|
Lịch dương
Tháng 2 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ tư, ngày 1/2/2941 nhằm ngày 15/12/2940 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (kim đường hoàng đạo) Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 2 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ năm, ngày 2/2/2941 nhằm ngày 16/12/2940 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (bạch hổ hắc đạo) Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 2 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Tốt |
Thứ sáu, ngày 3/2/2941 nhằm ngày 17/12/2940 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (ngọc đường hoàng đạo) Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 2 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Không xấu nhưng cũng chưa tốt |
Thứ bảy, ngày 4/2/2941 nhằm ngày 18/12/2940 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 2 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Chủ nhật, ngày 5/2/2941 nhằm ngày 19/12/2940 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (nguyên vu hắc đạo) Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
|
|
|
Lịch dương
Tháng 2 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ hai, ngày 6/2/2941 nhằm ngày 20/12/2940 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (tư mệnh hoàng đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59) |
|
Lịch dương
Tháng 2 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Tốt |
Thứ ba, ngày 7/2/2941 nhằm ngày 21/12/2940 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (câu trần hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 2 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ tư, ngày 8/2/2941 nhằm ngày 22/12/2940 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo) Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 2 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Tốt |
Thứ năm, ngày 9/2/2941 nhằm ngày 23/12/2940 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo) Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 2 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Tốt |
Thứ sáu, ngày 10/2/2941 nhằm ngày 24/12/2940 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
|
|
|
Lịch dương
Tháng 2 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ bảy, ngày 11/2/2941 nhằm ngày 25/12/2940 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (chu tước hắc đạo) Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 2 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Chủ nhật, ngày 12/2/2941 nhằm ngày 26/12/2940 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (kim quỹ hoàng đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59) |
|
Lịch dương
Tháng 2 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ hai, ngày 13/2/2941 nhằm ngày 27/12/2940 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (kim đường hoàng đạo) Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 2 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ ba, ngày 14/2/2941 nhằm ngày 28/12/2940 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (bạch hổ hắc đạo) Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 2 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Tốt |
Thứ tư, ngày 15/2/2941 nhằm ngày 29/12/2940 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (ngọc đường hoàng đạo) Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 2 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Không xấu nhưng cũng chưa tốt |
Thứ năm, ngày 16/2/2941 nhằm ngày 30/12/2940 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 2 Lịch âm
Tháng 1 Ngày Xấu |
Thứ sáu, ngày 17/2/2941 nhằm ngày 1/1/2941 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (ngọc đường hoàng đạo) Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 2 Lịch âm
Tháng 1 Ngày Xấu |
Thứ bảy, ngày 18/2/2941 nhằm ngày 2/1/2941 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59) |
|
Lịch dương
Tháng 2 Lịch âm
Tháng 1 Ngày Không xấu nhưng cũng chưa tốt |
Chủ nhật, ngày 19/2/2941 nhằm ngày 3/1/2941 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (nguyên vu hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 2 Lịch âm
Tháng 1 Ngày Tốt |
Thứ hai, ngày 20/2/2941 nhằm ngày 4/1/2941 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (tư mệnh hoàng đạo) Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 2 Lịch âm
Tháng 1 Ngày Xấu |
Thứ ba, ngày 21/2/2941 nhằm ngày 5/1/2941 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (câu trần hắc đạo) Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 2 Lịch âm
Tháng 1 Ngày Tốt |
Thứ tư, ngày 22/2/2941 nhằm ngày 6/1/2941 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 2 Lịch âm
Tháng 1 Ngày Tốt |
Thứ năm, ngày 23/2/2941 nhằm ngày 7/1/2941 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo) Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 2 Lịch âm
Tháng 1 Ngày Xấu |
Thứ sáu, ngày 24/2/2941 nhằm ngày 8/1/2941 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59) |
|
Lịch dương
Tháng 2 Lịch âm
Tháng 1 Ngày Không xấu nhưng cũng chưa tốt |
Thứ bảy, ngày 25/2/2941 nhằm ngày 9/1/2941 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (chu tước hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
|
|
|
Lịch dương
Tháng 2 Lịch âm
Tháng 1 Ngày Tốt |
Chủ nhật, ngày 26/2/2941 nhằm ngày 10/1/2941 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (kim quỹ hoàng đạo) Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 2 Lịch âm
Tháng 1 Ngày Xấu |
Thứ hai, ngày 27/2/2941 nhằm ngày 11/1/2941 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (kim đường hoàng đạo) Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 2 Lịch âm
Tháng 1 Ngày Không xấu nhưng cũng chưa tốt |
Thứ ba, ngày 28/2/2941 nhằm ngày 12/1/2941 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (bạch hổ hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59) |
Xem ngày tốt xây dựng tháng 2 năm 2941
Hãy nhập đầy đủ thông tin của bạn vào để có kết quả tốt nhất
Dưới đây là tổng hợp những ngày tốt, ngày xấu cho việc khởi công xây sửa nhà cửa trong tháng 2 năm 2941. Những ngày được xác định nên tiến hành xây dựng nhà cửa trong tháng 2 là những ngày được kết luận là "Ngày Tốt". Để xem chi tiết một ngày cụ thể trong tháng 2/2941 , bạn chỉ cần tìm đến ngày đó và chọn Xem Chi Tiết. Trong trường hợp bạn muốn xem ngày thuộc tháng khác vui lòng sử dụng công cụ: "Xem ngày tốt xây dựng" để xem cụ thể.
TỔNG HỢP NGÀY TỐT KHỞI CÔNG XÂY DỰNG NHÀ TRONG THÁNG 2 NĂM 2941
¤ Xem ngày tốt tháng 1 năm 2025 ¤ Xem ngày tốt tháng 7 năm 2025
¤ Xem ngày tốt tháng 2 năm 2025 ¤ Xem ngày tốt tháng 8 năm 2025
¤ Xem ngày tốt tháng 3 năm 2025 ¤ Xem ngày tốt tháng 9 năm 2025
¤ Xem ngày tốt tháng 4 năm 2025 ¤ Xem ngày tốt tháng 10 năm 2025
¤ Xem ngày tốt tháng 5 năm 2025 ¤ Xem ngày tốt tháng 11 năm 2025
¤ Xem ngày tốt tháng 6 năm 2025 ¤ Xem ngày tốt tháng 12 năm 2025
XEM NGÀY TỐT TRONG NĂM 2025 CHO CÁC CÔNG VIỆC CỤ THỂ
♦ Xem ngày tốt chuyển nhà năm 2025
♦ Xem ngày tốt khai trương mở cửa hàng năm 2025
♦ Xem ngày tốt mua nhà đất năm 2025
♦ Xem ngày tốt động thổ làm nhà 2025
♦ Xem ngày đổ trần lợp mái nhà 2025
♦ Xem ngày tốt xây sửa nhà cửa 2025
Thư viện tin tức tổng hợp
Sim điện thoại có phải là vật phẩm phong thủy?
Dùng kinh dịch chọn sim phong thủy tốt cho 4 đại nghiệp đời
người!








