  • Ngày:Đinh Tỵ Tháng: Nhâm Thân Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
3017
  • 30/8/2034(Thứ tư)
  • 17/7/2034
  • Ngày:Mậu Ngọ Tháng: Nhâm Thân Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
3118
  • 31/8/2034(Thứ năm)
  • 18/7/2034
  • Ngày:Kỷ Mùi Tháng: Nhâm Thân Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo

August

 :Ngày hoàng đạo   :Ngày hắc đạo

img

Lịch âm dương tháng 9 năm 2034

T2T3T4T5T6T7CN
119
  • 1/9/2034(Thứ sáu)
  • 19/7/2034
  • Ngày:Canh Thân Tháng: Nhâm Thân Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
220
  • 2/9/2034(Thứ bảy)
  • 20/7/2034
  • Ngày:Tân Dậu Tháng: Nhâm Thân Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
321
  • 3/9/2034(Chủ nhật)
  • 21/7/2034
  • Ngày:Nhâm Tuất Tháng: Nhâm Thân Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
422
  • 4/9/2034(Thứ hai)
  • 22/7/2034
  • Ngày:Quý Hợi Tháng: Nhâm Thân Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
523
  • 5/9/2034(Thứ ba)
  • 23/7/2034
  • Ngày:Giáp Tý Tháng: Nhâm Thân Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
624
  • 6/9/2034(Thứ tư)
  • 24/7/2034
  • Ngày:Ất Sửu Tháng: Nhâm Thân Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
725
  • 7/9/2034(Thứ năm)
  • 25/7/2034
  • Ngày:Bính Dần Tháng: Nhâm Thân Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
826
  • 8/9/2034(Thứ sáu)
  • 26/7/2034
  • Ngày:Đinh Mão Tháng: Nhâm Thân Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
927
  • 9/9/2034(Thứ bảy)
  • 27/7/2034
  • Ngày:Mậu Thìn Tháng: Nhâm Thân Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
1028
  • 10/9/2034(Chủ nhật)
  • 28/7/2034
  • Ngày:Kỷ Tỵ Tháng: Nhâm Thân Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
1129
  • 11/9/2034(Thứ hai)
  • 29/7/2034
  • Ngày:Canh Ngọ Tháng: Nhâm Thân Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
121/8
  • 12/9/2034(Thứ ba)
  • 1/8/2034
  • Ngày:Tân Mùi Tháng: Quý Dậu Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
132/8
  • 13/9/2034(Thứ tư)
  • 2/8/2034
  • Ngày:Nhâm Thân Tháng: Quý Dậu Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
143/8
  • 14/9/2034(Thứ năm)
  • 3/8/2034
  • Ngày:Quý Dậu Tháng: Quý Dậu Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
154
  • 15/9/2034(Thứ sáu)
  • 4/8/2034
  • Ngày:Giáp Tuất Tháng: Quý Dậu Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
165
  • 16/9/2034(Thứ bảy)
  • 5/8/2034
  • Ngày:Ất Hợi Tháng: Quý Dậu Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
176
  • 17/9/2034(Chủ nhật)
  • 6/8/2034
  • Ngày:Bính Tý Tháng: Quý Dậu Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
187
  • 18/9/2034(Thứ hai)
  • 7/8/2034
  • Ngày:Đinh Sửu Tháng: Quý Dậu Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
198
  • 19/9/2034(Thứ ba)
  • 8/8/2034
  • Ngày:Mậu Dần Tháng: Quý Dậu Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
209
  • 20/9/2034(Thứ tư)
  • 9/8/2034
  • Ngày:Kỷ Mão Tháng: Quý Dậu Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
2110
  • 21/9/2034(Thứ năm)
  • 10/8/2034
  • Ngày:Canh Thìn Tháng: Quý Dậu Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
2211
  • 22/9/2034(Thứ sáu)
  • 11/8/2034
  • Ngày:Tân Tỵ Tháng: Quý Dậu Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
2312
  • 23/9/2034(Thứ bảy)
  • 12/8/2034
  • Ngày:Nhâm Ngọ Tháng: Quý Dậu Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
2413
  • 24/9/2034(Chủ nhật)
  • 13/8/2034
  • Ngày:Quý Mùi Tháng: Quý Dậu Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
2514
  • 25/9/2034(Thứ hai)
  • 14/8/2034
  • Ngày:Giáp Thân Tháng: Quý Dậu Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
2615
  • 26/9/2034(Thứ ba)
  • 15/8/2034
  • Ngày:Ất Dậu Tháng: Quý Dậu Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
2716
  • 27/9/2034(Thứ tư)
  • 16/8/2034
  • Ngày:Bính Tuất Tháng: Quý Dậu Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
2817
  • 28/9/2034(Thứ năm)
  • 17/8/2034
  • Ngày:Đinh Hợi Tháng: Quý Dậu Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
2918
  • 29/9/2034(Thứ sáu)
  • 18/8/2034
  • Ngày:Mậu Tý Tháng: Quý Dậu Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
3019
  • 30/9/2034(Thứ bảy)
  • 19/8/2034
  • Ngày:Kỷ Sửu Tháng: Quý Dậu Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo

September

 :Ngày hoàng đạo   :Ngày hắc đạo

img

Lịch âm dương tháng 10 năm 2034

T2T3T4T5T6T7CN
120
  • 1/10/2034(Chủ nhật)
  • 20/8/2034
  • Ngày:Canh Dần Tháng: Quý Dậu Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
221
  • 2/10/2034(Thứ hai)
  • 21/8/2034
  • Ngày:Tân Mão Tháng: Quý Dậu Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
322
  • 3/10/2034(Thứ ba)
  • 22/8/2034
  • Ngày:Nhâm Thìn Tháng: Quý Dậu Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
423
  • 4/10/2034(Thứ tư)
  • 23/8/2034
  • Ngày:Quý Tỵ Tháng: Quý Dậu Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
524
  • 5/10/2034(Thứ năm)
  • 24/8/2034
  • Ngày:Giáp Ngọ Tháng: Quý Dậu Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
625
  • 6/10/2034(Thứ sáu)
  • 25/8/2034
  • Ngày:Ất Mùi Tháng: Quý Dậu Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
726
  • 7/10/2034(Thứ bảy)
  • 26/8/2034
  • Ngày:Bính Thân Tháng: Quý Dậu Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
827
  • 8/10/2034(Chủ nhật)
  • 27/8/2034
  • Ngày:Đinh Dậu Tháng: Quý Dậu Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
928
  • 9/10/2034(Thứ hai)
  • 28/8/2034
  • Ngày:Mậu Tuất Tháng: Quý Dậu Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
1029
  • 10/10/2034(Thứ ba)
  • 29/8/2034
  • Ngày:Kỷ Hợi Tháng: Quý Dậu Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
1130
  • 11/10/2034(Thứ tư)
  • 30/8/2034
  • Ngày:Canh Tý Tháng: Quý Dậu Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
121/9
  • 12/10/2034(Thứ năm)
  • 1/9/2034
  • Ngày:Tân Sửu Tháng: Giáp Tuất Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
132/9
  • 13/10/2034(Thứ sáu)
  • 2/9/2034
  • Ngày:Nhâm Dần Tháng: Giáp Tuất Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
143/9
  • 14/10/2034(Thứ bảy)
  • 3/9/2034
  • Ngày:Quý Mão Tháng: Giáp Tuất Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
154
  • 15/10/2034(Chủ nhật)
  • 4/9/2034
  • Ngày:Giáp Thìn Tháng: Giáp Tuất Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
165
  • 16/10/2034(Thứ hai)
  • 5/9/2034
  • Ngày:Ất Tỵ Tháng: Giáp Tuất Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
176
  • 17/10/2034(Thứ ba)
  • 6/9/2034
  • Ngày:Bính Ngọ Tháng: Giáp Tuất Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
187
  • 18/10/2034(Thứ tư)
  • 7/9/2034
  • Ngày:Đinh Mùi Tháng: Giáp Tuất Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
198
  • 19/10/2034(Thứ năm)
  • 8/9/2034
  • Ngày:Mậu Thân Tháng: Giáp Tuất Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
209
  • 20/10/2034(Thứ sáu)
  • 9/9/2034
  • Ngày:Kỷ Dậu Tháng: Giáp Tuất Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
2110
  • 21/10/2034(Thứ bảy)
  • 10/9/2034
  • Ngày:Canh Tuất Tháng: Giáp Tuất Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
2211
  • 22/10/2034(Chủ nhật)
  • 11/9/2034
  • Ngày:Tân Hợi Tháng: Giáp Tuất Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
2312
  • 23/10/2034(Thứ hai)
  • 12/9/2034
  • Ngày:Nhâm Tý Tháng: Giáp Tuất Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
2413
  • 24/10/2034(Thứ ba)
  • 13/9/2034
  • Ngày:Quý Sửu Tháng: Giáp Tuất Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
2514
  • 25/10/2034(Thứ tư)
  • 14/9/2034
  • Ngày:Giáp Dần Tháng: Giáp Tuất Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
2615
  • 26/10/2034(Thứ năm)
  • 15/9/2034
  • Ngày:Ất Mão Tháng: Giáp Tuất Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
2716
  • 27/10/2034(Thứ sáu)
  • 16/9/2034
  • Ngày:Bính Thìn Tháng: Giáp Tuất Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
2817
  • 28/10/2034(Thứ bảy)
  • 17/9/2034
  • Ngày:Đinh Tỵ Tháng: Giáp Tuất Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
2918
  • 29/10/2034(Chủ nhật)
  • 18/9/2034
  • Ngày:Mậu Ngọ Tháng: Giáp Tuất Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
3019
  • 30/10/2034(Thứ hai)
  • 19/9/2034
  • Ngày:Kỷ Mùi Tháng: Giáp Tuất Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
3120
  • 31/10/2034(Thứ ba)
  • 20/9/2034
  • Ngày:Canh Thân Tháng: Giáp Tuất Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo

October

 :Ngày hoàng đạo   :Ngày hắc đạo

img

Lịch âm dương tháng 11 năm 2034

T2T3T4T5T6T7CN
121
  • 1/11/2034(Thứ tư)
  • 21/9/2034
  • Ngày:Tân Dậu Tháng: Giáp Tuất Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
222
  • 2/11/2034(Thứ năm)
  • 22/9/2034
  • Ngày:Nhâm Tuất Tháng: Giáp Tuất Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
323
  • 3/11/2034(Thứ sáu)
  • 23/9/2034
  • Ngày:Quý Hợi Tháng: Giáp Tuất Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
424
  • 4/11/2034(Thứ bảy)
  • 24/9/2034
  • Ngày:Giáp Tý Tháng: Giáp Tuất Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
525
  • 5/11/2034(Chủ nhật)
  • 25/9/2034
  • Ngày:Ất Sửu Tháng: Giáp Tuất Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
626
  • 6/11/2034(Thứ hai)
  • 26/9/2034
  • Ngày:Bính Dần Tháng: Giáp Tuất Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
727
  • 7/11/2034(Thứ ba)
  • 27/9/2034
  • Ngày:Đinh Mão Tháng: Giáp Tuất Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
828
  • 8/11/2034(Thứ tư)
  • 28/9/2034
  • Ngày:Mậu Thìn Tháng: Giáp Tuất Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
929
  • 9/11/2034(Thứ năm)
  • 29/9/2034
  • Ngày:Kỷ Tỵ Tháng: Giáp Tuất Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
1030
  • 10/11/2034(Thứ sáu)
  • 30/9/2034
  • Ngày:Canh Ngọ Tháng: Giáp Tuất Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
111/10
  • 11/11/2034(Thứ bảy)
  • 1/10/2034
  • Ngày:Tân Mùi Tháng: Ất Hợi Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
122/10
  • 12/11/2034(Chủ nhật)
  • 2/10/2034
  • Ngày:Nhâm Thân Tháng: Ất Hợi Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
133/10
  • 13/11/2034(Thứ hai)
  • 3/10/2034
  • Ngày:Quý Dậu Tháng: Ất Hợi Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
144
  • 14/11/2034(Thứ ba)
  • 4/10/2034
  • Ngày:Giáp Tuất Tháng: Ất Hợi Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
155
  • 15/11/2034(Thứ tư)
  • 5/10/2034
  • Ngày:Ất Hợi Tháng: Ất Hợi Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
166
  • 16/11/2034(Thứ năm)
  • 6/10/2034
  • Ngày:Bính Tý Tháng: Ất Hợi Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
177
  • 17/11/2034(Thứ sáu)
  • 7/10/2034
  • Ngày:Đinh Sửu Tháng: Ất Hợi Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
188
  • 18/11/2034(Thứ bảy)
  • 8/10/2034
  • Ngày:Mậu Dần Tháng: Ất Hợi Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
199
  • 19/11/2034(Chủ nhật)
  • 9/10/2034
  • Ngày:Kỷ Mão Tháng: Ất Hợi Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
2010
  • 20/11/2034(Thứ hai)
  • 10/10/2034
  • Ngày:Canh Thìn Tháng: Ất Hợi Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
2111
  • 21/11/2034(Thứ ba)
  • 11/10/2034
  • Ngày:Tân Tỵ Tháng: Ất Hợi Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
2212
  • 22/11/2034(Thứ tư)
  • 12/10/2034
  • Ngày:Nhâm Ngọ Tháng: Ất Hợi Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
2313
  • 23/11/2034(Thứ năm)
  • 13/10/2034
  • Ngày:Quý Mùi Tháng: Ất Hợi Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
2414
  • 24/11/2034(Thứ sáu)
  • 14/10/2034
  • Ngày:Giáp Thân Tháng: Ất Hợi Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
2515
  • 25/11/2034(Thứ bảy)
  • 15/10/2034
  • Ngày:Ất Dậu Tháng: Ất Hợi Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
2616
  • 26/11/2034(Chủ nhật)
  • 16/10/2034
  • Ngày:Bính Tuất Tháng: Ất Hợi Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
2717
  • 27/11/2034(Thứ hai)
  • 17/10/2034
  • Ngày:Đinh Hợi Tháng: Ất Hợi Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
2818
  • 28/11/2034(Thứ ba)
  • 18/10/2034
  • Ngày:Mậu Tý Tháng: Ất Hợi Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
2919
  • 29/11/2034(Thứ tư)
  • 19/10/2034
  • Ngày:Kỷ Sửu Tháng: Ất Hợi Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
3020
  • 30/11/2034(Thứ năm)
  • 20/10/2034
  • Ngày:Canh Dần Tháng: Ất Hợi Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo

November

 :Ngày hoàng đạo   :Ngày hắc đạo

img

Lịch âm dương tháng 12 năm 2034

T2T3T4T5T6T7CN
121
  • 1/12/2034(Thứ sáu)
  • 21/10/2034
  • Ngày:Tân Mão Tháng: Ất Hợi Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
222
  • 2/12/2034(Thứ bảy)
  • 22/10/2034
  • Ngày:Nhâm Thìn Tháng: Ất Hợi Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
323
  • 3/12/2034(Chủ nhật)
  • 23/10/2034
  • Ngày:Quý Tỵ Tháng: Ất Hợi Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
424
  • 4/12/2034(Thứ hai)
  • 24/10/2034
  • Ngày:Giáp Ngọ Tháng: Ất Hợi Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
525
  • 5/12/2034(Thứ ba)
  • 25/10/2034
  • Ngày:Ất Mùi Tháng: Ất Hợi Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
626
  • 6/12/2034(Thứ tư)
  • 26/10/2034
  • Ngày:Bính Thân Tháng: Ất Hợi Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
727
  • 7/12/2034(Thứ năm)
  • 27/10/2034
  • Ngày:Đinh Dậu Tháng: Ất Hợi Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
828
  • 8/12/2034(Thứ sáu)
  • 28/10/2034
  • Ngày:Mậu Tuất Tháng: Ất Hợi Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
929
  • 9/12/2034(Thứ bảy)
  • 29/10/2034
  • Ngày:Kỷ Hợi Tháng: Ất Hợi Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
1030
  • 10/12/2034(Chủ nhật)
  • 30/10/2034
  • Ngày:Canh Tý Tháng: Ất Hợi Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
111/11
  • 11/12/2034(Thứ hai)
  • 1/11/2034
  • Ngày:Tân Sửu Tháng: Bính Tý Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
122/11
  • 12/12/2034(Thứ ba)
  • 2/11/2034
  • Ngày:Nhâm Dần Tháng: Bính Tý Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
133/11
  • 13/12/2034(Thứ tư)
  • 3/11/2034
  • Ngày:Quý Mão Tháng: Bính Tý Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
144
  • 14/12/2034(Thứ năm)
  • 4/11/2034
  • Ngày:Giáp Thìn Tháng: Bính Tý Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
155
  • 15/12/2034(Thứ sáu)
  • 5/11/2034
  • Ngày:Ất Tỵ Tháng: Bính Tý Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
166
  • 16/12/2034(Thứ bảy)
  • 6/11/2034
  • Ngày:Bính Ngọ Tháng: Bính Tý Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
177
  • 17/12/2034(Chủ nhật)
  • 7/11/2034
  • Ngày:Đinh Mùi Tháng: Bính Tý Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
188
  • 18/12/2034(Thứ hai)
  • 8/11/2034
  • Ngày:Mậu Thân Tháng: Bính Tý Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
199
  • 19/12/2034(Thứ ba)
  • 9/11/2034
  • Ngày:Kỷ Dậu Tháng: Bính Tý Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
2010
  • 20/12/2034(Thứ tư)
  • 10/11/2034
  • Ngày:Canh Tuất Tháng: Bính Tý Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
2111
  • 21/12/2034(Thứ năm)
  • 11/11/2034
  • Ngày:Tân Hợi Tháng: Bính Tý Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
2212
  • 22/12/2034(Thứ sáu)
  • 12/11/2034
  • Ngày:Nhâm Tý Tháng: Bính Tý Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
2313
  • 23/12/2034(Thứ bảy)
  • 13/11/2034
  • Ngày:Quý Sửu Tháng: Bính Tý Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
2414
  • 24/12/2034(Chủ nhật)
  • 14/11/2034
  • Ngày:Giáp Dần Tháng: Bính Tý Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
2515
  • 25/12/2034(Thứ hai)
  • 15/11/2034
  • Ngày:Ất Mão Tháng: Bính Tý Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
2616
  • 26/12/2034(Thứ ba)
  • 16/11/2034
  • Ngày:Bính Thìn Tháng: Bính Tý Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
2717
  • 27/12/2034(Thứ tư)
  • 17/11/2034
  • Ngày:Đinh Tỵ Tháng: Bính Tý Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
2818
  • 28/12/2034(Thứ năm)
  • 18/11/2034
  • Ngày:Mậu Ngọ Tháng: Bính Tý Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
2919
  • 29/12/2034(Thứ sáu)
  • 19/11/2034
  • Ngày:Kỷ Mùi Tháng: Bính Tý Năm:Giáp Dần
  • Hắc đạo
3020
  • 30/12/2034(Thứ bảy)
  • 20/11/2034
  • Ngày:Canh Thân Tháng: Bính Tý Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo
3121
  • 31/12/2034(Chủ nhật)
  • 21/11/2034
  • Ngày:Tân Dậu Tháng: Bính Tý Năm:Giáp Dần
  • Hoàng đạo

December

 :Ngày hoàng đạo   :Ngày hắc đạo

img

Phân biết các loại lịch năm 2034 hiện có

Lịch vạn niên 2034

Lịch vạn niên hay còn được gọi là Tuyển trạch nhật, Hiệp kỷ biện phương thư, Ngọc hạp, Hoàng lịch thông thư,... Lịch vạn niên năm 2034 là thành quả nghiên cứu, vận dụng những phép soi chiếu, biện chứng, phân tích logic mang đến những giá trị tinh thần trong phong tục cổ truyền không thể bỏ qua. Xem lịch vạn niên 2034 căn cứ  theo chu kỳ của năm - tháng - ngày - giờ - hàng chi can trong đó có năm 2034.

Lịch vạn sự 2034

Lịch vạn sự dựa theo mỗi tinh đẩu trong âm lịch mang tính chất âm dương ngũ hành. Trong thuyết âm dương thì trong Dương có Âm và trong Âm có Dương, Âm Dương hòa hợp từ Thái Cực sinh ra và cũng tự hủy diệt đi bởi chính Thái Cực đó. Ngũ hành có sinh, có khắc chính vì thế mỗi năm có ngũ hành âm dương cố định. Ví dụ như: Theo lịch vạn sự năm 2034, thì năm này (năm Mậu Tuất) sinh ra thuộc tính Dương, Mậu thuộc Dương, Tuất thuộc Dương, ngũ hành là Mộc (Bình Địa Mộc), vì vậy khi xem lịch vạn sự 2034 cần lưu ý: “khi gặp các sao thuộc Dương sẽ bị tương khắc” bởi Dương sẽ khắc Dương, ngũ hành năm hiện hành sẽ tương khắc với hành của bản mệnh.

Lịch âm 2034 hay còn gọi là Âm lịch năm 2034

Lịch âm nói chung và âm lịch năm 2034 nói riêng là loại lịch dùng phổ biến ở các nước phương Đông. Lịch dương 2034 dùng phổ biến ở các nước phương Tây. Cũng giống như một số nước Á Đông, hiện nay ở Việt Nam sử dụng đan xen cả lịch Âm và lịch Dương tạo ra lịch âm dương 2034 (lịch Việt Nam 2034). Trong đó, lịch Âm lịch 2034 là lại lịch ăn sâu vào trong thói quen và nếp sống của người Việt trong việc tra cứu ngày giờ năm 2034.

THÔNG BÁO:

enlightenedDựa theo quy luật sự biến hóa của lịch vạn sự 2034 kết hợp với lịch vạn niên 2034 và lịch âm dương năm 2034, đội ngũ chuyên gia phong thủy của chúng tôi đã phát triển ứng dụng "Xem ngày tốt xấu" hỗ trợ quý bạn trong việc lựa chọn ngày tốt để tiến hành vạn sự.

enlightenedDựa theo lịch âm dương 2019 đối chiếu với từng tuổi và kết hợp các phương pháp luận tử vi, đội ngũ chuyên gia tại Xem Vận Mệnh đã cập nhật trọn bộ Tử Vi 2019 cho 12 con giáp.

Đổi ngày âm dương

Xem âm lịch ngày hôm nay

Tra lịch vạn niên theo tháng

Xem lịch âm dương theo năm

Thư viện tin tức tổng hợp

quesdt Sim điện thoại có phải là vật phẩm phong thủy?
Mỗi con số trong dãy sim điện thoại đều mang những năng lượng riêng, tùy theo trật tự của dãy số mà Sim điện thoại có thể ảnh hưởng tới bạn theo hướng tốt (Cát) hay xấu (hung)
quesdt Dùng kinh dịch chọn sim phong thủy tốt cho 4 đại nghiệp đời người!
Bằng những gợi ý quẻ dịch sim tốt cho 4 đại nghiệp, bạn có thể chọn dãy sim phong thủy hợp tuổi thỏa mong muốn hỗ trợ công danh, tài vận, tình duyên gia đạo hay hóa giải vận hạn
5 tiêu chí xem sim phong thủy hợp tuổi 1990 Canh Ngọ từ chuyên gia 5 tiêu chí xem sim phong thủy hợp tuổi 1990 Canh Ngọ từ chuyên gia
Để biết sinh năm 1990 hợp với số điện thoại nào cần luận giải theo 5 yếu tố: luận ngũ hành, quẻ…
Chọn sim phong thủy hợp tuổi Kỷ Tỵ 1989 chính xác nhất như thế nào? Chọn sim phong thủy hợp tuổi Kỷ Tỵ 1989 chính xác nhất như thế nào?
ể biết người sinh năm 1989 hợp với số điện thoại nào bạn phải luận giải theo 5 tiêu chí về phong…
Phương pháp sở hữu cho mình chiếc sim phong thủy hợp tuổi 1988 Phương pháp sở hữu cho mình chiếc sim phong thủy hợp tuổi 1988
Xem sim hợp tuổi 1988 giúp bạn lựa chọn số điện thoại hợp tuổi Mậu Thìn của mình. Sim phong thủy hợp…
Xem ngay sim phong thủy hợp tuổi 1987 cho Đinh Mão kích công danh sự nghiệp Xem ngay sim phong thủy hợp tuổi 1987 cho Đinh Mão kích công danh sự nghiệp
Sim hợp tuổi Đinh Mão là gì? đây có phải là sim phong thủy hợp tuổi 1987 hay không? Cách chọn số…
Cách chọn sim phong thủy hợp tuổi Bính Dần 1986 chính xác nhất hiện nay Cách chọn sim phong thủy hợp tuổi Bính Dần 1986 chính xác nhất hiện nay
Để sở hữu một chiếc sim phong thủy hợp tuổi 1986 bạn cần chọn số điện thoại hợp với tuổi Bính Dần…
Như thế nào là sim phong thủy hợp tuổi 1985 và phương pháp lựa chọn Như thế nào là sim phong thủy hợp tuổi 1985 và phương pháp lựa chọn
Như thế nào là sim phong thủy hợp tuổi 1985? Số điện thoại hợp với tuổi Ất Sửu có đặc điểm gì?
Phương pháp chọn sim phong thủy hợp tuổi 1984 từ chuyên gia Phương pháp chọn sim phong thủy hợp tuổi 1984 từ chuyên gia
Tuổi Giáp Tý hợp với số điện thoại? Sim phong thủy hợp tuổi 1984 sẽ bổ trợ, kích phong thủy và cải…
Cách chọn sim hợp tuổi Canh Thân 1980 theo phong thủy từ chuyên gia Cách chọn sim hợp tuổi Canh Thân 1980 theo phong thủy từ chuyên gia
Chọn sim hợp tuổi 1980 Canh Thân giúp bạn hiểu và sở hữu cho mình một số điện thoại hợp tuổi
Hướng dẫn cách tính ngũ hành số điện thoại theo phong thủy Hướng dẫn cách tính ngũ hành số điện thoại theo phong thủy
Cách tính ngũ hành của dãy số sim giúp bạn lựa chọn được số điện thoại hợp mệnh với mình
Cách tính số nút của sim phong thủy không phải ai cũng biết? Cách tính số nút của sim phong thủy không phải ai cũng biết?
Cách tính số nút của sim là sẽ giúp bạn biết được tổng số nút số điện thoại của mình là cao…