|
Lịch dương
Tháng 5 Lịch âm
Tháng 4 Ngày Xấu |
Thứ ba, ngày 1/5/2288 nhằm ngày 1/4/2288 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (câu trần hắc đạo) Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 5 Lịch âm
Tháng 4 Ngày Xấu |
Thứ tư, ngày 2/5/2288 nhằm ngày 2/4/2288 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 5 Lịch âm
Tháng 4 Ngày Xấu |
Thứ năm, ngày 3/5/2288 nhằm ngày 3/4/2288 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo) Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 5 Lịch âm
Tháng 4 Ngày Xấu |
Thứ sáu, ngày 4/5/2288 nhằm ngày 4/4/2288 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59) |
|
Lịch dương
Tháng 5 Lịch âm
Tháng 4 Ngày Không xấu nhưng cũng chưa tốt |
Thứ bảy, ngày 5/5/2288 nhằm ngày 5/4/2288 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (chu tước hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
|
|
|
Lịch dương
Tháng 5 Lịch âm
Tháng 4 Ngày Xấu |
Chủ nhật, ngày 6/5/2288 nhằm ngày 6/4/2288 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (kim quỹ hoàng đạo) Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 5 Lịch âm
Tháng 4 Ngày Xấu |
Thứ hai, ngày 7/5/2288 nhằm ngày 7/4/2288 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (kim đường hoàng đạo) Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 5 Lịch âm
Tháng 4 Ngày Xấu |
Thứ ba, ngày 8/5/2288 nhằm ngày 8/4/2288 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (bạch hổ hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 5 Lịch âm
Tháng 4 Ngày Tốt |
Thứ tư, ngày 9/5/2288 nhằm ngày 9/4/2288 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (ngọc đường hoàng đạo) Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 5 Lịch âm
Tháng 4 Ngày Không xấu nhưng cũng chưa tốt |
Thứ năm, ngày 10/5/2288 nhằm ngày 10/4/2288 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59) |
|
|
|
|
Lịch dương
Tháng 5 Lịch âm
Tháng 4 Ngày Xấu |
Thứ sáu, ngày 11/5/2288 nhằm ngày 11/4/2288 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (nguyên vu hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 5 Lịch âm
Tháng 4 Ngày Tốt |
Thứ bảy, ngày 12/5/2288 nhằm ngày 12/4/2288 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (tư mệnh hoàng đạo) Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 5 Lịch âm
Tháng 4 Ngày Xấu |
Chủ nhật, ngày 13/5/2288 nhằm ngày 13/4/2288 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (câu trần hắc đạo) Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 5 Lịch âm
Tháng 4 Ngày Xấu |
Thứ hai, ngày 14/5/2288 nhằm ngày 14/4/2288 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 5 Lịch âm
Tháng 4 Ngày Xấu |
Thứ ba, ngày 15/5/2288 nhằm ngày 15/4/2288 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo) Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 5 Lịch âm
Tháng 4 Ngày Xấu |
Thứ tư, ngày 16/5/2288 nhằm ngày 16/4/2288 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59) |
|
Lịch dương
Tháng 5 Lịch âm
Tháng 4 Ngày Không xấu nhưng cũng chưa tốt |
Thứ năm, ngày 17/5/2288 nhằm ngày 17/4/2288 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (chu tước hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 5 Lịch âm
Tháng 4 Ngày Xấu |
Thứ sáu, ngày 18/5/2288 nhằm ngày 18/4/2288 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (kim quỹ hoàng đạo) Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 5 Lịch âm
Tháng 4 Ngày Xấu |
Thứ bảy, ngày 19/5/2288 nhằm ngày 19/4/2288 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (kim đường hoàng đạo) Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 5 Lịch âm
Tháng 4 Ngày Không xấu nhưng cũng chưa tốt |
Chủ nhật, ngày 20/5/2288 nhằm ngày 20/4/2288 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (bạch hổ hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 5 Lịch âm
Tháng 4 Ngày Tốt |
Thứ hai, ngày 21/5/2288 nhằm ngày 21/4/2288 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (ngọc đường hoàng đạo) Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 5 Lịch âm
Tháng 4 Ngày Không xấu nhưng cũng chưa tốt |
Thứ ba, ngày 22/5/2288 nhằm ngày 22/4/2288 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59) |
|
Lịch dương
Tháng 5 Lịch âm
Tháng 4 Ngày Xấu |
Thứ tư, ngày 23/5/2288 nhằm ngày 23/4/2288 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (nguyên vu hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 5 Lịch âm
Tháng 4 Ngày Tốt |
Thứ năm, ngày 24/5/2288 nhằm ngày 24/4/2288 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (tư mệnh hoàng đạo) Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 5 Lịch âm
Tháng 4 Ngày Xấu |
Thứ sáu, ngày 25/5/2288 nhằm ngày 25/4/2288 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (câu trần hắc đạo) Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 5 Lịch âm
Tháng 4 Ngày Xấu |
Thứ bảy, ngày 26/5/2288 nhằm ngày 26/4/2288 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
|
|
|
Lịch dương
Tháng 5 Lịch âm
Tháng 4 Ngày Xấu |
Chủ nhật, ngày 27/5/2288 nhằm ngày 27/4/2288 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo) Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 5 Lịch âm
Tháng 4 Ngày Xấu |
Thứ hai, ngày 28/5/2288 nhằm ngày 28/4/2288 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59) |
|
Lịch dương
Tháng 5 Lịch âm
Tháng 4 Ngày Không xấu nhưng cũng chưa tốt |
Thứ ba, ngày 29/5/2288 nhằm ngày 29/4/2288 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (chu tước hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 5 Lịch âm
Tháng 4 Ngày Xấu |
Thứ tư, ngày 30/5/2288 nhằm ngày 30/4/2288 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (kim quỹ hoàng đạo) Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 5 Lịch âm
Tháng 5 Ngày Không xấu nhưng cũng chưa tốt |
Thứ năm, ngày 31/5/2288 nhằm ngày 1/5/2288 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (chu tước hắc đạo) Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
Xem ngày tốt động thổ tháng 5 năm 2288
Hãy nhập đầy đủ thông tin của bạn vào để có kết quả tốt nhất
Xem ngày tốt động thổ tháng 5 năm 2288 thông qua việc tổng hợp các ngày tốt, ngày kỵ cho việc động thổ làm nhà trong tháng 5 từ đó chọn ra ngày vừa tốt cho việc động thổ vừa hợp với bản mệnh gia chủ. Nếu quý bạn muốn xem một ngày cụ thể trong tháng khác có tốt cho việc động thổ không, quý bạn vui lòng chọn công cụ " Xem ngày tốt động thổ" và nhập thông tin cần thiết để xem chi tiết!
Ngày tốt nhất để động thổ làm nhà trong tháng 5 là các ngày có đầy đủ 3 yếu tố:
+ Là ngày Kỷ Tỵ, Tân Mùi, Giáp Tuất, Ất Hợi, Ất Dậu, Kỷ Dậu, Nhâm Tý, Ất Mão, Kỷ Mùi, Canh Thân
+ Là ngày: Thanh Long Hoàng Đạo, Minh Đường Hoàng Đạo, Kim Quỹ Hoàng Đạo, Kim Đường Hoàng Đạo, Ngọc Đường Hoàng Đạo hoặc Tư Mệnh Hoàng Đạo
+ Xem ngày tốt có các sao chiếu ngày: Đại Hồng Sa, Thiên Thành, Nguyệt Giải, Giải Thần hoặc Thiên Hỷ
XEM NGÀY TỐT ĐỘNG THỔ NĂM 2025
⇒ Xem ngày động thổ tháng 1 năm 2025 ⇒ Xem ngày động thổ tháng 7 năm 2025
⇒ Xem ngày động thổ tháng 2 năm 2025 ⇒ Xem ngày động thổ tháng 8 năm 2025
⇒ Xem ngày động thổ tháng 3 năm 2025 ⇒ Xem ngày động thổ tháng 9 năm 2025
⇒ Xem ngày động thổ tháng 4 năm 2025 ⇒ Xem ngày động thổ tháng 10 năm 2025
⇒ Xem ngày động thổ tháng 5 năm 2025 ⇒ Xem ngày động thổ tháng 11 năm 2025
⇒ Xem ngày động thổ tháng 6 năm 2025 ⇒ Xem ngày động thổ tháng 12 năm 2025
Xem ngày tốt theo từng mục đích cụ thể:
♦ Xem ngày chuyển nhà năm 2025
♦ Xem ngày tốt mua nhà đất năm 2025
♦ Xem ngày đổ trần lợp mái nhà 2025
♦ Xem ngày tốt nhập trạch nhà mới 2025
♦ Xem ngày chuyển bàn thờ năm 2025
Thư viện tin tức tổng hợp
Sim điện thoại có phải là vật phẩm phong thủy?
Dùng kinh dịch chọn sim phong thủy tốt cho 4 đại nghiệp đời
người!








