|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 11 Ngày Xấu |
Chủ nhật, ngày 1/1/3004 nhằm ngày 17/11/3003 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (kim đường hoàng đạo) Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 11 Ngày Xấu |
Thứ hai, ngày 2/1/3004 nhằm ngày 18/11/3003 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (bạch hổ hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 11 Ngày Xấu |
Thứ ba, ngày 3/1/3004 nhằm ngày 19/11/3003 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (ngọc đường hoàng đạo) Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 11 Ngày Xấu |
Thứ tư, ngày 4/1/3004 nhằm ngày 20/11/3003 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo) Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
|
|
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 11 Ngày Xấu |
Thứ năm, ngày 5/1/3004 nhằm ngày 21/11/3003 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (nguyên vu hắc đạo) Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
|
|
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 11 Ngày Xấu |
Thứ sáu, ngày 6/1/3004 nhằm ngày 22/11/3003 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (tư mệnh hoàng đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 11 Ngày Xấu |
Thứ bảy, ngày 7/1/3004 nhằm ngày 23/11/3003 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (câu trần hắc đạo) Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 11 Ngày Xấu |
Chủ nhật, ngày 8/1/3004 nhằm ngày 24/11/3003 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 11 Ngày Xấu |
Thứ hai, ngày 9/1/3004 nhằm ngày 25/11/3003 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo) Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 11 Ngày Xấu |
Thứ ba, ngày 10/1/3004 nhằm ngày 26/11/3003 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo) Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
|
|
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 11 Ngày Xấu |
Thứ tư, ngày 11/1/3004 nhằm ngày 27/11/3003 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (chu tước hắc đạo) Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 11 Ngày Xấu |
Thứ năm, ngày 12/1/3004 nhằm ngày 28/11/3003 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (kim quỹ hoàng đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 11 Ngày Xấu |
Thứ sáu, ngày 13/1/3004 nhằm ngày 29/11/3003 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (kim đường hoàng đạo) Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Tốt |
Thứ bảy, ngày 14/1/3004 nhằm ngày 1/12/3003 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (kim quỹ hoàng đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Tốt |
Chủ nhật, ngày 15/1/3004 nhằm ngày 2/12/3003 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (kim đường hoàng đạo) Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ hai, ngày 16/1/3004 nhằm ngày 3/12/3003 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (bạch hổ hắc đạo) Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Tốt |
Thứ ba, ngày 17/1/3004 nhằm ngày 4/12/3003 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (ngọc đường hoàng đạo) Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ tư, ngày 18/1/3004 nhằm ngày 5/12/3003 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ năm, ngày 19/1/3004 nhằm ngày 6/12/3003 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (nguyên vu hắc đạo) Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ sáu, ngày 20/1/3004 nhằm ngày 7/12/3003 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (tư mệnh hoàng đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ bảy, ngày 21/1/3004 nhằm ngày 8/12/3003 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (câu trần hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Chủ nhật, ngày 22/1/3004 nhằm ngày 9/12/3003 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (thanh long hoàng đạo) Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ hai, ngày 23/1/3004 nhằm ngày 10/12/3003 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (minh đường hoàng đạo) Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ ba, ngày 24/1/3004 nhằm ngày 11/12/3003 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (thiên hình hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ tư, ngày 25/1/3004 nhằm ngày 12/12/3003 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (chu tước hắc đạo) Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Tốt |
Thứ năm, ngày 26/1/3004 nhằm ngày 13/12/3003 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (kim quỹ hoàng đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Tốt |
Thứ sáu, ngày 27/1/3004 nhằm ngày 14/12/3003 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (kim đường hoàng đạo) Tí (23:00-0:59),Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ bảy, ngày 28/1/3004 nhằm ngày 15/12/3003 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (bạch hổ hắc đạo) Dần (3:00-4:59),Thìn (7:00-8:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Chủ nhật, ngày 29/1/3004 nhằm ngày 16/12/3003 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hoàng đạo (ngọc đường hoàng đạo) Sửu (1:00-2:59),Thìn (7:00-8:59),Ngọ (11:00-12:59),Mùi (13:00-14:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ hai, ngày 30/1/3004 nhằm ngày 17/12/3003 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (thiên lao hắc đạo) Tí (23:00-0:59),Sửu (1:00-2:59),Mão (5:00-6:59),Ngọ (11:00-12:59),Thân (15:00-16:59),Dậu (17:00-18:59) |
|
Lịch dương
Tháng 1 Lịch âm
Tháng 12 Ngày Xấu |
Thứ ba, ngày 31/1/3004 nhằm ngày 18/12/3003 Âm lịch Ngày , tháng , năm Ngày Hắc đạo (nguyên vu hắc đạo) Dần (3:00-4:59),Mão (5:00-6:59),Tỵ (9:00-10:59),Thân (15:00-16:59),Tuất (19:00-20:59),Hợi (21:00-22:59) |
Xem ngày tốt an táng tháng 1 năm 3004
Hãy nhập đầy đủ thông tin của bạn vào để có kết quả tốt nhất
Người xưa có câu: "Có thờ có thiêng - Có kiêng có lành" vì vậy khi xem ngày an táng nói chung và xem ngày chôn cất tháng 1 năm 3004 quý bạn cần chú ý tránh những ngày bách kỵ, Kim Thần Thất Sát và đặc biệt là các ngày trùng tang, trùng phục để tránh điểm xui xẻo.
Sau khi chọn được ngày tốt an táng cần xem giờ mất để chọn giờ tốt chôn cất hợp tuổi người mất. Dưới đây là chi tiết những ngày tốt xấu chôn cất trong tháng 1 năm 3004.
TỔNG HỢP NGÀY TỐT AN TÁNG TRONG THÁNG 1 NĂM 3004
Thư viện tin tức tổng hợp
Sim điện thoại có phải là vật phẩm phong thủy?
Mỗi con số trong dãy sim điện thoại đều mang những năng lượng riêng, tùy theo trật
tự
của dãy số mà Sim điện thoại có thể ảnh hưởng tới bạn theo hướng tốt (Cát) hay xấu
(hung)
Dùng kinh dịch chọn sim phong thủy tốt cho 4 đại nghiệp đời
người!
Bằng những gợi ý quẻ dịch sim tốt cho 4 đại nghiệp, bạn có thể chọn dãy sim phong
thủy
hợp tuổi thỏa mong muốn hỗ trợ công danh, tài vận, tình duyên gia đạo hay hóa giải
vận
hạn
Khám phá các phương pháp bói sim Kinh Dịch phổ biến hiện nay để luận giải ý nghĩa sim số theo quẻ…








