|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ sáu, ngày 1/1/3638 nhằm ngày 4/12/3637 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (kim quỹ hoàng đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ bảy, ngày 2/1/3638 nhằm ngày 5/12/3637 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (kim đường hoàng đạo) Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Chủ nhật, ngày 3/1/3638 nhằm ngày 6/12/3637 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (bạch hổ hắc đạo) Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Tốt |
Thứ hai, ngày 4/1/3638 nhằm ngày 7/12/3637 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (ngọc đường hoàng đạo) Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Không xấu nhưng cũng chưa tốt |
Thứ ba, ngày 5/1/3638 nhằm ngày 8/12/3637 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
|
|
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ tư, ngày 6/1/3638 nhằm ngày 9/12/3637 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (nguyên vu hắc đạo) Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ năm, ngày 7/1/3638 nhằm ngày 10/12/3637 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (tư mệnh hoàng đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Không xấu nhưng cũng chưa tốt |
Thứ sáu, ngày 8/1/3638 nhằm ngày 11/12/3637 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (câu trần hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ bảy, ngày 9/1/3638 nhằm ngày 12/12/3637 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo) Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Tốt |
Chủ nhật, ngày 10/1/3638 nhằm ngày 13/12/3637 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo) Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
|
|
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Không xấu nhưng cũng chưa tốt |
Thứ hai, ngày 11/1/3638 nhằm ngày 14/12/3637 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ ba, ngày 12/1/3638 nhằm ngày 15/12/3637 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (chu tước hắc đạo) Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ tư, ngày 13/1/3638 nhằm ngày 16/12/3637 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (kim quỹ hoàng đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ năm, ngày 14/1/3638 nhằm ngày 17/12/3637 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (kim đường hoàng đạo) Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
|
|
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ sáu, ngày 15/1/3638 nhằm ngày 18/12/3637 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (bạch hổ hắc đạo) Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Tốt |
Thứ bảy, ngày 16/1/3638 nhằm ngày 19/12/3637 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (ngọc đường hoàng đạo) Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Không xấu nhưng cũng chưa tốt |
Chủ nhật, ngày 17/1/3638 nhằm ngày 20/12/3637 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ hai, ngày 18/1/3638 nhằm ngày 21/12/3637 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (nguyên vu hắc đạo) Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ ba, ngày 19/1/3638 nhằm ngày 22/12/3637 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (tư mệnh hoàng đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Tốt |
Thứ tư, ngày 20/1/3638 nhằm ngày 23/12/3637 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (câu trần hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ năm, ngày 21/1/3638 nhằm ngày 24/12/3637 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo) Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Tốt |
Thứ sáu, ngày 22/1/3638 nhằm ngày 25/12/3637 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo) Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Không xấu nhưng cũng chưa tốt |
Thứ bảy, ngày 23/1/3638 nhằm ngày 26/12/3637 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Chủ nhật, ngày 24/1/3638 nhằm ngày 27/12/3637 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (chu tước hắc đạo) Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ hai, ngày 25/1/3638 nhằm ngày 28/12/3637 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (kim quỹ hoàng đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ ba, ngày 26/1/3638 nhằm ngày 29/12/3637 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (kim đường hoàng đạo) Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ tư, ngày 27/1/3638 nhằm ngày 30/12/3637 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (bạch hổ hắc đạo) Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 1 Ngày Xấu |
Thứ năm, ngày 28/1/3638 nhằm ngày 1/1/3638 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (kim đường hoàng đạo) Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 1 Ngày Không xấu nhưng cũng chưa tốt |
Thứ sáu, ngày 29/1/3638 nhằm ngày 2/1/3638 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (bạch hổ hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 1 Ngày Xấu |
Thứ bảy, ngày 30/1/3638 nhằm ngày 3/1/3638 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (ngọc đường hoàng đạo) Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 1 Ngày Xấu |
Chủ nhật, ngày 31/1/3638 nhằm ngày 4/1/3638 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59) |
Xem ngày tốt xây dựng tháng 1 năm 3638
Hãy nhập đầy đủ thông tin của bạn vào để có kết quả tốt nhất
Dưới đây là tổng hợp những ngày tốt, ngày xấu cho việc khởi công xây sửa nhà cửa trong tháng 1 năm 3638. Những ngày được xác định nên tiến hành xây dựng nhà cửa trong tháng 1 là những ngày được kết luận là "Ngày Tốt". Để xem chi tiết một ngày cụ thể trong tháng 1/3638 , bạn chỉ cần tìm đến ngày đó và chọn Xem Chi Tiết. Trong trường hợp bạn muốn xem ngày thuộc tháng khác vui lòng sử dụng công cụ: "Xem ngày tốt xây dựng" để xem cụ thể.
TỔNG HỢP NGÀY TỐT KHỞI CÔNG XÂY DỰNG NHÀ TRONG THÁNG 1 NĂM 3638
¤ Xem ngày tốt tháng 1 năm 2025 ¤ Xem ngày tốt tháng 7 năm 2025
¤ Xem ngày tốt tháng 2 năm 2025 ¤ Xem ngày tốt tháng 8 năm 2025
¤ Xem ngày tốt tháng 3 năm 2025 ¤ Xem ngày tốt tháng 9 năm 2025
¤ Xem ngày tốt tháng 4 năm 2025 ¤ Xem ngày tốt tháng 10 năm 2025
¤ Xem ngày tốt tháng 5 năm 2025 ¤ Xem ngày tốt tháng 11 năm 2025
¤ Xem ngày tốt tháng 6 năm 2025 ¤ Xem ngày tốt tháng 12 năm 2025
XEM NGÀY TỐT TRONG NĂM 2025 CHO CÁC CÔNG VIỆC CỤ THỂ
♦ Xem ngày tốt chuyển nhà năm 2025
♦ Xem ngày tốt khai trương mở cửa hàng năm 2025
♦ Xem ngày tốt mua nhà đất năm 2025
♦ Xem ngày tốt động thổ làm nhà 2025
♦ Xem ngày đổ trần lợp mái nhà 2025
♦ Xem ngày tốt xây sửa nhà cửa 2025
Thư viện tin tức tổng hợp
Sim điện thoại có phải là vật phẩm phong thủy?
Dùng kinh dịch chọn sim phong thủy tốt cho 4 đại nghiệp đời
người!








