|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 11 Ngày Xấu |
Thứ bảy, ngày 1/1/3521 nhằm ngày 30/11/3520 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (kim quỹ hoàng đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Chủ nhật, ngày 2/1/3521 nhằm ngày 1/12/3520 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (chu tước hắc đạo) Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ hai, ngày 3/1/3521 nhằm ngày 2/12/3520 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (kim quỹ hoàng đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Tốt |
Thứ ba, ngày 4/1/3521 nhằm ngày 3/12/3520 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (kim đường hoàng đạo) Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ tư, ngày 5/1/3521 nhằm ngày 4/12/3520 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (bạch hổ hắc đạo) Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
|
|
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Tốt |
Thứ năm, ngày 6/1/3521 nhằm ngày 5/12/3520 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (ngọc đường hoàng đạo) Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Không xấu nhưng cũng chưa tốt |
Thứ sáu, ngày 7/1/3521 nhằm ngày 6/12/3520 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Không xấu nhưng cũng chưa tốt |
Thứ bảy, ngày 8/1/3521 nhằm ngày 7/12/3520 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (nguyên vu hắc đạo) Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Tốt |
Chủ nhật, ngày 9/1/3521 nhằm ngày 8/12/3520 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (tư mệnh hoàng đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ hai, ngày 10/1/3521 nhằm ngày 9/12/3520 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (câu trần hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
|
|
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ ba, ngày 11/1/3521 nhằm ngày 10/12/3520 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo) Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ tư, ngày 12/1/3521 nhằm ngày 11/12/3520 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo) Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ năm, ngày 13/1/3521 nhằm ngày 12/12/3520 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ sáu, ngày 14/1/3521 nhằm ngày 13/12/3520 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (chu tước hắc đạo) Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ bảy, ngày 15/1/3521 nhằm ngày 14/12/3520 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (kim quỹ hoàng đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Tốt |
Chủ nhật, ngày 16/1/3521 nhằm ngày 15/12/3520 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (kim đường hoàng đạo) Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ hai, ngày 17/1/3521 nhằm ngày 16/12/3520 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (bạch hổ hắc đạo) Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Tốt |
Thứ ba, ngày 18/1/3521 nhằm ngày 17/12/3520 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (ngọc đường hoàng đạo) Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
|
|
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Không xấu nhưng cũng chưa tốt |
Thứ tư, ngày 19/1/3521 nhằm ngày 18/12/3520 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Không xấu nhưng cũng chưa tốt |
Thứ năm, ngày 20/1/3521 nhằm ngày 19/12/3520 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (nguyên vu hắc đạo) Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Tốt |
Thứ sáu, ngày 21/1/3521 nhằm ngày 20/12/3520 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (tư mệnh hoàng đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ bảy, ngày 22/1/3521 nhằm ngày 21/12/3520 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (câu trần hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Chủ nhật, ngày 23/1/3521 nhằm ngày 22/12/3520 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo) Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ hai, ngày 24/1/3521 nhằm ngày 23/12/3520 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo) Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ ba, ngày 25/1/3521 nhằm ngày 24/12/3520 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ tư, ngày 26/1/3521 nhằm ngày 25/12/3520 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (chu tước hắc đạo) Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ năm, ngày 27/1/3521 nhằm ngày 26/12/3520 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (kim quỹ hoàng đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Tốt |
Thứ sáu, ngày 28/1/3521 nhằm ngày 27/12/3520 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (kim đường hoàng đạo) Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ bảy, ngày 29/1/3521 nhằm ngày 28/12/3520 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (bạch hổ hắc đạo) Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Tốt |
Chủ nhật, ngày 30/1/3521 nhằm ngày 29/12/3520 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (ngọc đường hoàng đạo) Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Không xấu nhưng cũng chưa tốt |
Thứ hai, ngày 31/1/3521 nhằm ngày 30/12/3520 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59) |
Xem ngày tốt động thổ tháng 1 năm 3521
Hãy nhập đầy đủ thông tin của bạn vào để có kết quả tốt nhất
Xem ngày tốt động thổ tháng 1 năm 3521 thông qua việc tổng hợp các ngày tốt, ngày kỵ cho việc động thổ làm nhà trong tháng 1 từ đó chọn ra ngày vừa tốt cho việc động thổ vừa hợp với bản mệnh gia chủ. Nếu quý bạn muốn xem một ngày cụ thể trong tháng khác có tốt cho việc động thổ không, quý bạn vui lòng chọn công cụ " Xem ngày tốt động thổ" và nhập thông tin cần thiết để xem chi tiết!
Ngày tốt nhất để động thổ làm nhà trong tháng 1 là các ngày có đầy đủ 3 yếu tố:
+ Là ngày Kỷ Tỵ, Tân Mùi, Giáp Tuất, Ất Hợi, Ất Dậu, Kỷ Dậu, Nhâm Tý, Ất Mão, Kỷ Mùi, Canh Thân
+ Là ngày: Thanh Long Hoàng Đạo, Minh Đường Hoàng Đạo, Kim Quỹ Hoàng Đạo, Kim Đường Hoàng Đạo, Ngọc Đường Hoàng Đạo hoặc Tư Mệnh Hoàng Đạo
+ Xem ngày tốt có các sao chiếu ngày: Đại Hồng Sa, Thiên Thành, Nguyệt Giải, Giải Thần hoặc Thiên Hỷ
XEM NGÀY TỐT ĐỘNG THỔ NĂM 2025
⇒ Xem ngày động thổ tháng 1 năm 2025 ⇒ Xem ngày động thổ tháng 7 năm 2025
⇒ Xem ngày động thổ tháng 2 năm 2025 ⇒ Xem ngày động thổ tháng 8 năm 2025
⇒ Xem ngày động thổ tháng 3 năm 2025 ⇒ Xem ngày động thổ tháng 9 năm 2025
⇒ Xem ngày động thổ tháng 4 năm 2025 ⇒ Xem ngày động thổ tháng 10 năm 2025
⇒ Xem ngày động thổ tháng 5 năm 2025 ⇒ Xem ngày động thổ tháng 11 năm 2025
⇒ Xem ngày động thổ tháng 6 năm 2025 ⇒ Xem ngày động thổ tháng 12 năm 2025
Xem ngày tốt theo từng mục đích cụ thể:
♦ Xem ngày chuyển nhà năm 2025
♦ Xem ngày tốt mua nhà đất năm 2025
♦ Xem ngày đổ trần lợp mái nhà 2025
♦ Xem ngày tốt nhập trạch nhà mới 2025
♦ Xem ngày chuyển bàn thờ năm 2025
Thư viện tin tức tổng hợp
Sim điện thoại có phải là vật phẩm phong thủy?
Dùng kinh dịch chọn sim phong thủy tốt cho 4 đại nghiệp đời
người!








